(Top Banner Ad)
uncharted land
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Thám hiểm

uncharted land

UK: /ˌʌnˈtʃɑːtɪd lænd/ • US: /ˌʌnˈtʃɑːrtɪd lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất chưa được khám phá vùng đất vô danh lãnh thổ chưa được vẽ bản đồ miền đất lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uncharted" describes something, usually land or water, that has not been mapped or explored; "land" refers to an area of ground.

Vietnamese Meaning

"Uncharted" mô tả một thứ gì đó, thường là đất hoặc nước, chưa được lập bản đồ hoặc khám phá; "land" đề cập đến một khu vực đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers ventured into the uncharted land, hoping to find new resources."

    "Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất chưa được khám phá, hy vọng tìm thấy những nguồn tài nguyên mới."

  • "The internet is an uncharted land full of opportunities and risks."

    "Internet là một vùng đất chưa được khám phá đầy cơ hội và rủi ro."

  • "She decided to move abroad, venturing into uncharted land in her career."

    "Cô ấy quyết định chuyển ra nước ngoài, mạo hiểm bước vào một vùng đất chưa được khám phá trong sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart biểu đồ, bản đồ
Verb chart lập biểu đồ, vẽ bản đồ
Noun land đất đai, vùng đất
Verb land đáp xuống, hạ cánh
Noun explorer nhà thám hiểm
Noun cartographer người vẽ bản đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khartēs
Latin
carta
Old French
charte
Middle English
charte
English
chart
English
uncharted

Nguồn gốc của 'Uncharted'

Từ 'uncharted' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'charted' (nghĩa là 'được vẽ bản đồ'). Ban đầu, 'chart' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'khartēs' (giấy cói), qua tiếng Latin 'carta' (giấy, bản đồ) và tiếng Pháp cổ 'charte' (tài liệu, bản đồ). Vì vậy, 'uncharted land' dịch sát nghĩa là 'vùng đất chưa được vẽ bản đồ', gợi lên hình ảnh những vùng đất bí ẩn, chưa ai đặt chân đến hoặc ghi chép lại trên bản đồ.

Sự Hấp Dẫn của Vùng Đất Bí Ẩn

Trong lịch sử, 'uncharted land' luôn tượng trưng cho sự bí ẩn, rủi ro nhưng cũng đầy hứa hẹn. Nó là động lực thúc đẩy các nhà thám hiểm, nhà hàng hải vượt qua những giới hạn đã biết để tìm kiếm những vùng đất mới, tài nguyên mới và tri thức mới. Cụm từ này không chỉ nói về địa lý mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về việc khám phá những lĩnh vực chưa ai biết đến trong khoa học, công nghệ hay cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ "uncharted land" thường được dùng để chỉ những vùng đất chưa được biết đến, chưa được khám phá, và thường mang ý nghĩa về sự bí ẩn, nguy hiểm tiềm tàng, hoặc cơ hội khám phá những điều mới lạ. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen, chỉ những vùng đất trên bản đồ chưa được vẽ, hoặc theo nghĩa bóng, chỉ những lĩnh vực, vấn đề, hoặc tình huống chưa từng được ai khám phá trước đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncharted land
  • vast vast uncharted land
    (vùng đất rộng lớn chưa được khám phá)
  • remote remote uncharted land
    (vùng đất xa xôi hẻo lánh chưa có bản đồ)
  • mysterious mysterious uncharted land
    (vùng đất bí ẩn chưa được vẽ bản đồ)
Verb + uncharted land
  • explore explore uncharted land
    (khám phá vùng đất chưa có bản đồ)
  • venture into venture into uncharted land
    (liều mình dấn thân vào vùng đất chưa có bản đồ)
  • map map uncharted land
    (lập bản đồ vùng đất chưa được khám phá)

Idioms

  • Venture into uncharted land/territory/waters

    Làm điều gì đó hoặc bước vào một tình huống mà chưa ai từng làm trước đây, thường đầy rủi ro và không chắc chắn; dấn thân vào một lĩnh vực/vùng đất/vùng nước chưa được khám phá (mang nghĩa ẩn dụ).

