(Top Banner Ad)
undergraduate student
B2
Danh từ B2 Giáo dục

undergraduate student

UK: /ˌʌndəˈɡrædʒuət ˈstjuːdənt/ • US: /ˌʌndərˈɡrædʒuət ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên đại học cử nhân (chưa tốt nghiệp) người học đại học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student at a university or college who has not yet earned a bachelor's or equivalent degree.

Vietnamese Meaning

Sinh viên đại học, tức là sinh viên đang theo học chương trình cử nhân hoặc tương đương và chưa tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an undergraduate student majoring in biology."

    "Cô ấy là một sinh viên đại học chuyên ngành sinh học."

  • "The university offers a wide range of courses for undergraduate students."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học cho sinh viên đại học."

  • "Undergraduate students are encouraged to participate in research projects."

    "Sinh viên đại học được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun undergraduate Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Adjective undergraduate Thuộc về sinh viên đại học
Noun graduate Người đã tốt nghiệp; sinh viên đã tốt nghiệp
Verb graduate Tốt nghiệp
Noun graduation Lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp
Noun postgraduate Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học
Noun student Học sinh, sinh viên
Verb study Học, nghiên cứu
Noun study Sự học tập, nghiên cứu; bài nghiên cứu
Adjective studious Ham học, chăm chỉ

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰer (below)
Proto-Germanic
*under (below)
Old English
under
Latin
gradus (step), graduatus (having taken a degree)
Medieval Latin
graduatus
English
graduate (c. 15th-16th century)
English
undergraduate (early 17th century, from under- + graduate)
Latin
studere (to be eager, to study)
Old French
estudiant
Middle English
student (c. 14th century)
English
undergraduate student (modern compound)

Nguồn gốc của 'Undergraduate'

Từ 'undergraduate' là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (dưới, chưa đạt tới) và danh từ 'graduate' (người đã tốt nghiệp). 'Graduate' bắt nguồn từ từ Latin 'gradus' có nghĩa là 'bước' hoặc 'cấp độ', sau đó phát triển thành 'graduatus' để chỉ người đã hoàn thành một bậc học. Do đó, 'undergraduate' mang ý nghĩa là một người 'chưa đạt đến cấp độ tốt nghiệp', tức là đang trong quá trình học đại học nhưng chưa hoàn thành.

Nguồn gốc của 'Student'

Từ 'student' có nguồn gốc từ động từ Latin 'studere', có nghĩa là 'ham học', 'chăm chỉ' hoặc 'dành sự quan tâm'. Điều này phản ánh bản chất cốt lõi của một sinh viên – một người dành thời gian và nỗ lực để học hỏi và khám phá kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'graduate student' (sinh viên cao học) là người đã có bằng cử nhân và đang học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. 'Undergraduate' có thể được dùng như một tính từ (ví dụ: 'undergraduate course'), nhưng 'undergraduate student' là cách phổ biến hơn khi muốn chỉ đối tượng sinh viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undergraduate student
  • first-year first-year undergraduate student
    (sinh viên đại học năm nhất)
  • international international undergraduate student
    (sinh viên đại học quốc tế)
  • prospective prospective undergraduate student
    (sinh viên đại học tiềm năng/tương lai)
  • diligent diligent undergraduate student
    (sinh viên đại học chăm chỉ)
Verb + undergraduate student
  • admit admit an undergraduate student
    (tuyển sinh/nhận một sinh viên đại học)
  • support support undergraduate students
    (hỗ trợ các sinh viên đại học)
  • teach teach undergraduate students
    (giảng dạy sinh viên đại học)
Noun + of + undergraduate student
  • body undergraduate student body
    (toàn thể sinh viên đại học của một trường)
  • cohort a cohort of undergraduate students
    (một nhóm/lứa sinh viên đại học cùng khóa)

Idioms

  • the undergraduate student body

    Toàn thể sinh viên đại học của một trường hoặc khoa. Đây là một cách gọi chung để chỉ tất cả những người đang theo học chương trình cử nhân tại một tổ chức giáo dục.

    "The university's undergraduate student body comprises over 20,000 individuals."

    (Toàn thể sinh viên đại học của trường đại học này bao gồm hơn 20.000 cá nhân.)

  • pursue an undergraduate degree

    Theo đuổi một bằng cấp đại học. Cụm từ này diễn tả hành động học tập để lấy bằng cử nhân.

    "Many high school graduates choose to pursue an undergraduate degree in a field they are passionate about."

    (Nhiều học sinh tốt nghiệp cấp ba chọn theo đuổi bằng cử nhân trong lĩnh vực mà họ đam mê.)

  • the undergraduate student experience

    Trải nghiệm của sinh viên đại học. Cụm từ này đề cập đến tổng thể các hoạt động, sự kiện, học tập và cuộc sống xã hội mà sinh viên trải qua trong những năm học đại học.

    "Living in a dorm is a quintessential part of the undergraduate student experience."

    (Sống trong ký túc xá là một phần thiết yếu trong trải nghiệm của sinh viên đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergraduate student

Danh từ
Lật mặt

Sinh viên đại học, tức là sinh viên đang theo học chương trình cử nhân hoặc tương đương và chưa tốt nghiệp.

"She is an undergraduate student majoring in biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is an undergraduate student explains her limited work experience.
Việc cô ấy là một sinh viên đại học giải thích kinh nghiệm làm việc hạn chế của cô ấy.
Phủ định
Whether he's an undergraduate student or not doesn't affect his eligibility for the scholarship.
Việc anh ấy có phải là sinh viên đại học hay không không ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện nhận học bổng của anh ấy.
Nghi vấn
Why he chose to become an undergraduate student at this age is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy chọn trở thành sinh viên đại học ở độ tuổi này là một bí ẩn đối với mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergraduate student".

Cuộc sống ký túc xá và sự độc lập

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, việc chuyển đến sống trong ký túc xá (dormitory/hall of residence) là một phần quan trọng trong trải nghiệm của sinh viên đại học. Đây là lần đầu tiên nhiều sinh viên sống xa nhà, học cách tự lập, quản lý tài chính cá nhân và xây dựng các mối quan hệ xã hội mới. Trải nghiệm này không chỉ giới hạn trong học thuật mà còn mở rộng đến phát triển cá nhân và kỹ năng sống.

Khám phá kiến thức và lựa chọn chuyên ngành

Trong hệ thống giáo dục đại học của phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, năm đầu tiên hoặc hai năm đầu của chương trình cử nhân thường được dành để sinh viên khám phá nhiều môn học khác nhau (general education requirements) trước khi chính thức chọn chuyên ngành (major). Điều này cho phép sinh viên tìm hiểu sở thích, năng lực của bản thân và đưa ra quyết định có cơ sở về con đường học vấn và sự nghiệp của mình, thay vì phải cam kết với một chuyên ngành ngay từ đầu.