unconventional person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được chấp nhận chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was always seen as an unconventional person, choosing her own path rather than following societal expectations."
"Cô ấy luôn được xem là một người khác biệt, chọn con đường riêng thay vì tuân theo những kỳ vọng của xã hội."
-
"He's an unconventional person who lives in a yurt and grows his own food."
"Anh ấy là một người khác thường sống trong một túp lều tròn và tự trồng thức ăn."
-
"The artist was known for being an unconventional person, always pushing the boundaries of art."
"Nghệ sĩ được biết đến là một người khác biệt, luôn đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Noun | convention | hội nghị, quy ước |
| Adverb | unconventionally | một cách khác thường |
| Noun | person | người |
| Noun | personality | tính cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người có hành vi, lối sống, hoặc suy nghĩ khác biệt so với phần lớn xã hội. Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, ngụ ý sự sáng tạo, độc đáo và không ngại thay đổi. Khác với 'eccentric person' (người lập dị) vốn nhấn mạnh sự kỳ quặc và đôi khi khó hiểu, 'unconventional person' tập trung vào sự phá cách và không gò bó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eccentric eccentric unconventional person (một người khác thường lập dị)
-
creative creative unconventional person (một người khác thường sáng tạo)
-
radical radical unconventional person (một người khác thường cấp tiến)
-
admire admire an unconventional person (ngưỡng mộ một người khác thường)
-
understand understand an unconventional person (hiểu một người khác thường)
-
tolerate tolerate an unconventional person (chấp nhận một người khác thường)
Idioms
-
Think outside the box
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To be successful, you need to think outside the box and come up with unconventional ideas."
(Để thành công, bạn cần phải suy nghĩ sáng tạo và đưa ra những ý tưởng khác thường.)
-
March to the beat of your own drum
Sống theo cách riêng của mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác
"She's always marched to the beat of her own drum and never cared what others thought."
(Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình và không bao giờ quan tâm đến những gì người khác nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional person
Danh từMột người không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được chấp nhận chung.
"She was always seen as an unconventional person, choosing her own path rather than following societal expectations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she is an unconventional person, she often challenges societal norms. |
Bởi vì cô ấy là một người khác thường, cô ấy thường thách thức các chuẩn mực xã hội. |
| Phủ định | Although he is an unconventional person, he doesn't always act impulsively. |
Mặc dù anh ấy là một người khác thường, anh ấy không phải lúc nào cũng hành động bốc đồng. |
| Nghi vấn | Even though she is an unconventional person, does she still value traditions? |
Mặc dù cô ấy là một người khác thường, cô ấy vẫn coi trọng các truyền thống chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were an unconventional person who dared to challenge the status quo. |
Tôi ước tôi là một người khác thường dám thách thức hiện trạng. |
| Phủ định | If only I hadn't wished to be an unconventional person; now I'm broke and misunderstood. |
Giá mà tôi đã không ước mình là một người khác thường; giờ tôi phá sản và bị hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Do you wish you wouldn't try so hard to be an unconventional person? |
Bạn có ước bạn sẽ không cố gắng quá nhiều để trở thành một người khác thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional person".
