(Top Banner Ad)
undesirable location
B2
Tính từ B2 Tổng quát

undesirable location

UK: /ˌʌndɪˈzaɪərəbl/ • US: /ˌʌndɪˈzaɪərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không mong muốn địa điểm không thuận lợi nơi không ai muốn đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wanted or approved of; unpleasant.

Vietnamese Meaning

Không mong muốn, không được chấp nhận; khó chịu, không vừa ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is known as an undesirable location due to high crime rates."

    "Khu vực này được biết đến là một địa điểm không mong muốn do tỷ lệ tội phạm cao."

  • "The old factory site became an undesirable location for residential development."

    "Khu đất nhà máy cũ trở thành một địa điểm không mong muốn cho việc phát triển khu dân cư."

  • "Due to the pollution, the riverbank is now an undesirable location for picnics."

    "Do ô nhiễm, bờ sông hiện là một địa điểm không mong muốn cho các buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective undesirable Không mong muốn, không được ưa thích
Noun desirability Tính chất đáng mong muốn
Verb locate Định vị, xác định vị trí
Noun location Địa điểm, vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
undesirable
English
location

Nguồn gốc của 'undesirable'

Từ 'undesirable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'desirable' (mong muốn). 'Desirable' xuất phát từ tiếng Latinh 'desiderare' (mong ước). Vì vậy, 'undesirable' mang nghĩa là không được mong muốn, không được ưa thích trong tiếng Việt.

Nguồn gốc của 'location'

Từ 'location' xuất phát từ tiếng Latinh 'locatio', có nghĩa là 'một nơi', 'vị trí'. Trong tiếng Việt, 'location' thường được dịch là 'địa điểm', 'vị trí'.

Usage Note

Tính từ "undesirable" mang nghĩa tiêu cực, chỉ điều gì đó không được ưa thích hoặc không phù hợp với mong muốn, tiêu chuẩn. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có phẩm chất không tốt, hoặc gây ra sự khó chịu, bất tiện. Khác với "unwanted" (không được muốn), "undesirable" mang sắc thái mạnh hơn về sự không chấp nhận hoặc gây hại. So với "unpleasant" (khó chịu), "undesirable" thường ám chỉ sự không mong muốn về mặt đạo đức, xã hội hoặc do hoàn cảnh khách quan hơn là chỉ cảm giác cá nhân.

Prepositions

in for to

- 'Undesirable in': Không mong muốn trong (một khía cạnh, lĩnh vực cụ thể).
- 'Undesirable for': Không mong muốn cho (ai đó, điều gì đó).
- 'Undesirable to': Không mong muốn đối với (ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undesirable location
  • remote remote undesirable location
    (địa điểm xa xôi hẻo lánh không ai muốn đến)
  • dangerous dangerous undesirable location
    (địa điểm nguy hiểm không ai muốn đến)
Verb + undesirable location
  • avoid avoid an undesirable location
    (tránh một địa điểm không mong muốn)
  • designate designate as an undesirable location
    (chỉ định là một địa điểm không mong muốn)

Idioms

  • Nowhere to be seen in an undesirable location

    Không thấy bóng dáng đâu ở một nơi tồi tệ

    "After the scandal, he was nowhere to be seen in that undesirable location."

    (Sau vụ bê bối, không ai thấy anh ta ở cái nơi tồi tệ đó nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undesirable location

Tính từ
Lật mặt

Không mong muốn, không được chấp nhận; khó chịu, không vừa ý.

"The area is known as an undesirable location due to high crime rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the neighborhood was undesirable, they decided to move to a new city.
Vì khu phố không mong muốn, họ quyết định chuyển đến một thành phố mới.
Phủ định
Even though the location was undesirable for a family, it wasn't a problem for a single person.
Mặc dù vị trí không mong muốn đối với một gia đình, nhưng nó không phải là vấn đề đối với một người độc thân.
Nghi vấn
Since the property is in an undesirable location, will you offer a lower price?
Vì bất động sản ở một vị trí không mong muốn, bạn sẽ đưa ra một mức giá thấp hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesirable location".

Quan niệm về địa điểm trong phong thủy

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong phong thủy, vị trí địa lý của một ngôi nhà hoặc một khu đất có ảnh hưởng lớn đến vận mệnh của gia chủ. Những 'undesirable location' thường được xem là mang lại điềm xấu, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tài lộc.