(Top Banner Ad)
natural land
B1
Danh từ ghép B1 Địa lý, Môi trường

natural land

UK: /ˈnætʃ.ər.əl lænd/ • US: /ˈnætʃ.ər.əl lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất tự nhiên vùng đất tự nhiên đất hoang sơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is in its original, undeveloped state; land that has not been altered by human activity.

Vietnamese Meaning

Đất tự nhiên; vùng đất ở trạng thái nguyên sơ, chưa được khai phá hoặc thay đổi bởi hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to protect areas of natural land from development."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ các khu vực đất tự nhiên khỏi sự phát triển."

  • "Many species of birds depend on natural land for their survival."

    "Nhiều loài chim phụ thuộc vào đất tự nhiên để tồn tại."

  • "The park protects a large area of natural land."

    "Công viên bảo vệ một khu vực đất tự nhiên rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, phản tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Adjective landed có đất đai, thuộc về đất đai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Proto-Indo-European
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
land

Nguồn gốc của "Natural Land"

Cụm từ "natural land" (đất tự nhiên) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Natural" (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'sinh ra', ám chỉ những gì không do con người tạo ra. "Land" (đất) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Indo-European, qua tiếng Proto-Germanic và Old English, để chỉ một khu vực mặt đất. Khi kết hợp lại, "natural land" mô tả những vùng đất còn nguyên vẹn hoặc ít bị con người tác động, giữ được đặc tính và hệ sinh thái ban đầu của chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến trạng thái hoang sơ, không bị tác động của con người, khác với đất nông nghiệp hay đất đô thị. Nó có thể bao gồm rừng, đồng cỏ, sa mạc, vùng núi, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural land
  • pristine pristine natural land
    (vùng đất tự nhiên hoang sơ)
  • untouched untouched natural land
    (vùng đất tự nhiên chưa bị tác động)
  • virgin virgin natural land
    (vùng đất tự nhiên nguyên sơ)
  • unspoiled unspoiled natural land
    (vùng đất tự nhiên không bị hư hại)
Verb + natural land
  • preserve preserve natural land
    (bảo tồn vùng đất tự nhiên)
  • protect protect natural land
    (bảo vệ vùng đất tự nhiên)
  • conserve conserve natural land
    (giữ gìn vùng đất tự nhiên)
  • develop develop natural land
    (phát triển vùng đất tự nhiên)
Noun + natural land (phrases describing specific types/aspects)
  • area of an area of natural land
    (một khu vực đất tự nhiên)
  • beauty of the beauty of natural land
    (vẻ đẹp của vùng đất tự nhiên)
  • habitat on wildlife habitat on natural land
    (môi trường sống của động vật hoang dã trên đất tự nhiên)

Idioms

  • protected natural land

    vùng đất tự nhiên được bảo vệ

    "The government designated the forest as protected natural land."

    (Chính phủ đã chỉ định khu rừng là vùng đất tự nhiên được bảo vệ.)

  • restore natural land

    khôi phục vùng đất tự nhiên

    "Efforts are being made to restore natural land after the mining operations."

    (Những nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục vùng đất tự nhiên sau các hoạt động khai thác.)

  • preserve natural land for future generations

    bảo tồn đất tự nhiên cho các thế hệ tương lai

    "It's our duty to preserve natural land for future generations."

    (Nhiệm vụ của chúng ta là bảo tồn đất tự nhiên cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural land

Danh từ ghép
Lật mặt

Đất tự nhiên; vùng đất ở trạng thái nguyên sơ, chưa được khai phá hoặc thay đổi bởi hoạt động của con người.

"The government is trying to protect areas of natural land from development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, they will have destroyed much of the natural land for urban development.
Đến năm 2050, họ sẽ phá hủy phần lớn đất tự nhiên cho sự phát triển đô thị.
Phủ định
By the time we arrive, the government will not have protected the natural land from deforestation.
Vào thời điểm chúng ta đến, chính phủ sẽ không bảo vệ đất tự nhiên khỏi nạn phá rừng.
Nghi vấn
Will future generations have experienced truly natural land before it's all gone?
Liệu các thế hệ tương lai có được trải nghiệm vùng đất tự nhiên thực sự trước khi nó biến mất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural land".

Công viên quốc gia và Khu bảo tồn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm "natural land" gắn liền chặt chẽ với việc thành lập các công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên. Những khu vực này được chính phủ bảo vệ để duy trì hệ sinh thái, bảo tồn động thực vật hoang dã, và cho phép công chúng tiếp cận để giải trí và học hỏi, phản ánh giá trị văn hóa và tinh thần mà xã hội gán cho các vùng đất hoang sơ.

Khái niệm hoang dã (Wilderness)

Trong văn hóa phương Tây, "natural land" thường được coi là 'wilderness' (vùng hoang dã), một nơi tách biệt khỏi sự can thiệp của con người, mang vẻ đẹp nguyên thủy và đôi khi khắc nghiệt. Khái niệm này thúc đẩy việc bảo tồn các khu vực rộng lớn không người ở như một nguồn cảm hứng, nơi trú ẩn cho các loài vật, và là di sản quan trọng cho nhân loại, đối lập với quan điểm coi đất đai chỉ là tài nguyên để khai thác.