undesirable effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negative or unwanted consequence or result.
Vietnamese Meaning
Một hậu quả hoặc kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A common undesirable effect of this medication is drowsiness."
"Một tác dụng phụ không mong muốn phổ biến của loại thuốc này là buồn ngủ."
-
"The undesirable effects of pollution on the environment are well documented."
"Những tác động tiêu cực của ô nhiễm đối với môi trường đã được ghi nhận đầy đủ."
-
"One of the undesirable effects of chemotherapy is hair loss."
"Một trong những tác dụng không mong muốn của hóa trị là rụng tóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desire | sự khao khát, mong muốn |
| Verb | desire | khao khát, mong muốn |
| Adjective | desirable | đáng khao khát, đáng mong muốn |
| Adjective | undesirable | không mong muốn, không đáng có |
| Noun | undesirable | người/vật không mong muốn |
| Noun | effect | tác động, ảnh hưởng, kết quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện, làm phát sinh |
| Adjective | effective | hiệu quả, có hiệu lực |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả, không có tác dụng |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các tác dụng phụ của thuốc, hoặc trong các lĩnh vực khác để mô tả những hậu quả không lường trước được của một hành động hoặc quyết định nào đó. 'Undesirable' nhấn mạnh tính chất không mong muốn, gây khó chịu hoặc có hại. Cần phân biệt với 'side effect', tuy cũng chỉ tác dụng phụ, nhưng 'undesirable effect' mang tính chất nghiêm trọng và tiêu cực hơn.
Prepositions
'Undesirable effect of': chỉ tác dụng phụ của cái gì (ví dụ, thuốc). 'Undesirable effect from': chỉ tác dụng phụ từ cái gì (ví dụ, môi trường, sự thay đổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adverse adverse undesirable effect (tác động bất lợi không mong muốn)
-
serious serious undesirable effect (tác động nghiêm trọng không mong muốn)
-
potential potential undesirable effect (tác động tiềm tàng không mong muốn)
-
unforeseen unforeseen undesirable effect (tác động không lường trước được không mong muốn)
-
long-term long-term undesirable effect (tác động không mong muốn dài hạn)
-
cause cause undesirable effects (gây ra các tác động không mong muốn)
-
produce produce undesirable effects (tạo ra các tác động không mong muốn)
-
have have undesirable effects (có các tác động không mong muốn)
-
lead to lead to undesirable effects (dẫn đến các tác động không mong muốn)
-
minimize minimize undesirable effects (giảm thiểu các tác động không mong muốn)
-
prevent prevent undesirable effects (ngăn chặn các tác động không mong muốn)
-
mitigate mitigate undesirable effects (làm giảm nhẹ các tác động không mong muốn)
-
experience experience undesirable effects (trải qua các tác động không mong muốn)
Idioms
-
have an undesirable effect on something/someone
có một tác động không mong muốn lên cái gì/ai đó
"The new policy had an undesirable effect on small businesses."
(Chính sách mới đã có một tác động không mong muốn lên các doanh nghiệp nhỏ.)
-
potential undesirable effects
những tác động không mong muốn tiềm tàng
"Patients should be aware of the potential undesirable effects of this medication."
(Bệnh nhân nên nhận thức được những tác động không mong muốn tiềm tàng của loại thuốc này.)
-
minimize/mitigate undesirable effects
giảm thiểu/làm nhẹ các tác động không mong muốn
"The company implemented new measures to minimize undesirable effects on the environment."
(Công ty đã thực hiện các biện pháp mới để giảm thiểu các tác động không mong muốn lên môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undesirable effect
Noun PhraseMột hậu quả hoặc kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
"A common undesirable effect of this medication is drowsiness."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medication had an undesirable effect on his sleep. |
Thuốc có tác dụng không mong muốn đến giấc ngủ của anh ấy. |
| Phủ định | Seldom has a policy change had such an undesirable impact on the community. |
Hiếm khi có một sự thay đổi chính sách nào lại có tác động tiêu cực đến cộng đồng như vậy. |
| Nghi vấn | Should this product have an undesirable effect, will the company offer a refund? |
Nếu sản phẩm này có tác dụng không mong muốn, công ty có hoàn lại tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesirable effect".
