unblocked nose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái mũi không bị nghẹt hoặc tắc nghẽn, cho phép thở dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After using the nasal spray, I finally had an unblocked nose."
"Sau khi dùng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi cũng có một cái mũi thông thoáng."
-
"It's such a relief to have an unblocked nose after being sick."
"Thật là nhẹ nhõm khi có một cái mũi thông thoáng sau khi bị ốm."
-
"I can finally sleep peacefully with an unblocked nose."
"Cuối cùng tôi có thể ngủ ngon giấc với một cái mũi thông thoáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mũi sau khi đã được thông, ví dụ sau khi sử dụng thuốc thông mũi hoặc sau khi xì mũi. Nó nhấn mạnh vào sự thông thoáng, dễ chịu khi thở bằng mũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear unblocked nose (mũi thông thoáng)
-
have have an unblocked nose (có một chiếc mũi không bị nghẹt)
-
breathe through breathe through an unblocked nose (thở bằng mũi đã thông)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unblocked nose
Tính từ + Danh từMột cái mũi không bị nghẹt hoặc tắc nghẽn, cho phép thở dễ dàng.
"After using the nasal spray, I finally had an unblocked nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblocked nose".
