(Top Banner Ad)
uncared-for child
B2
Tính từ (mô tả danh từ 'child') B2 Xã hội học, Tâm lý học

uncared-for child

UK: /ˌʌnˈkeəd fɔːr tʃaɪld/ • US: /ˌʌnˈkerd fɔːr tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em bị bỏ rơi trẻ em không được chăm sóc trẻ em bị bỏ bê trẻ em thiếu sự quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is not receiving proper care and attention.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc và quan tâm đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social worker tried to find a home for the uncared-for child."

    "Nhân viên xã hội đã cố gắng tìm một mái nhà cho đứa trẻ bị bỏ bê."

  • "Many uncared-for children live on the streets."

    "Nhiều trẻ em không được chăm sóc sống trên đường phố."

  • "The charity provides food and shelter for uncared-for children."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và nơi ở cho trẻ em không được chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con (ám chỉ hành vi chưa trưởng thành, tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (ám chỉ phẩm chất tích cực của trẻ thơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
caru / cearu
Proto-Germanic
*karō
Proto-Indo-European
*ǵer-
Old English
for
Old English
cild
Proto-Germanic
*kiltham

Nguồn gốc của 'Uncared-for Child'

Cụm từ 'uncared-for child' là sự kết hợp của nhiều yếu tố tiếng Anh. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không'. 'Cared' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'care' (chăm sóc), bản thân từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'caru' hoặc 'cearu', mang nghĩa 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Giới từ '-for' trong cụm này bổ trợ ý nghĩa 'được chăm sóc BỞI ai đó'. Cuối cùng, 'child' (đứa trẻ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild', chỉ thai nhi hoặc con cái. Khi kết hợp lại, 'uncared-for' trở thành một tính từ ghép mô tả một đứa trẻ 'không được ai quan tâm hay chăm sóc', phản ánh một tình trạng đáng thương.

Usage Note

Cụm từ 'uncared-for' nhấn mạnh sự thiếu thốn về cả vật chất lẫn tinh thần, thường liên quan đến hoàn cảnh khó khăn, bị bỏ rơi hoặc lạm dụng. Nó mang sắc thái tiêu cực và gợi sự thương cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncared-for child
  • help to help an uncared-for child
    (giúp đỡ một đứa trẻ không được chăm sóc)
  • identify to identify an uncared-for child
    (nhận diện một đứa trẻ không được chăm sóc)
  • protect to protect an uncared-for child
    (bảo vệ một đứa trẻ không được chăm sóc)
  • support to support an uncared-for child
    (hỗ trợ một đứa trẻ không được chăm sóc)
Noun + uncared-for child
  • the plight of the plight of an uncared-for child
    (hoàn cảnh đáng thương của một đứa trẻ không được chăm sóc)
  • the future of the future of an uncared-for child
    (tương lai của một đứa trẻ không được chăm sóc)
  • the rights of the rights of an uncared-for child
    (quyền của một đứa trẻ không được chăm sóc)
Uncared-for child + Verb
  • suffers an uncared-for child suffers
    (một đứa trẻ không được chăm sóc phải chịu đựng)
  • becomes vulnerable an uncared-for child often becomes vulnerable
    (một đứa trẻ không được chăm sóc thường trở nên dễ bị tổn thương)
  • struggles an uncared-for child struggles to thrive
    (một đứa trẻ không được chăm sóc chật vật để phát triển)

Idioms

  • to become an uncared-for child

    trở thành một đứa trẻ không được chăm sóc

    "After his parents' divorce, he felt he had become an uncared-for child."

    (Sau khi bố mẹ ly hôn, cậu bé cảm thấy mình đã trở thành một đứa trẻ không được chăm sóc.)

  • an uncared-for child of society

    một đứa trẻ bị xã hội bỏ rơi/không được quan tâm

    "Many homeless youths are, in essence, uncared-for children of society."

    (Nhiều thanh thiếu niên vô gia cư, về bản chất, là những đứa trẻ bị xã hội bỏ rơi.)

  • to leave a child uncared-for

    bỏ mặc một đứa trẻ không được chăm sóc

    "It is a crime to leave a child uncared-for and alone."

    (Thật là một tội ác khi bỏ mặc một đứa trẻ không được chăm sóc và cô đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncared-for child

Tính từ (mô tả danh từ 'child')
Lật mặt

Một đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc và quan tâm đầy đủ.

"The social worker tried to find a home for the uncared-for child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is uncared-for, they often have difficulty concentrating in school.
Nếu một đứa trẻ bị bỏ bê, chúng thường gặp khó khăn trong việc tập trung ở trường.
Phủ định
When a child is uncared-for, they don't usually receive adequate medical attention.
Khi một đứa trẻ bị bỏ bê, chúng thường không nhận được sự chăm sóc y tế đầy đủ.
Nghi vấn
If a child is uncared-for, does anyone notice their situation?
Nếu một đứa trẻ bị bỏ bê, có ai nhận ra tình cảnh của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncared-for child".

Sự phát triển của phúc lợi trẻ em

Trong lịch sử phương Tây, trẻ em từng được coi là người lớn thu nhỏ và bị đối xử hà khắc. Tuy nhiên, từ thế kỷ 19, các phong trào xã hội đã đấu tranh mạnh mẽ cho quyền trẻ em, dẫn đến việc thành lập các cơ quan phúc lợi trẻ em và luật pháp bảo vệ trẻ em khỏi bị bỏ rơi và bạo hành. Khái niệm 'uncared-for child' (đứa trẻ không được chăm sóc) là trọng tâm của những nỗ lực này, nhấn mạnh trách nhiệm của cộng đồng trong việc đảm bảo mọi đứa trẻ đều được quan tâm và chăm sóc.

Khái niệm 'Parens Patriae' trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, có một học thuyết quan trọng gọi là 'parens patriae' (nghĩa đen: 'cha mẹ của quốc gia'). Học thuyết này trao cho nhà nước quyền và trách nhiệm bảo vệ những công dân không thể tự bảo vệ mình, đặc biệt là trẻ em. Điều này có nghĩa là khi cha mẹ hoặc người giám hộ không thể hoặc không muốn chăm sóc một đứa trẻ, nhà nước có quyền can thiệp để đảm bảo phúc lợi cho đứa trẻ đó, giúp ngăn chặn tình trạng 'uncared-for child'.