(Top Banner Ad)
undesirable effect
C1
Noun Phrase C1 Y học/Dược học, Khoa học

undesirable effect

UK: /ˌʌndɪˈzaɪərəbəl ɪˈfɛkt/ • US: /ˌʌndɪˈzaɪərəbəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác dụng phụ không mong muốn hậu quả không mong muốn ảnh hưởng tiêu cực tác động tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative or unwanted consequence or result.

Vietnamese Meaning

Một hậu quả hoặc kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A common undesirable effect of this medication is drowsiness."

    "Một tác dụng phụ không mong muốn phổ biến của loại thuốc này là buồn ngủ."

  • "The undesirable effects of pollution on the environment are well documented."

    "Những tác động tiêu cực của ô nhiễm đối với môi trường đã được ghi nhận đầy đủ."

  • "One of the undesirable effects of chemotherapy is hair loss."

    "Một trong những tác dụng không mong muốn của hóa trị là rụng tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire sự khao khát, mong muốn
Verb desire khao khát, mong muốn
Adjective desirable đáng khao khát, đáng mong muốn
Adjective undesirable không mong muốn, không đáng có
Noun undesirable người/vật không mong muốn
Noun effect tác động, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect gây ra, thực hiện, làm phát sinh
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adjective ineffective không hiệu quả, không có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desir
Old English
un-
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
undesirable
Middle English
effect
Modern English
undesirable effect

Nguồn gốc của 'Undesirable Effect'

Cụm từ 'undesirable effect' được ghép từ hai từ chính: 'undesirable' và 'effect'. 'Undesirable' có nghĩa là 'không mong muốn', được tạo thành từ tiền tố 'un-' (tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') và gốc từ 'desirable' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desiderare' nghĩa là 'khao khát', qua tiếng Pháp cổ 'desir', và hậu tố '-able' nghĩa là 'có thể'). 'Effect' có nghĩa là 'tác động' hoặc 'kết quả', bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus' ('sự hoàn thành, kết quả'). Khi ghép lại, 'undesirable effect' diễn tả một kết quả hoặc tác động tiêu cực mà chúng ta không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các tác dụng phụ của thuốc, hoặc trong các lĩnh vực khác để mô tả những hậu quả không lường trước được của một hành động hoặc quyết định nào đó. 'Undesirable' nhấn mạnh tính chất không mong muốn, gây khó chịu hoặc có hại. Cần phân biệt với 'side effect', tuy cũng chỉ tác dụng phụ, nhưng 'undesirable effect' mang tính chất nghiêm trọng và tiêu cực hơn.

Prepositions

of from

'Undesirable effect of': chỉ tác dụng phụ của cái gì (ví dụ, thuốc). 'Undesirable effect from': chỉ tác dụng phụ từ cái gì (ví dụ, môi trường, sự thay đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undesirable effect
  • adverse adverse undesirable effect
    (tác động bất lợi không mong muốn)
  • serious serious undesirable effect
    (tác động nghiêm trọng không mong muốn)
  • potential potential undesirable effect
    (tác động tiềm tàng không mong muốn)
  • unforeseen unforeseen undesirable effect
    (tác động không lường trước được không mong muốn)
  • long-term long-term undesirable effect
    (tác động không mong muốn dài hạn)
Verb + undesirable effect
  • cause cause undesirable effects
    (gây ra các tác động không mong muốn)
  • produce produce undesirable effects
    (tạo ra các tác động không mong muốn)
  • have have undesirable effects
    (có các tác động không mong muốn)
  • lead to lead to undesirable effects
    (dẫn đến các tác động không mong muốn)
  • minimize minimize undesirable effects
    (giảm thiểu các tác động không mong muốn)
  • prevent prevent undesirable effects
    (ngăn chặn các tác động không mong muốn)
  • mitigate mitigate undesirable effects
    (làm giảm nhẹ các tác động không mong muốn)
  • experience experience undesirable effects
    (trải qua các tác động không mong muốn)

Idioms

  • have an undesirable effect on something/someone

    có một tác động không mong muốn lên cái gì/ai đó

    "The new policy had an undesirable effect on small businesses."

    (Chính sách mới đã có một tác động không mong muốn lên các doanh nghiệp nhỏ.)

  • potential undesirable effects

    những tác động không mong muốn tiềm tàng

    "Patients should be aware of the potential undesirable effects of this medication."

    (Bệnh nhân nên nhận thức được những tác động không mong muốn tiềm tàng của loại thuốc này.)

  • minimize/mitigate undesirable effects

    giảm thiểu/làm nhẹ các tác động không mong muốn

    "The company implemented new measures to minimize undesirable effects on the environment."

    (Công ty đã thực hiện các biện pháp mới để giảm thiểu các tác động không mong muốn lên môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undesirable effect

Noun Phrase
Lật mặt

Một hậu quả hoặc kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

"A common undesirable effect of this medication is drowsiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medication had an undesirable effect on his sleep.
Thuốc có tác dụng không mong muốn đến giấc ngủ của anh ấy.
Phủ định
Seldom has a policy change had such an undesirable impact on the community.
Hiếm khi có một sự thay đổi chính sách nào lại có tác động tiêu cực đến cộng đồng như vậy.
Nghi vấn
Should this product have an undesirable effect, will the company offer a refund?
Nếu sản phẩm này có tác dụng không mong muốn, công ty có hoàn lại tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesirable effect".

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Cụm từ 'undesirable effect' thường gắn liền với khái niệm 'hậu quả không lường trước' (unintended consequences). Trong nhiều lĩnh vực như chính sách công, y học hay kỹ thuật, một hành động hay quyết định dù có ý định tốt đẹp vẫn có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực, không mong muốn mà ban đầu không ai dự tính được. Việc nhận diện các 'undesirable effects' là bước đầu tiên để tìm cách khắc phục hoặc ngăn chặn chúng.

Đánh giá rủi ro và quản lý (Risk Assessment and Management)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kinh doanh và y tế, việc đánh giá rủi ro (risk assessment) là một quy trình thiết yếu. Nó bao gồm việc xác định, phân tích và đánh giá các 'undesirable effects' tiềm tàng của một dự án, sản phẩm, hoặc quyết định. Mục tiêu là để phát triển các chiến lược nhằm kiểm soát, giảm thiểu hoặc loại bỏ các tác động tiêu cực đó, đảm bảo an toàn và hiệu quả.