(Top Banner Ad)
unclean air
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

unclean air

UK: /ʌnˈkliːn eər/ • US: /ʌnˈkliːn er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí ô nhiễm không khí bẩn ô nhiễm không khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that is polluted or contaminated with harmful substances.

Vietnamese Meaning

Không khí bị ô nhiễm hoặc nhiễm bẩn bởi các chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breathing unclean air can lead to respiratory problems."

    "Hít thở không khí ô nhiễm có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp."

  • "The city struggled to reduce the amount of unclean air produced by factories."

    "Thành phố đã phải vật lộn để giảm lượng không khí ô nhiễm do các nhà máy thải ra."

  • "Children are particularly vulnerable to the effects of unclean air."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi tác động của không khí ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clean sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleanliness sự sạch sẽ, sự tinh khiết
Noun uncleanness sự ô uế, sự không sạch sẽ
Noun air không khí
Adj airy thoáng đãng, có nhiều không khí
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old English
clæne
Proto-Indo-European
*awer-
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
āer
Old French
air
Middle English
air

Nguồn gốc 'unclean'

Từ 'unclean' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'unclæne', ghép bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không, trái ngược') và 'clæne' (nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết'). Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh, giúp tạo ra các từ có nghĩa phủ định.

Nguồn gốc 'air'

Từ 'air' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr' (nghĩa là 'sương mù, không khí'), qua tiếng Latin 'āer', rồi tiếng Pháp cổ 'air' trước khi đi vào tiếng Anh. Nó liên quan đến khái niệm 'thổi' hoặc 'nâng lên'.

Usage Note

Cụm từ 'unclean air' nhấn mạnh tình trạng ô nhiễm, không tinh khiết của không khí. Nó thường được sử dụng để mô tả không khí có chứa các hạt vật chất, khí độc hại, hoặc các chất gây ô nhiễm khác có thể gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. So với 'polluted air', 'unclean air' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự ô nhiễm hoặc mất vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unclean air
  • breathe breathe unclean air
    (hít thở không khí ô nhiễm)
  • inhale inhale unclean air
    (hít vào không khí ô nhiễm)
  • expose to be exposed to unclean air
    (bị phơi nhiễm không khí ô nhiễm)
Adjective + unclean air
  • polluted polluted unclean air
    (không khí ô nhiễm bẩn thỉu)
  • toxic toxic unclean air
    (không khí ô nhiễm độc hại)
  • stale stale unclean air
    (không khí ô nhiễm ngột ngạt/cũ kỹ)
Noun + unclean air
  • effects of effects of unclean air
    (tác động của không khí ô nhiễm)
  • sources of sources of unclean air
    (nguồn không khí ô nhiễm)

Idioms

  • breathe in unclean air

    Hít thở không khí ô nhiễm

    "Many city dwellers breathe in unclean air daily, affecting their health."

    (Nhiều cư dân thành phố hít thở không khí ô nhiễm hàng ngày, ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.)

  • be exposed to unclean air

    Bị phơi nhiễm không khí ô nhiễm

    "Children are more vulnerable when exposed to unclean air for long periods."

    (Trẻ em dễ bị tổn thương hơn khi tiếp xúc với không khí ô nhiễm trong thời gian dài.)

  • suffer from unclean air

    Chịu đựng/gánh chịu hậu quả từ không khí ô nhiễm

    "Local communities often suffer from unclean air due to industrial activities."

    (Các cộng đồng địa phương thường gánh chịu hậu quả từ không khí ô nhiễm do hoạt động công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclean air

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Không khí bị ô nhiễm hoặc nhiễm bẩn bởi các chất độc hại.

"Breathing unclean air can lead to respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will have unclean air if we don't reduce emissions.
Thành phố sẽ có không khí ô nhiễm nếu chúng ta không giảm lượng khí thải.
Phủ định
She is not going to breathe unclean air because she is moving to the countryside.
Cô ấy sẽ không hít thở không khí ô nhiễm vì cô ấy sẽ chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Will the children be going to school in unclean air tomorrow?
Liệu bọn trẻ có phải đến trường trong không khí ô nhiễm vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had experienced extremely unclean air before the new regulations were implemented.
Thành phố đã trải qua không khí cực kỳ ô nhiễm trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
They had not realized how unclean the air had become until the pollution alerts started.
Họ đã không nhận ra không khí đã trở nên ô nhiễm đến mức nào cho đến khi các cảnh báo ô nhiễm bắt đầu.
Nghi vấn
Had the factory released pollutants that caused such unclean air before the inspection?
Nhà máy đã thải ra các chất ô nhiễm gây ra không khí ô nhiễm như vậy trước cuộc kiểm tra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclean air".

Tác động đến sức khỏe cộng đồng

Không khí ô nhiễm, hay 'unclean air', là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu. Nó gây ra các bệnh về hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản, và các vấn đề tim mạch. Nhận thức về mối đe dọa này đã thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng và quy định môi trường.

Quyền được hít thở không khí sạch

Trong nhiều nền văn hóa và phong trào môi trường phương Tây, việc tiếp cận 'không khí sạch' được coi là một quyền cơ bản của con người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm để đảm bảo sức khỏe và phúc lợi cho mọi người.