(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uncompressing images
B2

uncompressing images

Động từ (V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

đang giải nén hình ảnh quá trình giải nén ảnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uncompressing images'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình khôi phục dữ liệu ảnh đã nén về dạng gốc, chưa nén.

Definition (English Meaning)

The process of restoring compressed image data to its original, uncompressed form.

Ví dụ Thực tế với 'Uncompressing images'

  • "The software is currently uncompressing images to improve viewing speed."

    "Phần mềm hiện đang giải nén hình ảnh để cải thiện tốc độ xem."

  • "After downloading, the system starts uncompressing images automatically."

    "Sau khi tải xuống, hệ thống tự động bắt đầu giải nén hình ảnh."

  • "The software crashed while uncompressing images."

    "Phần mềm bị treo trong khi giải nén hình ảnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uncompressing images'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: uncompress
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Uncompressing images'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Uncompressing” ở đây là dạng V-ing, diễn tả hành động đang diễn ra của việc giải nén. Nó khác với “decompressing”, tuy nhiên cả hai đều có nghĩa tương tự nhau. Việc sử dụng 'uncompressing' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh vào việc đảo ngược quá trình nén đã diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

N/A

Không áp dụng

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uncompressing images'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)