(Top Banner Ad)
free spirit
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

free spirit

UK: /ˈfriː ˈspɪrɪt/ • US: /ˈfriː ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người tự do tâm hồn tự do người phóng khoáng người không bị gò bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who thinks and acts independently, without regard to accepted rules or social norms.

Vietnamese Meaning

Một người suy nghĩ và hành động độc lập, không quan tâm đến các quy tắc được chấp nhận hoặc các chuẩn mực xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always been a free spirit, traveling the world and living life on her own terms."

    "Cô ấy luôn là một người tự do, đi du lịch khắp thế giới và sống cuộc đời theo cách của riêng mình."

  • "He was a free spirit, always ready for adventure."

    "Anh ấy là một người tự do, luôn sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu."

  • "Her free spirit allowed her to see the world in a unique way."

    "Tinh thần tự do của cô ấy cho phép cô ấy nhìn thế giới theo một cách độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do
Verb free Giải phóng, làm cho tự do
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái
Noun spirit Tinh thần, linh hồn, khí chất
Adjective spirited Hăng hái, đầy nghị lực, có tinh thần
Adverb spiritually Về mặt tinh thần, tâm linh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Latin
spiritus
Modern English
free spirit

Nguồn gốc của cụm từ 'free spirit'

Cụm từ 'free spirit' là sự kết hợp của tính từ 'free' (tự do, không bị ràng buộc, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo') và danh từ 'spirit' (tinh thần, linh hồn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus'). Vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, cụm từ này bắt đầu được dùng phổ biến để mô tả một người có tính cách độc lập, không thích bị kiểm soát, không theo các quy ước xã hội thông thường mà sống theo cách riêng của mình.

Usage Note

Cụm từ 'free spirit' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự do, phóng khoáng, sáng tạo và không bị gò bó. Nó khác với 'rebel' (người nổi loạn) ở chỗ không nhất thiết phải chống đối một cách chủ động. 'Independent thinker' (người tư duy độc lập) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh khả năng suy nghĩ hơn là hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free spirit
  • true a true free spirit
    (một tâm hồn thực sự tự do)
  • wild a wild free spirit
    (một tâm hồn phóng khoáng, hoang dã)
  • restless a restless free spirit
    (một tâm hồn tự do không ngừng nghỉ, thích khám phá)
Verb + free spirit
  • embrace embrace one's free spirit
    (đón nhận, thể hiện tinh thần tự do của mình)
  • nurture nurture a free spirit
    (nuôi dưỡng một tâm hồn tự do)
  • live like live like a free spirit
    (sống như một người có tinh thần tự do)

Idioms

  • embrace your inner free spirit

    Hãy đón nhận và sống đúng với tinh thần tự do bên trong bạn

    "After years of working in a strict office, she decided to quit and embrace her inner free spirit by traveling the world."

    (Sau nhiều năm làm việc trong môi trường văn phòng gò bó, cô ấy quyết định nghỉ việc và đón nhận tinh thần tự do bên trong bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • let your free spirit soar

    Hãy để tinh thần tự do của bạn bay cao, phát triển không giới hạn

    "Don't be afraid to try new things and let your free spirit soar; life is too short to stay in one place."

    (Đừng ngại thử những điều mới và hãy để tinh thần tự do của bạn bay cao; cuộc sống quá ngắn ngủi để mãi ở một chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free spirit

noun
Lật mặt

Một người suy nghĩ và hành động độc lập, không quan tâm đến các quy tắc được chấp nhận hoặc các chuẩn mực xã hội.

"She's always been a free spirit, traveling the world and living life on her own terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's such a free spirit, embracing life to the fullest!
Chà, cô ấy thật là một người tự do, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn!
Phủ định
Alas, he's no free spirit; he always follows the rules.
Ôi, anh ấy không phải là một người tự do; anh ấy luôn tuân theo các quy tắc.
Nghi vấn
Hey, is she a free spirit, or is she just rebellious?
Này, cô ấy là một người tự do hay chỉ là nổi loạn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a free spirit who travels the world.
Cô ấy là một người có tâm hồn tự do, người đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
Never before has she been such a free spirit.
Chưa bao giờ cô ấy là một người có tâm hồn tự do đến thế.
Nghi vấn
Is she a free spirit?
Cô ấy có phải là một người có tâm hồn tự do không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her solo trip around the world, she will have been living as a free spirit for almost a decade.
Đến khi cô ấy hoàn thành chuyến đi một mình vòng quanh thế giới, cô ấy sẽ sống như một người tự do trong gần một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been embracing his free spirit lifestyle for long when his responsibilities catch up to him.
Anh ấy sẽ không sống theo lối sống tự do được lâu khi trách nhiệm tìm đến anh ấy.
Nghi vấn
Will they have been wandering as free spirits for five years by the time they reach Patagonia?
Liệu họ sẽ lang thang như những người tự do trong năm năm khi họ đến Patagonia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free spirit".

Tinh thần tự do và Chủ nghĩa cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'free spirit' thường được liên kết với chủ nghĩa cá nhân, tức là sự coi trọng giá trị và quyền tự chủ của mỗi cá nhân. Những người này thường không tuân theo các quy tắc xã hội đã định sẵn, mà chọn sống theo niềm tin và mong muốn của riêng mình, thường có xu hướng chống lại sự ràng buộc hay áp đặt.

Hình ảnh lãng mạn trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh 'free spirit' thường được lãng mạn hóa trong văn học, điện ảnh và âm nhạc. Họ thường được miêu tả là những nhân vật quyến rũ, phiêu lưu, sáng tạo, không ngừng khám phá thế giới hoặc bản thân. Họ có thể là những nghệ sĩ, du mục, hoặc những người theo đuổi lý tưởng riêng, truyền cảm hứng cho người khác sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.