(Top Banner Ad)
unconventional person
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

unconventional person

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈpɜːsn/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người khác biệt người phá cách người không theo khuôn mẫu người lập dị (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not conform to generally accepted standards or norms.

Vietnamese Meaning

Một người không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được chấp nhận chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was always seen as an unconventional person, choosing her own path rather than following societal expectations."

    "Cô ấy luôn được xem là một người khác biệt, chọn con đường riêng thay vì tuân theo những kỳ vọng của xã hội."

  • "He's an unconventional person who lives in a yurt and grows his own food."

    "Anh ấy là một người khác thường sống trong một túp lều tròn và tự trồng thức ăn."

  • "The artist was known for being an unconventional person, always pushing the boundaries of art."

    "Nghệ sĩ được biết đến là một người khác biệt, luôn đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention hội nghị, quy ước
Adverb unconventionally một cách khác thường
Noun person người
Noun personality tính cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconventional
English
person

Nguồn gốc của 'unconventional'

Từ 'unconventional' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'un-' (không) với từ 'conventional' (thông thường, theo quy ước). 'Conventional' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'convenire' (tụ họp, đồng ý). Vậy nên, 'unconventional' mang ý nghĩa là đi ngược lại những điều mà mọi người thường đồng ý hoặc làm theo. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'khác thường' hoặc 'không theo lối mòn'.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' xuất phát từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ mặt nạ mà diễn viên đeo trong các vở kịch. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ vai diễn, nhân vật, và cuối cùng là con người nói chung. Trong tiếng Việt, ta có từ 'người' để chỉ 'person'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người có hành vi, lối sống, hoặc suy nghĩ khác biệt so với phần lớn xã hội. Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, ngụ ý sự sáng tạo, độc đáo và không ngại thay đổi. Khác với 'eccentric person' (người lập dị) vốn nhấn mạnh sự kỳ quặc và đôi khi khó hiểu, 'unconventional person' tập trung vào sự phá cách và không gò bó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unconventional person
  • eccentric eccentric unconventional person
    (một người khác thường lập dị)
  • creative creative unconventional person
    (một người khác thường sáng tạo)
  • radical radical unconventional person
    (một người khác thường cấp tiến)
Động từ + unconventional person
  • admire admire an unconventional person
    (ngưỡng mộ một người khác thường)
  • understand understand an unconventional person
    (hiểu một người khác thường)
  • tolerate tolerate an unconventional person
    (chấp nhận một người khác thường)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To be successful, you need to think outside the box and come up with unconventional ideas."

    (Để thành công, bạn cần phải suy nghĩ sáng tạo và đưa ra những ý tưởng khác thường.)

  • March to the beat of your own drum

    Sống theo cách riêng của mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác

    "She's always marched to the beat of her own drum and never cared what others thought."

    (Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình và không bao giờ quan tâm đến những gì người khác nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional person

Danh từ
Lật mặt

Một người không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được chấp nhận chung.

"She was always seen as an unconventional person, choosing her own path rather than following societal expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is an unconventional person, she often challenges societal norms.
Bởi vì cô ấy là một người khác thường, cô ấy thường thách thức các chuẩn mực xã hội.
Phủ định
Although he is an unconventional person, he doesn't always act impulsively.
Mặc dù anh ấy là một người khác thường, anh ấy không phải lúc nào cũng hành động bốc đồng.
Nghi vấn
Even though she is an unconventional person, does she still value traditions?
Mặc dù cô ấy là một người khác thường, cô ấy vẫn coi trọng các truyền thống chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were an unconventional person who dared to challenge the status quo.
Tôi ước tôi là một người khác thường dám thách thức hiện trạng.
Phủ định
If only I hadn't wished to be an unconventional person; now I'm broke and misunderstood.
Giá mà tôi đã không ước mình là một người khác thường; giờ tôi phá sản và bị hiểu lầm.
Nghi vấn
Do you wish you wouldn't try so hard to be an unconventional person?
Bạn có ước bạn sẽ không cố gắng quá nhiều để trở thành một người khác thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional person".

Sự khác biệt văn hóa

Ở một số nền văn hóa, sự khác biệt và độc đáo được khuyến khích và coi trọng. Trong khi đó, ở những nền văn hóa khác, sự tuân thủ các quy tắc và truyền thống lại được ưu tiên hơn. Việc hiểu rõ sự khác biệt này có thể giúp bạn giao tiếp và tương tác hiệu quả hơn với những người có nền văn hóa khác nhau.

Chủ nghĩa cá nhân

Chủ nghĩa cá nhân là một giá trị văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập, tự do cá nhân và tự thể hiện. Những người theo chủ nghĩa cá nhân thường có xu hướng sống theo cách riêng của mình và không bị ràng buộc bởi các quy tắc và kỳ vọng của xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc họ trở thành 'unconventional person'.