(Top Banner Ad)
unattended child
B1
Tính từ B1 Pháp luật, Xã hội

unattended child

UK: /ˌʌn.əˈten.dɪd tʃaɪld/ • US: /ˌʌn.əˈten.dɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em không được trông nom trẻ em không có người lớn đi kèm trẻ em bị bỏ mặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is not being watched or supervised by an adult.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ không được trông nom hoặc giám sát bởi người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaving an unattended child in a car can be dangerous."

    "Việc để một đứa trẻ không được trông nom trong xe hơi có thể rất nguy hiểm."

  • "The store has a policy against unattended children."

    "Cửa hàng có chính sách chống lại việc để trẻ em không được trông nom."

  • "Please do not leave your child unattended."

    "Xin vui lòng không để con bạn không được trông nom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, chú ý đến, chăm sóc
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Noun attendance sự có mặt, sự tham dự
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chú ý, ân cần
Adverb attentively một cách chú ý, ân cần
Adjective unattended không được trông nom, bỏ mặc
Noun child đứa trẻ
Noun children những đứa trẻ (số nhiều)
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn)
Adjective childlike ngây thơ như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

unsupervised child (trẻ em không được giám sát)neglected child (trẻ em bị bỏ bê)

Antonyms

supervised child (trẻ em được giám sát)attended child (trẻ em được trông nom)

Related Words

child neglect (sự bỏ bê trẻ em)child safety (an toàn trẻ em)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
attendere
Old French
atendre
Middle English
attenden
Old English
cild
Modern English
unattended child

Nguồn gốc của 'unattended child'

Cụm từ 'unattended child' là sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Unattended' bắt nguồn từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không', và động từ 'attend'. 'Attend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', mang nghĩa 'kéo dài đến, chú ý'. Còn 'child' (đứa trẻ) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild'. Khi ghép lại, 'unattended child' mô tả một đứa trẻ không được ai trông nom hay chăm sóc, phản ánh sự thiếu vắng sự chú ý và bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một đứa trẻ ở một mình mà không có sự giám sát thích hợp, điều này có thể dẫn đến những nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, an toàn và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unattended child
  • leave leave an unattended child
    (bỏ mặc một đứa trẻ không được trông nom)
  • find find an unattended child
    (tìm thấy một đứa trẻ không có người giám sát)
  • spot spot an unattended child
    (phát hiện một đứa trẻ không có người lớn trông chừng)
  • report report an unattended child
    (báo cáo về một đứa trẻ bị bỏ mặc)
Adjective + unattended child
  • young young unattended child
    (một đứa trẻ nhỏ không được trông nom)
  • vulnerable vulnerable unattended child
    (một đứa trẻ dễ bị tổn thương khi không có người giám sát)
Noun/Concept + unattended child
  • safety of the safety of an unattended child
    (sự an toàn của một đứa trẻ không được trông nom)
  • risk to risk to an unattended child
    (rủi ro đối với một đứa trẻ bị bỏ mặc)

Idioms

  • Leaving a child unattended

    Bỏ mặc một đứa trẻ không có người trông nom (một khái niệm hoặc hành động thường có hàm ý pháp lý/xã hội tiêu cực)

    "Many jurisdictions have laws against leaving a child unattended in a vehicle."

    (Nhiều khu vực pháp lý có luật chống lại việc bỏ mặc một đứa trẻ trong xe ô tô.)

  • An unattended child is a vulnerable child

    Một đứa trẻ không được trông nom là một đứa trẻ dễ bị tổn thương (một câu nói nhấn mạnh rủi ro)

    "Remember, an unattended child is a vulnerable child, especially in public places."

    (Hãy nhớ rằng, một đứa trẻ không được trông nom là một đứa trẻ dễ bị tổn thương, đặc biệt là ở những nơi công cộng.)

  • Duty of care for an unattended child

    Trách nhiệm chăm sóc đối với một đứa trẻ không được trông nom (ám chỉ nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức)

    "Bystanders often feel a duty of care for an unattended child they encounter."

    (Những người xung quanh thường cảm thấy có trách nhiệm chăm sóc đối với một đứa trẻ không có người giám sát mà họ gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattended child

Tính từ
Lật mặt

Một đứa trẻ không được trông nom hoặc giám sát bởi người lớn.

"Leaving an unattended child in a car can be dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattended child".

Luật pháp và sự an toàn của trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, việc để trẻ nhỏ một mình không có người giám sát, đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc trong ô tô, được coi là hành vi sơ suất và có thể bị xử lý pháp luật. Các quy định về độ tuổi tối thiểu để trẻ được ở nhà một mình cũng khác nhau giữa các bang hoặc quốc gia, phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.

Trách nhiệm cộng đồng và sự giám sát

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng trách nhiệm của người lớn trong việc bảo vệ trẻ em. Nếu một đứa trẻ bị bỏ mặc, cộng đồng và các cơ quan chức năng (như cảnh sát, dịch vụ bảo vệ trẻ em) có quyền và trách nhiệm can thiệp. Việc báo cáo về một 'unattended child' được coi là hành động trách nhiệm công dân để đảm bảo an toàn cho trẻ.