uncharted land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Uncharted" describes something, usually land or water, that has not been mapped or explored; "land" refers to an area of ground.
Vietnamese Meaning
"Uncharted" mô tả một thứ gì đó, thường là đất hoặc nước, chưa được lập bản đồ hoặc khám phá; "land" đề cập đến một khu vực đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers ventured into the uncharted land, hoping to find new resources."
"Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất chưa được khám phá, hy vọng tìm thấy những nguồn tài nguyên mới."
-
"The internet is an uncharted land full of opportunities and risks."
"Internet là một vùng đất chưa được khám phá đầy cơ hội và rủi ro."
-
"She decided to move abroad, venturing into uncharted land in her career."
"Cô ấy quyết định chuyển ra nước ngoài, mạo hiểm bước vào một vùng đất chưa được khám phá trong sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "uncharted land" thường được dùng để chỉ những vùng đất chưa được biết đến, chưa được khám phá, và thường mang ý nghĩa về sự bí ẩn, nguy hiểm tiềm tàng, hoặc cơ hội khám phá những điều mới lạ. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen, chỉ những vùng đất trên bản đồ chưa được vẽ, hoặc theo nghĩa bóng, chỉ những lĩnh vực, vấn đề, hoặc tình huống chưa từng được ai khám phá trước đây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast uncharted land (vùng đất rộng lớn chưa được khám phá)
-
remote remote uncharted land (vùng đất xa xôi hẻo lánh chưa có bản đồ)
-
mysterious mysterious uncharted land (vùng đất bí ẩn chưa được vẽ bản đồ)
-
explore explore uncharted land (khám phá vùng đất chưa có bản đồ)
-
venture into venture into uncharted land (liều mình dấn thân vào vùng đất chưa có bản đồ)
-
map map uncharted land (lập bản đồ vùng đất chưa được khám phá)
Idioms
-
Venture into uncharted land/territory/waters
Làm điều gì đó hoặc bước vào một tình huống mà chưa ai từng làm trước đây, thường đầy rủi ro và không chắc chắn; dấn thân vào một lĩnh vực/vùng đất/vùng nước chưa được khám phá (mang nghĩa ẩn dụ).
"The startup is venturing into uncharted land with its revolutionary AI technology."
(Công ty khởi nghiệp đang dấn thân vào một lĩnh vực chưa từng có với công nghệ AI mang tính cách mạng của mình.)
-
Explore uncharted land/territory
Nghiên cứu hoặc tìm hiểu một lĩnh vực kiến thức, một ý tưởng hoặc một khả năng mới mẻ, chưa được khám phá (mang nghĩa ẩn dụ).
"Scientists are exploring uncharted land in the quest for a cure for the disease."
(Các nhà khoa học đang khám phá những lĩnh vực chưa được biết đến trong hành trình tìm kiếm phương pháp chữa trị căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncharted land
Tính từ + Danh từ"Uncharted" mô tả một thứ gì đó, thường là đất hoặc nước, chưa được lập bản đồ hoặc khám phá; "land" đề cập đến một khu vực đất.
"The explorers ventured into the uncharted land, hoping to find new resources."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having prepared extensively, the explorers ventured into the uncharted lands, eager to discover new species and resources. |
Sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng, các nhà thám hiểm dấn thân vào vùng đất chưa được khám phá, háo hức khám phá những loài và tài nguyên mới. |
| Phủ định | Without proper equipment, without a guide, and without sufficient supplies, they didn't dare to enter the uncharted land. |
Nếu không có thiết bị phù hợp, không có người hướng dẫn và không có đủ đồ dùng, họ đã không dám bước vào vùng đất chưa được khám phá. |
| Nghi vấn | Considering the dangers, are we truly prepared to face the challenges of the uncharted, wild, and unknown land? |
Xem xét những nguy hiểm, chúng ta có thực sự chuẩn bị để đối mặt với những thử thách của vùng đất chưa được khám phá, hoang dã và vô danh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers ventured into uncharted land, eager to discover its secrets. |
Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất chưa được khám phá, háo hức khám phá những bí mật của nó. |
| Phủ định | The map does not show any settlements in this uncharted land. |
Bản đồ không hiển thị bất kỳ khu định cư nào ở vùng đất chưa được khám phá này. |
| Nghi vấn | Does uncharted land still exist on Earth? |
Vùng đất chưa được khám phá có còn tồn tại trên Trái Đất không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they reach the summit, the explorers will have mapped the uncharted land. |
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, các nhà thám hiểm sẽ đã vẽ bản đồ vùng đất chưa được khám phá. |
| Phủ định | By 2050, we won't have fully explored all the uncharted lands on Earth. |
Đến năm 2050, chúng ta sẽ chưa khám phá hết tất cả các vùng đất chưa được khám phá trên Trái đất. |
| Nghi vấn | Will the team have successfully navigated the uncharted land before the storm hits? |
Liệu đội có điều hướng thành công vùng đất chưa được khám phá trước khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharted land".
