(Top Banner Ad)
clear nose
B1
Cụm tính từ + danh từ B1 Y học/Sức khỏe

clear nose

UK: /klɪə nəʊz/ • US: /klɪr noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

mũi thông thoáng mũi hết nghẹt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nose that is free from congestion or obstruction, allowing for easy breathing.

Vietnamese Meaning

Một chiếc mũi không bị nghẹt hoặc tắc nghẽn, cho phép thở dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After using the nasal spray, I finally have a clear nose."

    "Sau khi dùng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi đã có một chiếc mũi thông thoáng."

  • "The cold medicine helped me get a clear nose so I could sleep better."

    "Thuốc cảm giúp tôi có một chiếc mũi thông thoáng nên tôi có thể ngủ ngon hơn."

  • "Having a clear nose is essential for proper breathing during exercise."

    "Việc có một chiếc mũi thông thoáng là điều cần thiết để thở đúng cách khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, trong suốt
Adverb clearly Một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clarity Sự rõ ràng, minh bạch
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clearance Sự thông suốt, sự cho phép
Adjective unclear Không rõ ràng, mơ hồ
Noun nose Mũi
Adjective nasal Thuộc về mũi
Verb to nose Dùng mũi ngửi, dò tìm
Adjective nosy Tọc mạch, nhiều chuyện
Noun/Verb nosedive Sự bổ nhào (máy bay), sự sụt giảm nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klēros- (clear)
Proto-Italic
*klāros (clear)
Latin
clārus (bright, clear)
Old French
cler (clear, bright)
Middle English
cler (clear)
Modern English
clear
Proto-Indo-European
*nas- (nose)
Proto-Germanic
*nusu (nose)
Old English
nosu (nose)
Middle English
nose
Modern English
nose

Nguồn gốc của 'Clear' và 'Nose'

Cụm từ 'clear nose' là sự kết hợp của tính từ 'clear' và danh từ 'nose'. 'Clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clārus' (nghĩa là sáng sủa, rõ ràng), sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Nose' có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*nusu' và tiếng Proto-Indo-European '*nas-', chỉ bộ phận khứu giác trên khuôn mặt. Khi kết hợp lại, 'clear nose' mô tả một chiếc mũi không bị nghẹt, chảy nước hay cản trở, cho phép thở dễ dàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái mũi thông thoáng sau khi đã xì mũi hoặc sử dụng thuốc thông mũi. Nó nhấn mạnh sự cải thiện về khả năng hô hấp qua mũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear nose
  • have have a clear nose
    (có một chiếc mũi thông thoáng)
  • get get a clear nose
    (làm cho mũi thông thoáng trở lại)
  • keep keep a clear nose
    (giữ cho mũi luôn thông thoáng)
  • achieve achieve a clear nose
    (đạt được trạng thái mũi thông thoáng)
Adverb + clear nose
  • perfectly a perfectly clear nose
    (một chiếc mũi hoàn toàn thông thoáng)
  • blissfully a blissfully clear nose
    (một chiếc mũi thông thoáng dễ chịu vô cùng)

Idioms

  • have a clear nose

    Có một chiếc mũi thông thoáng, không bị nghẹt hay chảy nước.

    "After using the nasal spray, I finally have a clear nose and can breathe easily."

    (Sau khi dùng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi đã có một chiếc mũi thông thoáng và có thể thở dễ dàng.)

  • maintain a clear nose

    Duy trì trạng thái mũi thông thoáng, không bị tắc nghẽn.

    "Drinking plenty of water and avoiding allergens helps me maintain a clear nose."

    (Uống nhiều nước và tránh các chất gây dị ứng giúp tôi duy trì một chiếc mũi thông thoáng.)

  • to get a clear nose

    Làm cho mũi trở nên thông thoáng (sau khi bị nghẹt).

    "I'm trying some home remedies to get a clear nose before my presentation."

    (Tôi đang thử một vài phương pháp tại nhà để làm cho mũi thông thoáng trước buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear nose

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một chiếc mũi không bị nghẹt hoặc tắc nghẽn, cho phép thở dễ dàng.

"After using the nasal spray, I finally have a clear nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear nose".

Sức khỏe và Hô hấp

Việc có một chiếc mũi thông thoáng ('clear nose') không chỉ là vấn đề thoải mái mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe tổng thể. Hô hấp qua mũi hiệu quả giúp lọc không khí, làm ấm và làm ẩm không khí trước khi vào phổi, góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ, năng lượng và khả năng tập trung. Nhiều nền văn hóa coi trọng việc giữ gìn đường hô hấp trên khỏe mạnh.

Trong Yoga và Thiền định

Trong các thực hành như Yoga và thiền định, việc có một chiếc mũi thông thoáng là điều kiện tiên quyết cho các kỹ thuật thở (pranayama). Khả năng hít thở sâu và đều qua mũi được xem là rất quan trọng để đạt được trạng thái thư giãn, tập trung và cân bằng năng lượng trong cơ thể.