(Top Banner Ad)
uncompressing images
B2
Động từ (V-ing) B2 Công nghệ thông tin

uncompressing images

UK: /ˌʌnkəmˈpresɪŋ ˈɪmɪdʒɪz/ • US: /ˌʌnkəmˈpresɪŋ ˈɪmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đang giải nén hình ảnh quá trình giải nén ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restoring compressed image data to its original, uncompressed form.

Vietnamese Meaning

Quá trình khôi phục dữ liệu ảnh đã nén về dạng gốc, chưa nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is currently uncompressing images to improve viewing speed."

    "Phần mềm hiện đang giải nén hình ảnh để cải thiện tốc độ xem."

  • "After downloading, the system starts uncompressing images automatically."

    "Sau khi tải xuống, hệ thống tự động bắt đầu giải nén hình ảnh."

  • "The software crashed while uncompressing images."

    "Phần mềm bị treo trong khi giải nén hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uncompress giải nén (dữ liệu, tập tin đã nén)
Noun uncompression sự giải nén
Adjective uncompressed đã được giải nén, không nén
Noun image hình ảnh, ảnh
Verb image hình dung, phản chiếu; chụp ảnh (y tế)
Noun imagery hình tượng, tập hợp các hình ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
comprimere
Latin
imago
Old French
compresser
Old French
image
Middle English
ymage
English
compress
English
image
Modern English
uncompress

Nguồn gốc của 'Uncompress'

Từ 'uncompress' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và động từ 'compress'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'ngược lại', 'không' hoặc 'hủy bỏ một hành động'. Động từ 'compress' xuất phát từ tiếng Latin 'comprimere', có nghĩa là 'ép chặt lại' (từ 'com-' = cùng nhau + 'premere' = ép). Do đó, 'uncompress' có nghĩa là 'hủy bỏ việc ép chặt', tức là 'giải nén'.

Nguồn gốc của 'Images'

Danh từ 'image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', mang ý nghĩa 'sự mô phỏng', 'bản sao' hoặc 'bức chân dung'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'image' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ thành 'ymage', cuối cùng phát triển thành 'image' như ngày nay. Khi kết hợp với 'uncompressing', nó tạo thành cụm từ chỉ hành động 'giải nén các hình ảnh'.

Usage Note

“Uncompressing” ở đây là dạng V-ing, diễn tả hành động đang diễn ra của việc giải nén. Nó khác với “decompressing”, tuy nhiên cả hai đều có nghĩa tương tự nhau. Việc sử dụng 'uncompressing' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh vào việc đảo ngược quá trình nén đã diễn ra.
Khi được sử dụng như một danh động từ, 'uncompressing' đề cập đến chính hành động hoặc quá trình giải nén.

Prepositions

N/A

Không áp dụng

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (the act of) uncompressing images
  • start start uncompressing images
    (bắt đầu giải nén hình ảnh)
  • finish finish uncompressing images
    (hoàn tất việc giải nén hình ảnh)
  • require require uncompressing images
    (yêu cầu giải nén hình ảnh)
Adverb + uncompressing images
  • quickly quickly uncompressing images
    (nhanh chóng giải nén hình ảnh)
  • automatically automatically uncompressing images
    (tự động giải nén hình ảnh)
  • manually manually uncompressing images
    (giải nén hình ảnh thủ công)
Noun + (related to) uncompressing images
  • software software for uncompressing images
    (phần mềm để giải nén hình ảnh)
  • process process of uncompressing images
    (quá trình giải nén hình ảnh)

Idioms

  • On-the-fly uncompressing images

    Giải nén hình ảnh ngay lập tức/trong khi đang thực hiện (mà không cần lưu trữ tạm thời)

    "Modern web browsers often perform on-the-fly uncompressing images to display content quickly."

    (Các trình duyệt web hiện đại thường thực hiện giải nén hình ảnh ngay lập tức để hiển thị nội dung nhanh chóng.)

  • Batch uncompressing images

    Giải nén hàng loạt hình ảnh (nhiều hình cùng lúc)

    "Graphic designers often use tools for batch uncompressing images to streamline their workflow."

    (Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng công cụ để giải nén hàng loạt hình ảnh nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc của họ.)

  • The importance of uncompressing images efficiently

    Tầm quan trọng của việc giải nén hình ảnh một cách hiệu quả

    "For optimal website performance, understanding the importance of uncompressing images efficiently is crucial."

    (Để có hiệu suất trang web tối ưu, việc hiểu rõ tầm quan trọng của việc giải nén hình ảnh hiệu quả là rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncompressing images

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Quá trình khôi phục dữ liệu ảnh đã nén về dạng gốc, chưa nén.

"The software is currently uncompressing images to improve viewing speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uncompresses images every day to save storage space.
Cô ấy giải nén ảnh mỗi ngày để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
Phủ định
Never has she uncompressed images so quickly as she did today.
Chưa bao giờ cô ấy giải nén ảnh nhanh như hôm nay.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompressing images".

Thế giới số và hình ảnh

Trong thời đại kỹ thuật số, hình ảnh là một phần không thể thiếu trong giao tiếp và lưu trữ thông tin. Từ ảnh chụp cá nhân trên điện thoại đến đồ họa chuyên nghiệp, chúng ta liên tục tạo và tiêu thụ hình ảnh. Việc nén và giải nén (uncompressing images) đóng vai trò then chốt trong việc quản lý dung lượng, tốc độ truyền tải và chất lượng hiển thị của chúng, giúp người dùng hiểu rõ hơn cách dữ liệu hình ảnh được xử lý trên máy tính và internet.

Hiệu suất và trải nghiệm người dùng

Tốc độ xử lý thông tin là yếu tố then chốt trong trải nghiệm người dùng hiện đại. Khi truy cập website, xem phim trực tuyến hoặc tải ứng dụng, người dùng mong đợi mọi thứ diễn ra tức thì. Quá trình 'uncompressing images' diễn ra nhanh chóng và hiệu quả trực tiếp ảnh hưởng đến cảm nhận này, vì hình ảnh thường chiếm phần lớn dữ liệu trên các nền tảng kỹ thuật số. Việc tối ưu hóa quá trình này là rất quan trọng để giữ chân người dùng.