(Top Banner Ad)
uncomplicated situation
B1
Adjective B1 General

uncomplicated situation

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống đơn giản tình huống không phức tạp tình hình dễ giải quyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complex or difficult; easy to understand or deal with.

Vietnamese Meaning

Không phức tạp hoặc khó khăn; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were uncomplicated and easy to follow."

    "Hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."

  • "We wanted to keep the process as uncomplicated as possible."

    "Chúng tôi muốn giữ cho quy trình càng đơn giản càng tốt."

  • "Fortunately, the situation was relatively uncomplicated."

    "May mắn thay, tình hình tương đối đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complication sự phức tạp, biến chứng
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Verb situate đặt ở vị trí, định vị
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Adjective situational thuộc về tình huống, theo tình huống
Adverb uncomplicatedly một cách không phức tạp, đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
complicāre
Old French
compliquer
Middle English
complicat
Modern English
uncomplicated

Nguồn gốc của "uncomplicated situation"

Cụm từ "uncomplicated situation" là sự kết hợp của tính từ "uncomplicated" và danh từ "situation". "Uncomplicated" được hình thành từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không", "ngược lại", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic) và gốc từ "complicate" (phức tạp). "Complicate" lại bắt nguồn từ động từ Latin "complicāre", có nghĩa là "gấp lại với nhau" hoặc "làm rối rắm". Danh từ "situation" (tình huống) có nguồn gốc từ tiếng Latin "situs" (vị trí, địa điểm) qua tiếng Pháp cổ. Do đó, "uncomplicated situation" mô tả một tình huống không bị "gấp lại" hay rối rắm, tức là đơn giản và dễ hiểu.

Usage Note

'Uncomplicated' thường dùng để mô tả những tình huống, vấn đề hoặc quy trình đơn giản, không có nhiều yếu tố gây khó khăn hoặc nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ tiếp cận. So với 'simple', 'uncomplicated' mang sắc thái nhấn mạnh về việc thiếu đi những yếu tố tiềm ẩn gây phức tạp hơn là chỉ sự đơn giản về hình thức. Ví dụ, một công thức nấu ăn có thể 'simple' vì có ít nguyên liệu, nhưng một tình huống có thể 'uncomplicated' vì các yếu tố liên quan đều dễ hiểu và kiểm soát.
'Situation' chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện hoặc hoàn cảnh tồn tại tại một thời điểm nhất định. Nó có thể mang tính trung lập hoặc có thể mang hàm ý tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để mô tả một bối cảnh hoặc một vấn đề cần được giải quyết.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh lớn hơn mà tình huống đó diễn ra. Ví dụ: 'The solution was uncomplicated in the context of the entire project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncomplicated situation
  • simple a simple uncomplicated situation
    (một tình huống đơn giản không phức tạp)
  • relatively a relatively uncomplicated situation
    (một tình huống tương đối không phức tạp)
  • fairly a fairly uncomplicated situation
    (một tình huống khá đơn giản)
Verb + uncomplicated situation
  • handle handle an uncomplicated situation
    (xử lý một tình huống không phức tạp)
  • manage manage an uncomplicated situation
    (quản lý một tình huống không phức tạp)
  • create create an uncomplicated situation
    (tạo ra một tình huống không phức tạp (làm cho đơn giản))
Preposition + uncomplicated situation
  • in in an uncomplicated situation
    (trong một tình huống không phức tạp)

Idioms

  • It's a pretty uncomplicated situation.

    Đây là một tình huống khá đơn giản.

    "Don't worry, it's a pretty uncomplicated situation to resolve."

    (Đừng lo, đây là một tình huống khá đơn giản để giải quyết.)

  • prefer an uncomplicated situation

    thích một tình huống không phức tạp

    "Many people prefer an uncomplicated situation in their daily lives."

    (Nhiều người thích một tình huống không phức tạp trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • turn an uncomplicated situation into something complicated

    biến một tình huống đơn giản thành phức tạp

    "Be careful not to turn an uncomplicated situation into something complicated by overthinking."

    (Hãy cẩn thận đừng biến một tình huống đơn giản thành phức tạp bằng cách suy nghĩ quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated situation

Adjective
Lật mặt

Không phức tạp hoặc khó khăn; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.

"The instructions were uncomplicated and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated situation".

Giá trị của sự đơn giản và rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giao tiếp, sự đơn giản và rõ ràng (uncomplicatedness) thường được đánh giá cao. Một 'uncomplicated situation' không chỉ dễ hiểu mà còn thường dễ xử lý và ít gây căng thẳng hơn. Điều này phản ánh mong muốn về hiệu quả và sự minh bạch.

Tránh phức tạp hóa vấn đề

Có xu hướng tránh 'làm phức tạp hóa vấn đề' (overcomplicating things) hoặc 'biến chuyện bé xé ra to' (making mountains out of molehills). Việc giữ cho một tình huống không phức tạp được xem là một kỹ năng quan trọng trong giải quyết vấn đề và quản lý, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời giảm thiểu rủi ro.