uncompressing images
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of restoring compressed image data to its original, uncompressed form.
Vietnamese Meaning
Quá trình khôi phục dữ liệu ảnh đã nén về dạng gốc, chưa nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is currently uncompressing images to improve viewing speed."
"Phần mềm hiện đang giải nén hình ảnh để cải thiện tốc độ xem."
-
"After downloading, the system starts uncompressing images automatically."
"Sau khi tải xuống, hệ thống tự động bắt đầu giải nén hình ảnh."
-
"The software crashed while uncompressing images."
"Phần mềm bị treo trong khi giải nén hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | uncompress | giải nén (dữ liệu, tập tin đã nén) |
| Noun | uncompression | sự giải nén |
| Adjective | uncompressed | đã được giải nén, không nén |
| Noun | image | hình ảnh, ảnh |
| Verb | image | hình dung, phản chiếu; chụp ảnh (y tế) |
| Noun | imagery | hình tượng, tập hợp các hình ảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Uncompressing” ở đây là dạng V-ing, diễn tả hành động đang diễn ra của việc giải nén. Nó khác với “decompressing”, tuy nhiên cả hai đều có nghĩa tương tự nhau. Việc sử dụng 'uncompressing' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh vào việc đảo ngược quá trình nén đã diễn ra.
Khi được sử dụng như một danh động từ, 'uncompressing' đề cập đến chính hành động hoặc quá trình giải nén.
Prepositions
Không áp dụng
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start uncompressing images (bắt đầu giải nén hình ảnh)
-
finish finish uncompressing images (hoàn tất việc giải nén hình ảnh)
-
require require uncompressing images (yêu cầu giải nén hình ảnh)
-
quickly quickly uncompressing images (nhanh chóng giải nén hình ảnh)
-
automatically automatically uncompressing images (tự động giải nén hình ảnh)
-
manually manually uncompressing images (giải nén hình ảnh thủ công)
-
software software for uncompressing images (phần mềm để giải nén hình ảnh)
-
process process of uncompressing images (quá trình giải nén hình ảnh)
Idioms
-
On-the-fly uncompressing images
Giải nén hình ảnh ngay lập tức/trong khi đang thực hiện (mà không cần lưu trữ tạm thời)
"Modern web browsers often perform on-the-fly uncompressing images to display content quickly."
(Các trình duyệt web hiện đại thường thực hiện giải nén hình ảnh ngay lập tức để hiển thị nội dung nhanh chóng.)
-
Batch uncompressing images
Giải nén hàng loạt hình ảnh (nhiều hình cùng lúc)
"Graphic designers often use tools for batch uncompressing images to streamline their workflow."
(Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng công cụ để giải nén hàng loạt hình ảnh nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc của họ.)
-
The importance of uncompressing images efficiently
Tầm quan trọng của việc giải nén hình ảnh một cách hiệu quả
"For optimal website performance, understanding the importance of uncompressing images efficiently is crucial."
(Để có hiệu suất trang web tối ưu, việc hiểu rõ tầm quan trọng của việc giải nén hình ảnh hiệu quả là rất cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncompressing images
Động từ (V-ing)Quá trình khôi phục dữ liệu ảnh đã nén về dạng gốc, chưa nén.
"The software is currently uncompressing images to improve viewing speed."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uncompresses images every day to save storage space. |
Cô ấy giải nén ảnh mỗi ngày để tiết kiệm dung lượng lưu trữ. |
| Phủ định | Never has she uncompressed images so quickly as she did today. |
Chưa bao giờ cô ấy giải nén ảnh nhanh như hôm nay. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompressing images".
