free spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who thinks and acts independently, without regard to accepted rules or social norms.
Vietnamese Meaning
Một người suy nghĩ và hành động độc lập, không quan tâm đến các quy tắc được chấp nhận hoặc các chuẩn mực xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's always been a free spirit, traveling the world and living life on her own terms."
"Cô ấy luôn là một người tự do, đi du lịch khắp thế giới và sống cuộc đời theo cách của riêng mình."
-
"He was a free spirit, always ready for adventure."
"Anh ấy là một người tự do, luôn sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu."
-
"Her free spirit allowed her to see the world in a unique way."
"Tinh thần tự do của cô ấy cho phép cô ấy nhìn thế giới theo một cách độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | free | Tự do, không bị ràng buộc |
| Noun | freedom | Sự tự do, quyền tự do |
| Verb | free | Giải phóng, làm cho tự do |
| Adverb | freely | Một cách tự do, thoải mái |
| Noun | spirit | Tinh thần, linh hồn, khí chất |
| Adjective | spirited | Hăng hái, đầy nghị lực, có tinh thần |
| Adverb | spiritually | Về mặt tinh thần, tâm linh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free spirit' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự do, phóng khoáng, sáng tạo và không bị gò bó. Nó khác với 'rebel' (người nổi loạn) ở chỗ không nhất thiết phải chống đối một cách chủ động. 'Independent thinker' (người tư duy độc lập) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh khả năng suy nghĩ hơn là hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true free spirit (một tâm hồn thực sự tự do)
-
wild a wild free spirit (một tâm hồn phóng khoáng, hoang dã)
-
restless a restless free spirit (một tâm hồn tự do không ngừng nghỉ, thích khám phá)
-
embrace embrace one's free spirit (đón nhận, thể hiện tinh thần tự do của mình)
-
nurture nurture a free spirit (nuôi dưỡng một tâm hồn tự do)
-
live like live like a free spirit (sống như một người có tinh thần tự do)
Idioms
-
embrace your inner free spirit
Hãy đón nhận và sống đúng với tinh thần tự do bên trong bạn
"After years of working in a strict office, she decided to quit and embrace her inner free spirit by traveling the world."
(Sau nhiều năm làm việc trong môi trường văn phòng gò bó, cô ấy quyết định nghỉ việc và đón nhận tinh thần tự do bên trong bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới.)
-
let your free spirit soar
Hãy để tinh thần tự do của bạn bay cao, phát triển không giới hạn
"Don't be afraid to try new things and let your free spirit soar; life is too short to stay in one place."
(Đừng ngại thử những điều mới và hãy để tinh thần tự do của bạn bay cao; cuộc sống quá ngắn ngủi để mãi ở một chỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free spirit
nounMột người suy nghĩ và hành động độc lập, không quan tâm đến các quy tắc được chấp nhận hoặc các chuẩn mực xã hội.
"She's always been a free spirit, traveling the world and living life on her own terms."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's such a free spirit, embracing life to the fullest! |
Chà, cô ấy thật là một người tự do, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn! |
| Phủ định | Alas, he's no free spirit; he always follows the rules. |
Ôi, anh ấy không phải là một người tự do; anh ấy luôn tuân theo các quy tắc. |
| Nghi vấn | Hey, is she a free spirit, or is she just rebellious? |
Này, cô ấy là một người tự do hay chỉ là nổi loạn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a free spirit who travels the world. |
Cô ấy là một người có tâm hồn tự do, người đi du lịch khắp thế giới. |
| Phủ định | Never before has she been such a free spirit. |
Chưa bao giờ cô ấy là một người có tâm hồn tự do đến thế. |
| Nghi vấn | Is she a free spirit? |
Cô ấy có phải là một người có tâm hồn tự do không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her solo trip around the world, she will have been living as a free spirit for almost a decade. |
Đến khi cô ấy hoàn thành chuyến đi một mình vòng quanh thế giới, cô ấy sẽ sống như một người tự do trong gần một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been embracing his free spirit lifestyle for long when his responsibilities catch up to him. |
Anh ấy sẽ không sống theo lối sống tự do được lâu khi trách nhiệm tìm đến anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been wandering as free spirits for five years by the time they reach Patagonia? |
Liệu họ sẽ lang thang như những người tự do trong năm năm khi họ đến Patagonia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free spirit".
