(Top Banner Ad)
creative approach
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

creative approach

UK: /kriˈeɪ.tɪv əˈprəʊtʃ/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɪv əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận sáng tạo phương pháp sáng tạo giải pháp sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel or original way of dealing with a situation or problem.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận mới mẻ, độc đáo để giải quyết một tình huống hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a creative approach to marketing their new product."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận sáng tạo để tiếp thị sản phẩm mới của họ."

  • "The artist's creative approach to painting revolutionized the art world."

    "Cách tiếp cận sáng tạo của người nghệ sĩ đối với hội họa đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật."

  • "We need a creative approach to solve this complex problem."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Adverb creatively một cách sáng tạo
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable dễ gần, có thể tiếp cận được

Synonyms

innovative method (phương pháp đổi mới)original solution (giải pháp độc đáo)novel technique (kỹ thuật mới lạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare ('to make') + ad ('to') + prope ('near')
Old French
créatif + aprochier ('to come near')
Middle English
creative + approchen
Modern English
creative approach

Nguồn gốc của 'Creative'

Từ 'creative' (sáng tạo) bắt nguồn từ động từ Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, làm cho phát triển'. Hãy tưởng tượng việc sáng tạo giống như gieo một hạt giống và chăm cho nó lớn lên thành một cái cây độc đáo. Đó là quá trình nuôi dưỡng để tạo ra một thứ hoàn toàn mới.

Nguồn gốc của 'Approach'

Từ 'approach' (tiếp cận) có gốc từ tiếng Latin 'ad' (đến) và 'prope' (gần). Nghĩa đen của nó là 'đến gần' một thứ gì đó. Vì vậy, 'a creative approach' là một cách 'đến gần' một vấn đề hoặc một nhiệm vụ bằng một con đường mới mẻ, không theo lối mòn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính sáng tạo, đổi mới trong phương pháp giải quyết vấn đề. Nó thường được sử dụng để chỉ những cách tiếp cận khác biệt, mang tính đột phá so với những phương pháp thông thường. 'Creative' ở đây bổ nghĩa cho 'approach', làm nổi bật tính chất đổi mới, không rập khuôn của cách tiếp cận đó. So với 'innovative approach', 'creative approach' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những ý tưởng mang tính nghệ thuật, biểu đạt.

Prepositions

to towards in

Các giới từ này thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà cách tiếp cận sáng tạo được áp dụng:
- 'Creative approach to': chỉ đối tượng cụ thể (e.g., a creative approach to problem-solving).
- 'Creative approach towards': tương tự như 'to', nhưng có thể ám chỉ một hướng đi, mục tiêu (e.g., a creative approach towards a sustainable future).
- 'Creative approach in': chỉ lĩnh vực, phạm vi áp dụng (e.g., a creative approach in marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creative approach
  • take a creative approach
    (áp dụng một cách tiếp cận sáng tạo)
  • adopt a creative approach
    (chọn và sử dụng một cách tiếp cận sáng tạo)
  • require a creative approach
    (đòi hỏi một cách tiếp cận sáng tạo)
  • encourage a creative approach
    (khuyến khích một cách tiếp cận sáng tạo)
Adjective + creative approach
  • a fresh creative approach
    (một cách tiếp cận sáng tạo mới mẻ)
  • an innovative creative approach
    (một cách tiếp cận sáng tạo và đổi mới)
  • a truly creative approach
    (một cách tiếp cận thực sự sáng tạo)
  • a unique creative approach
    (một cách tiếp cận sáng tạo độc đáo)

Idioms

  • To take a creative approach to problem-solving.

    Áp dụng một phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.

    "Instead of cutting costs, the company took a creative approach to problem-solving by redesigning their products to be more efficient."

    (Thay vì cắt giảm chi phí, công ty đã áp dụng một phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề bằng cách thiết kế lại sản phẩm của họ để hiệu quả hơn.)

  • A creative approach can work wonders.

    Một cách tiếp cận sáng tạo có thể mang lại kết quả kỳ diệu/phi thường.

    "Don't just follow the old instructions. Sometimes, a creative approach can work wonders and save you a lot of time."

    (Đừng chỉ làm theo những hướng dẫn cũ. Đôi khi, một cách tiếp cận sáng tạo có thể tạo ra điều kỳ diệu và tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative approach

Danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận mới mẻ, độc đáo để giải quyết một tình huống hoặc vấn đề.

"The company adopted a creative approach to marketing their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a creative approach to solve the problem.
Công ty đã áp dụng một phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Phủ định
They didn't take a creative approach to marketing their new product.
Họ đã không áp dụng một phương pháp sáng tạo để tiếp thị sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
What creative approach did the team use to overcome the challenge?
Nhóm đã sử dụng phương pháp sáng tạo nào để vượt qua thử thách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative approach".

Văn hóa 'Brainstorming' và Tư duy Thiết kế (Design Thinking)

Trong các công ty và trường học ở phương Tây, 'brainstorming' (công não) là một hoạt động rất phổ biến. Mọi người được khuyến khích đưa ra bất kỳ ý tưởng nào, dù điên rồ đến đâu, mà không sợ bị phán xét. Điều này thể hiện sự coi trọng việc tìm kiếm một 'creative approach'. Tư duy Thiết kế (Design Thinking), một phương pháp giải quyết vấn đề nổi tiếng, cũng đặt sự sáng tạo và thử nghiệm làm trung tâm.

Tư duy 'Thung lũng Silicon': Phá vỡ và Đổi mới

Văn hóa của Thung lũng Silicon (trung tâm công nghệ của Mỹ) được xây dựng dựa trên sự 'disruption' (phá vỡ). Các công ty khởi nghiệp luôn tìm cách tiếp cận sáng tạo để thách thức các ngành công nghiệp lâu đời (như taxi, khách sạn). Tư duy này tôn vinh sự khác biệt, chấp nhận rủi ro và tin rằng một cách tiếp cận mới mẻ, sáng tạo có thể thay đổi cả thế giới.