    "The startup is venturing into uncharted land with its revolutionary AI technology."

    (Công ty khởi nghiệp đang dấn thân vào một lĩnh vực chưa từng có với công nghệ AI mang tính cách mạng của mình.)

  • Explore uncharted land/territory

    Nghiên cứu hoặc tìm hiểu một lĩnh vực kiến thức, một ý tưởng hoặc một khả năng mới mẻ, chưa được khám phá (mang nghĩa ẩn dụ).

    "Scientists are exploring uncharted land in the quest for a cure for the disease."

    (Các nhà khoa học đang khám phá những lĩnh vực chưa được biết đến trong hành trình tìm kiếm phương pháp chữa trị căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncharted land

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uncharted" mô tả một thứ gì đó, thường là đất hoặc nước, chưa được lập bản đồ hoặc khám phá; "land" đề cập đến một khu vực đất.

"The explorers ventured into the uncharted land, hoping to find new resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having prepared extensively, the explorers ventured into the uncharted lands, eager to discover new species and resources.
Sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng, các nhà thám hiểm dấn thân vào vùng đất chưa được khám phá, háo hức khám phá những loài và tài nguyên mới.
Phủ định
Without proper equipment, without a guide, and without sufficient supplies, they didn't dare to enter the uncharted land.
Nếu không có thiết bị phù hợp, không có người hướng dẫn và không có đủ đồ dùng, họ đã không dám bước vào vùng đất chưa được khám phá.
Nghi vấn
Considering the dangers, are we truly prepared to face the challenges of the uncharted, wild, and unknown land?
Xem xét những nguy hiểm, chúng ta có thực sự chuẩn bị để đối mặt với những thử thách của vùng đất chưa được khám phá, hoang dã và vô danh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers ventured into uncharted land, eager to discover its secrets.
Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất chưa được khám phá, háo hức khám phá những bí mật của nó.
Phủ định
The map does not show any settlements in this uncharted land.
Bản đồ không hiển thị bất kỳ khu định cư nào ở vùng đất chưa được khám phá này.
Nghi vấn
Does uncharted land still exist on Earth?
Vùng đất chưa được khám phá có còn tồn tại trên Trái Đất không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the summit, the explorers will have mapped the uncharted land.
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, các nhà thám hiểm sẽ đã vẽ bản đồ vùng đất chưa được khám phá.
Phủ định
By 2050, we won't have fully explored all the uncharted lands on Earth.
Đến năm 2050, chúng ta sẽ chưa khám phá hết tất cả các vùng đất chưa được khám phá trên Trái đất.
Nghi vấn
Will the team have successfully navigated the uncharted land before the storm hits?
Liệu đội có điều hướng thành công vùng đất chưa được khám phá trước khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharted land".

Tinh thần Khám phá và Mạo hiểm

Cụm từ 'uncharted land' gợi lên hình ảnh về những nhà thám hiểm dũng cảm trong các 'Thời đại Khám phá' (Age of Discovery), những người đã vượt qua đại dương và lục địa để tìm ra những vùng đất mới. Nó đại diện cho khao khát khám phá và chinh phục những điều chưa biết của con người, một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa phương Tây.

Biên giới của Tri thức

Ngày nay, 'uncharted land' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ các lĩnh vực khoa học, công nghệ, hoặc ý tưởng mới chưa từng được khám phá. Ví dụ, nghiên cứu y học tiên tiến để tìm ra phương pháp chữa bệnh nan y, hoặc công nghệ vũ trụ nhằm khám phá các hành tinh xa xôi, thường được coi là 'dấn thân vào vùng đất chưa có bản đồ' – nơi các nhà khoa học và kỹ sư đang mở rộng giới hạn của tri thức nhân loại.