(Top Banner Ad)
unprotected area
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Môi trường, An ninh, Y tế)

unprotected area

UK: /ˌʌnprəˈtektɪd ˈeəriə/ • US: /ˌʌnprəˈtektɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực không được bảo vệ vùng không được bảo vệ diện tích không được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or space that is not shielded or defended from potential harm, danger, or access.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian không được che chắn hoặc bảo vệ khỏi những nguy cơ tiềm ẩn, nguy hiểm hoặc sự xâm nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unprotected area was easily accessed by intruders."

    "Khu vực không được bảo vệ dễ dàng bị những kẻ xâm nhập tiếp cận."

  • "The hacker easily infiltrated the company's unprotected area of the network."

    "Tin tặc dễ dàng xâm nhập vào khu vực không được bảo vệ của mạng lưới công ty."

  • "Sunburn is a risk in unprotected areas of the skin."

    "Cháy nắng là một rủi ro ở những vùng da không được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Noun protection Sự bảo vệ, sự che chở, vật bảo vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protected Được bảo vệ, có sự che chở
Noun area Khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

Antonyms

protected area (khu vực được bảo vệ)secure area (khu vực an toàn)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Môi trường, An ninh, Y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protect
Latin
area
English (Modern)
unprotected area

Nguồn gốc của 'unprotected area'

Cụm từ 'unprotected area' được ghép từ tiền tố 'un-', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'protect' xuất phát từ tiếng Latinh 'protegere', nghĩa là 'che chắn phía trước'. Từ 'area' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'area', chỉ một 'không gian mở' hoặc 'khu đất'. Khi kết hợp lại, 'unprotected area' mô tả một khu vực không được bảo vệ, che chắn hoặc không có biện pháp phòng ngừa cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực dễ bị tổn thương hoặc chịu rủi ro. Sự 'unprotection' nhấn mạnh tình trạng thiếu sự che chắn hoặc phòng thủ, có thể do thiếu nguồn lực, chính sách, hoặc rào cản vật lý. Nó có thể ám chỉ đến môi trường tự nhiên (ví dụ: khu vực không được bảo tồn), không gian mạng (ví dụ: mạng không có tường lửa), hoặc cơ thể con người (ví dụ: da không bôi kem chống nắng).

Prepositions

in of

‘in unprotected areas’: chỉ vị trí nằm trong khu vực không được bảo vệ. Ví dụ: 'Vulnerable species often live in unprotected areas.' (Các loài dễ bị tổn thương thường sống trong các khu vực không được bảo vệ.) 'of unprotected areas': thường dùng để mô tả đặc điểm của khu vực không được bảo vệ hoặc số lượng/diện tích các khu vực không được bảo vệ. Ví dụ: 'The extent of unprotected areas is increasing.' (Diện tích của các khu vực không được bảo vệ đang tăng lên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprotected area
  • vulnerable a vulnerable unprotected area
    (một khu vực không được bảo vệ dễ bị tổn thương)
  • exposed an exposed unprotected area
    (một khu vực không được bảo vệ bị phơi bày)
  • sensitive a sensitive unprotected area
    (một khu vực nhạy cảm không được bảo vệ)
Verb + unprotected area
  • leave leave an area unprotected
    (để một khu vực không được bảo vệ)
  • target target an unprotected area
    (nhắm vào một khu vực không được bảo vệ)
  • identify identify an unprotected area
    (xác định một khu vực không được bảo vệ)
Noun + unprotected area (acting as a modifier)
  • wildlife wildlife in an unprotected area
    (động vật hoang dã trong một khu vực không được bảo vệ)
  • border a border unprotected area
    (một khu vực biên giới không được bảo vệ)

Idioms

  • Leaving an area unprotected is asking for trouble.

    Để một khu vực không được bảo vệ là tự chuốc lấy rắc rối.

    "The vacant building, an unprotected area, was asking for trouble, attracting vandals."

    (Tòa nhà bỏ trống, một khu vực không được bảo vệ, là tự chuốc lấy rắc rối, thu hút những kẻ phá hoại.)

  • An unprotected area quickly becomes a target.

    Một khu vực không được bảo vệ nhanh chóng trở thành mục tiêu.

    "Without proper security, the new server farm, an unprotected area, quickly became a target for hackers."

    (Không có an ninh thích hợp, trang trại máy chủ mới, một khu vực không được bảo vệ, nhanh chóng trở thành mục tiêu của tin tặc.)

  • To leave an area unprotected is to court disaster.

    Để một khu vực không được bảo vệ là tự rước lấy tai họa.

    "Politicians warned that to leave the city's critical infrastructure an unprotected area was to court disaster."

    (Các chính trị gia cảnh báo rằng việc để lại cơ sở hạ tầng thiết yếu của thành phố là một khu vực không được bảo vệ là tự rước lấy tai họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprotected area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian không được che chắn hoặc bảo vệ khỏi những nguy cơ tiềm ẩn, nguy hiểm hoặc sự xâm nhập.

"The unprotected area was easily accessed by intruders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected area".

Bảo tồn Môi trường

Trong bối cảnh môi trường, 'unprotected area' (khu vực không được bảo vệ) thường chỉ những vùng đất hoặc biển không có quy chế bảo tồn chính thức như công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên. Những khu vực này dễ bị khai thác quá mức, mất môi trường sống và suy giảm đa dạng sinh học, là một thách thức lớn trong nỗ lực bảo vệ hành tinh.

An ninh và Quốc phòng

Trong lĩnh vực an ninh và quốc phòng, 'unprotected area' ám chỉ một vùng đất, biên giới, hoặc cơ sở hạ tầng không có đủ lực lượng bảo vệ, hàng rào hoặc hệ thống giám sát. Đây có thể là điểm yếu chiến lược, dễ bị tấn công, xâm nhập hoặc phá hoại, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt từ các cơ quan an ninh.