(Top Banner Ad)
underground meeting
B2
Noun B2 Chính trị, Xã hội

underground meeting

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp bí mật cuộc họp ngầm hội nghị bí mật hội nghị ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret or clandestine meeting, often held by a group or organization that is operating illegally or in opposition to the established authorities.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lén lút, thường được tổ chức bởi một nhóm hoặc tổ chức đang hoạt động bất hợp pháp hoặc chống lại chính quyền hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underground meeting was held in a secluded basement to avoid detection by the authorities."

    "Cuộc họp bí mật được tổ chức trong một tầng hầm hẻo lánh để tránh bị chính quyền phát hiện."

  • "The rebels organized an underground meeting to discuss their strategy."

    "Những người nổi dậy đã tổ chức một cuộc họp bí mật để thảo luận về chiến lược của họ."

  • "News of the underground meeting leaked to the press, causing a scandal."

    "Tin tức về cuộc họp bí mật bị rò rỉ cho báo chí, gây ra một vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground Hệ thống tàu điện ngầm; tổ chức bí mật/ngầm
Adjective underground Bí mật, ngầm (không công khai)
Verb meet Gặp gỡ; họp
Noun meeting Cuộc họp; buổi gặp gỡ
Noun underground movement Phong trào ngầm/bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

resistance movement (phong trào kháng chiến)revolutionary group (nhóm cách mạng)illegal organization (tổ chức bất hợp pháp)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
grund
Old English
mētan
Middle English
underground (literal meaning, then figurative for secret)
Modern English
underground meeting (compound phrase)

Nguồn gốc của 'underground'

Từ 'underground' ban đầu có nghĩa là 'dưới lòng đất' theo nghĩa đen. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ những hoạt động, tổ chức hoặc cuộc gặp gỡ diễn ra một cách bí mật, không công khai, thường là để tránh sự kiểm soát của chính quyền hoặc phe đối lập.

Kết hợp tạo nghĩa

'Meeting' có nghĩa là cuộc họp hay cuộc gặp gỡ. Khi kết hợp với nghĩa bóng của 'underground', nó tạo thành một cụm từ chỉ cuộc họp bí mật, thường mang tính chất quan trọng, nhạy cảm hoặc bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hoạt động bí mật, bất hợp pháp hoặc không chính thống. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tội phạm. Không nên nhầm lẫn với các cuộc họp thông thường được tổ chức ở địa điểm dưới lòng đất (ví dụ: một cuộc họp trong ga tàu điện ngầm), mặc dù nghĩa đen của nó có thể như vậy.

Prepositions

of for

"of" được dùng để chỉ mục đích hoặc chủ đề của cuộc họp (ví dụ: an underground meeting of revolutionaries). "for" được dùng để chỉ mục đích mà cuộc họp phục vụ (ví dụ: an underground meeting for planning the next attack).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground meeting
  • secret secret underground meeting
    (cuộc họp ngầm (mang tính) bí mật)
  • clandestine clandestine underground meeting
    (cuộc họp ngầm kín đáo)
  • urgent urgent underground meeting
    (cuộc họp ngầm khẩn cấp)
Verb + underground meeting
  • hold hold an underground meeting
    (tổ chức một cuộc họp ngầm)
  • organize organize an underground meeting
    (sắp xếp một cuộc họp ngầm)
  • attend attend an underground meeting
    (tham dự một cuộc họp ngầm)
  • call call an underground meeting
    (triệu tập một cuộc họp ngầm)

Idioms

  • hold an underground meeting

    tổ chức một cuộc họp ngầm

    "The dissidents planned to hold an underground meeting to discuss their strategy."

    (Những người bất đồng chính kiến đã lên kế hoạch tổ chức một cuộc họp ngầm để thảo luận chiến lược của họ.)

  • attend an underground meeting

    tham dự một cuộc họp ngầm

    "She was afraid to attend the underground meeting due to the risks involved."

    (Cô ấy sợ tham dự cuộc họp ngầm vì những rủi ro liên quan.)

  • a series of underground meetings

    một loạt các cuộc họp ngầm

    "The group conducted a series of underground meetings to coordinate their actions."

    (Nhóm đã tiến hành một loạt các cuộc họp ngầm để phối hợp hành động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground meeting

Noun
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lén lút, thường được tổ chức bởi một nhóm hoặc tổ chức đang hoạt động bất hợp pháp hoặc chống lại chính quyền hiện hành.

"The underground meeting was held in a secluded basement to avoid detection by the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground meeting".

Bối cảnh lịch sử và chính trị

Cụm từ 'underground meeting' thường gắn liền với các phong trào kháng chiến, tổ chức đối lập chính phủ hoặc các nhóm hoạt động chính trị trong thời kỳ đàn áp. Nó gợi lên hình ảnh những cuộc gặp gỡ bí mật, đầy rủi ro để bàn bạc kế hoạch chống lại quyền lực hiện hành hoặc duy trì hoạt động trong điều kiện khó khăn.

Trong văn hóa đại chúng

'Underground meeting' là một motif phổ biến trong văn học và điện ảnh, đặc biệt là các thể loại gián điệp, tội phạm hoặc khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng để tạo không khí căng thẳng, kịch tính, thể hiện sự đối đầu giữa các phe phái và sự nguy hiểm mà các nhân vật phải đối mặt.