(Top Banner Ad)
supreme version
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ (phần mềm, trò chơi điện tử), Kinh doanh, Tiếp thị

supreme version

UK: /sʊˈpriːm ˈvɜːʃən/ • US: /səˈprim ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản tối thượng phiên bản cao cấp nhất phiên bản hoàn hảo nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest or most excellent version of something; the ultimate edition.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cao nhất, tuyệt vời nhất của một thứ gì đó; phiên bản cuối cùng, tối thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supreme version of this software includes all available features and enhancements."

    "Phiên bản tối thượng của phần mềm này bao gồm tất cả các tính năng và cải tiến có sẵn."

  • "Many fans are eagerly awaiting the supreme version of the game."

    "Nhiều người hâm mộ đang háo hức chờ đợi phiên bản tối thượng của trò chơi."

  • "This is the supreme version of our security system, guaranteeing complete protection."

    "Đây là phiên bản tối thượng của hệ thống an ninh của chúng tôi, đảm bảo sự bảo vệ toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supreme tối cao, cao nhất, tối thượng
Noun supremacy quyền lực tối cao, địa vị tối cao, sự ưu việt
Adverb supremely một cách tối cao, vô cùng, cực kỳ
Noun version phiên bản, bản thảo, biến thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (phần mềm, trò chơi điện tử), Kinh doanh, Tiếp thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
supremus
Old French
supreme
English
supreme
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'Supreme'

'Supreme' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supremus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'trên hết'. Từ này lại xuất phát từ 'super', nghĩa là 'ở trên'. Do đó, 'supreme' luôn mang ý nghĩa về sự tối cao, không gì sánh bằng.

Nguồn gốc của 'Version'

'Version' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio', mang ý nghĩa 'sự xoay, sự thay đổi' hoặc 'sự chuyển đổi'. Nó xuất phát từ động từ 'vertere', nghĩa là 'xoay, quay'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'version' là một biến thể, một dạng khác hoặc một bản sửa đổi của cái gì đó.

Sự kết hợp 'Supreme Version'

Khi kết hợp, 'supreme version' không có một lịch sử etymology riêng biệt. Nó đơn giản là sự ghép nối giữa 'supreme' (tối cao, tốt nhất) và 'version' (phiên bản, thể hiện), để tạo thành một cụm từ diễn tả 'phiên bản cao cấp nhất, hoàn hảo nhất hoặc đỉnh cao nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phiên bản vượt trội so với các phiên bản khác về tính năng, chất lượng hoặc độ hoàn thiện. 'Supreme' nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối. Nó khác với 'superior version' (phiên bản cao cấp hơn) ở mức độ nhấn mạnh mạnh mẽ hơn về sự ưu việt. 'Ultimate version' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ phiên bản cuối cùng, không còn phiên bản nào khác sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supreme version
  • final final supreme version
    (phiên bản tối cao cuối cùng)
  • ultimate ultimate supreme version
    (phiên bản tối cao tối thượng)
  • definitive definitive supreme version
    (phiên bản tối cao chuẩn mực/có thẩm quyền)
Verb + supreme version
  • release release a supreme version
    (phát hành một phiên bản tối cao)
  • develop develop a supreme version
    (phát triển một phiên bản tối cao)
  • present present a supreme version
    (giới thiệu/trình bày một phiên bản tối cao)

Idioms

  • the supreme version of itself

    bản thể hoàn hảo nhất, đỉnh cao nhất của một sự vật, ý tưởng, hoặc người nào đó

    "Through years of refinement, the software has become the supreme version of itself."

    (Qua nhiều năm tinh chỉnh, phần mềm đã trở thành phiên bản hoàn hảo nhất của chính nó.)

  • to reach its supreme version

    đạt đến phiên bản cao nhất, hoàn thiện nhất

    "The artist strived for decades to reach the supreme version of his masterpiece."

    (Người nghệ sĩ đã phấn đấu trong nhiều thập kỷ để đạt đến phiên bản hoàn thiện nhất của kiệt tác của mình.)

  • a quest for the supreme version

    cuộc tìm kiếm phiên bản tối ưu, hoàn hảo nhất

    "The company embarked on a quest for the supreme version of sustainable energy."

    (Công ty đã bắt tay vào cuộc tìm kiếm phiên bản năng lượng bền vững tối ưu nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supreme version

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cao nhất, tuyệt vời nhất của một thứ gì đó; phiên bản cuối cùng, tối thượng.

"The supreme version of this software includes all available features and enhancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme version".

Theo đuổi sự hoàn hảo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'supreme version' thường phản ánh tinh thần không ngừng cải tiến và theo đuổi sự hoàn hảo. Điều này thể hiện rõ trong việc phát triển sản phẩm, từ công nghệ đến nghệ thuật, nơi các nhà sáng tạo luôn tìm cách tạo ra 'phiên bản tối ưu' hoặc 'đỉnh cao' của một ý tưởng hay sản phẩm, nhằm đạt được chất lượng cao nhất hoặc đáp ứng nhu cầu tối đa.

Phiên bản 'Director's Cut' và 'Definitive Edition'

Trong ngành công nghiệp giải trí (phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử), cụm từ 'supreme version' có thể liên hệ đến các khái niệm như 'Director's Cut' (phiên bản của đạo diễn) hoặc 'Definitive Edition' (phiên bản chuẩn mực). Đây là những phiên bản được xem là thể hiện trọn vẹn nhất tầm nhìn của người sáng tạo, với nội dung đầy đủ, chỉnh sửa cuối cùng, hoặc các cải tiến kỹ thuật, được coi là 'phiên bản tối cao' của tác phẩm.