underground meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret or clandestine meeting, often held by a group or organization that is operating illegally or in opposition to the established authorities.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lén lút, thường được tổ chức bởi một nhóm hoặc tổ chức đang hoạt động bất hợp pháp hoặc chống lại chính quyền hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underground meeting was held in a secluded basement to avoid detection by the authorities."
"Cuộc họp bí mật được tổ chức trong một tầng hầm hẻo lánh để tránh bị chính quyền phát hiện."
-
"The rebels organized an underground meeting to discuss their strategy."
"Những người nổi dậy đã tổ chức một cuộc họp bí mật để thảo luận về chiến lược của họ."
-
"News of the underground meeting leaked to the press, causing a scandal."
"Tin tức về cuộc họp bí mật bị rò rỉ cho báo chí, gây ra một vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underground | Hệ thống tàu điện ngầm; tổ chức bí mật/ngầm |
| Adjective | underground | Bí mật, ngầm (không công khai) |
| Verb | meet | Gặp gỡ; họp |
| Noun | meeting | Cuộc họp; buổi gặp gỡ |
| Noun | underground movement | Phong trào ngầm/bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hoạt động bí mật, bất hợp pháp hoặc không chính thống. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tội phạm. Không nên nhầm lẫn với các cuộc họp thông thường được tổ chức ở địa điểm dưới lòng đất (ví dụ: một cuộc họp trong ga tàu điện ngầm), mặc dù nghĩa đen của nó có thể như vậy.
Prepositions
"of" được dùng để chỉ mục đích hoặc chủ đề của cuộc họp (ví dụ: an underground meeting of revolutionaries). "for" được dùng để chỉ mục đích mà cuộc họp phục vụ (ví dụ: an underground meeting for planning the next attack).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret underground meeting (cuộc họp ngầm (mang tính) bí mật)
-
clandestine clandestine underground meeting (cuộc họp ngầm kín đáo)
-
urgent urgent underground meeting (cuộc họp ngầm khẩn cấp)
-
hold hold an underground meeting (tổ chức một cuộc họp ngầm)
-
organize organize an underground meeting (sắp xếp một cuộc họp ngầm)
-
attend attend an underground meeting (tham dự một cuộc họp ngầm)
-
call call an underground meeting (triệu tập một cuộc họp ngầm)
Idioms
-
hold an underground meeting
tổ chức một cuộc họp ngầm
"The dissidents planned to hold an underground meeting to discuss their strategy."
(Những người bất đồng chính kiến đã lên kế hoạch tổ chức một cuộc họp ngầm để thảo luận chiến lược của họ.)
-
attend an underground meeting
tham dự một cuộc họp ngầm
"She was afraid to attend the underground meeting due to the risks involved."
(Cô ấy sợ tham dự cuộc họp ngầm vì những rủi ro liên quan.)
-
a series of underground meetings
một loạt các cuộc họp ngầm
"The group conducted a series of underground meetings to coordinate their actions."
(Nhóm đã tiến hành một loạt các cuộc họp ngầm để phối hợp hành động của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground meeting
NounMột cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lén lút, thường được tổ chức bởi một nhóm hoặc tổ chức đang hoạt động bất hợp pháp hoặc chống lại chính quyền hiện hành.
"The underground meeting was held in a secluded basement to avoid detection by the authorities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground meeting".
