(Top Banner Ad)
understandable to
B1
Tính từ B1 Chung

understandable to

UK: /ˌʌndəˈstændəbəl/ • US: /ˌʌndərˈstændəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ hiểu đối với có thể hiểu được đối với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being understood; comprehensible.

Vietnamese Meaning

Có thể hiểu được; dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor made the complex topic understandable to his students."

    "Giáo sư đã làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu đối với sinh viên của mình."

  • "The explanation needs to be understandable to non-experts."

    "Lời giải thích cần phải dễ hiểu đối với những người không phải là chuyên gia."

  • "The manual was written in a way that was understandable to everyone."

    "Sách hướng dẫn được viết theo một cách mà mọi người đều có thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu
Noun understanding sự hiểu biết
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
understandable
English
understand
Old English
understandan

Nguồn gốc của 'Understand'

Từ 'understand' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'ở giữa' (under) và 'đứng' (standan). Ý tưởng ban đầu là có thể 'đứng giữa' các tình huống hoặc người khác để hiểu rõ hơn về họ. Điều này cho thấy sự hiểu biết đòi hỏi một vị trí trung lập và khách quan.

Usage Note

Tính từ 'understandable' mô tả một điều gì đó có thể được hiểu một cách dễ dàng. Cụm từ 'understandable to' nhấn mạnh đến đối tượng mà điều gì đó dễ hiểu đối với họ. Nó thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó được trình bày theo cách mà một nhóm người cụ thể có thể hiểu được. Ví dụ: một giải thích có thể 'understandable to children' (dễ hiểu đối với trẻ em).

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà điều gì đó dễ hiểu đối với họ. Ví dụ: 'The instructions were understandable to the average user' (Hướng dẫn dễ hiểu đối với người dùng trung bình). Nó chỉ ra rằng người dùng trung bình có thể dễ dàng hiểu các hướng dẫn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understandable to
  • easily easily understandable to someone
    (dễ dàng để ai đó hiểu được)
  • readily readily understandable to someone
    (dễ hiểu đối với ai đó)
  • perfectly perfectly understandable to someone
    (hoàn toàn dễ hiểu đối với ai đó)
Verb + understandable to
  • make make something understandable to someone
    (làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu đối với ai đó)
  • remain remain understandable to someone
    (vẫn dễ hiểu đối với ai đó)

Idioms

  • perfectly understandable

    hoàn toàn dễ hiểu

    "His reaction is perfectly understandable."

    (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn dễ hiểu.)

  • If you know what I mean / If you know what I'm saying

    Nếu bạn hiểu ý tôi / Bạn hiểu điều tôi đang nói chứ (thường dùng để ám chỉ điều gì đó không nói trực tiếp)

    "The situation is, shall we say, delicate, if you know what I mean."

    (Tình hình này, có thể nói là, khá tế nhị, nếu bạn hiểu ý tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understandable to

Tính từ
Lật mặt

Có thể hiểu được; dễ hiểu.

"The professor made the complex topic understandable to his students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understandable to".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc diễn đạt một cách 'understandable to' người khác được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và hiệu quả.