clear nose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nose that is free from congestion or obstruction, allowing for easy breathing.
Vietnamese Meaning
Một chiếc mũi không bị nghẹt hoặc tắc nghẽn, cho phép thở dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After using the nasal spray, I finally have a clear nose."
"Sau khi dùng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi đã có một chiếc mũi thông thoáng."
-
"The cold medicine helped me get a clear nose so I could sleep better."
"Thuốc cảm giúp tôi có một chiếc mũi thông thoáng nên tôi có thể ngủ ngon hơn."
-
"Having a clear nose is essential for proper breathing during exercise."
"Việc có một chiếc mũi thông thoáng là điều cần thiết để thở đúng cách khi tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | Rõ ràng, trong suốt |
| Adverb | clearly | Một cách rõ ràng, minh bạch |
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, minh bạch |
| Verb | clarify | Làm rõ, làm sáng tỏ |
| Noun | clearance | Sự thông suốt, sự cho phép |
| Adjective | unclear | Không rõ ràng, mơ hồ |
| Noun | nose | Mũi |
| Adjective | nasal | Thuộc về mũi |
| Verb | to nose | Dùng mũi ngửi, dò tìm |
| Adjective | nosy | Tọc mạch, nhiều chuyện |
| Noun/Verb | nosedive | Sự bổ nhào (máy bay), sự sụt giảm nhanh chóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái mũi thông thoáng sau khi đã xì mũi hoặc sử dụng thuốc thông mũi. Nó nhấn mạnh sự cải thiện về khả năng hô hấp qua mũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a clear nose (có một chiếc mũi thông thoáng)
-
get get a clear nose (làm cho mũi thông thoáng trở lại)
-
keep keep a clear nose (giữ cho mũi luôn thông thoáng)
-
achieve achieve a clear nose (đạt được trạng thái mũi thông thoáng)
-
perfectly a perfectly clear nose (một chiếc mũi hoàn toàn thông thoáng)
-
blissfully a blissfully clear nose (một chiếc mũi thông thoáng dễ chịu vô cùng)
Idioms
-
have a clear nose
Có một chiếc mũi thông thoáng, không bị nghẹt hay chảy nước.
"After using the nasal spray, I finally have a clear nose and can breathe easily."
(Sau khi dùng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi đã có một chiếc mũi thông thoáng và có thể thở dễ dàng.)
-
maintain a clear nose
Duy trì trạng thái mũi thông thoáng, không bị tắc nghẽn.
"Drinking plenty of water and avoiding allergens helps me maintain a clear nose."
(Uống nhiều nước và tránh các chất gây dị ứng giúp tôi duy trì một chiếc mũi thông thoáng.)
-
to get a clear nose
Làm cho mũi trở nên thông thoáng (sau khi bị nghẹt).
"I'm trying some home remedies to get a clear nose before my presentation."
(Tôi đang thử một vài phương pháp tại nhà để làm cho mũi thông thoáng trước buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear nose
Cụm tính từ + danh từMột chiếc mũi không bị nghẹt hoặc tắc nghẽn, cho phép thở dễ dàng.
"After using the nasal spray, I finally have a clear nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear nose".
