unattended child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who is not being watched or supervised by an adult.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ không được trông nom hoặc giám sát bởi người lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leaving an unattended child in a car can be dangerous."
"Việc để một đứa trẻ không được trông nom trong xe hơi có thể rất nguy hiểm."
-
"The store has a policy against unattended children."
"Cửa hàng có chính sách chống lại việc để trẻ em không được trông nom."
-
"Please do not leave your child unattended."
"Xin vui lòng không để con bạn không được trông nom."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, chú ý đến, chăm sóc |
| Noun | attendant | người phục vụ, người đi kèm |
| Noun | attendance | sự có mặt, sự tham dự |
| Noun | attention | sự chú ý |
| Adjective | attentive | chú ý, ân cần |
| Adverb | attentively | một cách chú ý, ân cần |
| Adjective | unattended | không được trông nom, bỏ mặc |
| Noun | child | đứa trẻ |
| Noun | children | những đứa trẻ (số nhiều) |
| Noun | childhood | thời thơ ấu |
| Adjective | childish | trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn) |
| Adjective | childlike | ngây thơ như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một đứa trẻ ở một mình mà không có sự giám sát thích hợp, điều này có thể dẫn đến những nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, an toàn và xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave an unattended child (bỏ mặc một đứa trẻ không được trông nom)
-
find find an unattended child (tìm thấy một đứa trẻ không có người giám sát)
-
spot spot an unattended child (phát hiện một đứa trẻ không có người lớn trông chừng)
-
report report an unattended child (báo cáo về một đứa trẻ bị bỏ mặc)
-
young young unattended child (một đứa trẻ nhỏ không được trông nom)
-
vulnerable vulnerable unattended child (một đứa trẻ dễ bị tổn thương khi không có người giám sát)
-
safety of the safety of an unattended child (sự an toàn của một đứa trẻ không được trông nom)
-
risk to risk to an unattended child (rủi ro đối với một đứa trẻ bị bỏ mặc)
Idioms
-
Leaving a child unattended
Bỏ mặc một đứa trẻ không có người trông nom (một khái niệm hoặc hành động thường có hàm ý pháp lý/xã hội tiêu cực)
"Many jurisdictions have laws against leaving a child unattended in a vehicle."
(Nhiều khu vực pháp lý có luật chống lại việc bỏ mặc một đứa trẻ trong xe ô tô.)
-
An unattended child is a vulnerable child
Một đứa trẻ không được trông nom là một đứa trẻ dễ bị tổn thương (một câu nói nhấn mạnh rủi ro)
"Remember, an unattended child is a vulnerable child, especially in public places."
(Hãy nhớ rằng, một đứa trẻ không được trông nom là một đứa trẻ dễ bị tổn thương, đặc biệt là ở những nơi công cộng.)
-
Duty of care for an unattended child
Trách nhiệm chăm sóc đối với một đứa trẻ không được trông nom (ám chỉ nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức)
"Bystanders often feel a duty of care for an unattended child they encounter."
(Những người xung quanh thường cảm thấy có trách nhiệm chăm sóc đối với một đứa trẻ không có người giám sát mà họ gặp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unattended child
Tính từMột đứa trẻ không được trông nom hoặc giám sát bởi người lớn.
"Leaving an unattended child in a car can be dangerous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattended child".
