natural land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that is in its original, undeveloped state; land that has not been altered by human activity.
Vietnamese Meaning
Đất tự nhiên; vùng đất ở trạng thái nguyên sơ, chưa được khai phá hoặc thay đổi bởi hoạt động của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to protect areas of natural land from development."
"Chính phủ đang cố gắng bảo vệ các khu vực đất tự nhiên khỏi sự phát triển."
-
"Many species of birds depend on natural land for their survival."
"Nhiều loài chim phụ thuộc vào đất tự nhiên để tồn tại."
-
"The park protects a large area of natural land."
"Công viên bảo vệ một khu vực đất tự nhiên rộng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, phản tự nhiên |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Adjective | landed | có đất đai, thuộc về đất đai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến trạng thái hoang sơ, không bị tác động của con người, khác với đất nông nghiệp hay đất đô thị. Nó có thể bao gồm rừng, đồng cỏ, sa mạc, vùng núi, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine natural land (vùng đất tự nhiên hoang sơ)
-
untouched untouched natural land (vùng đất tự nhiên chưa bị tác động)
-
virgin virgin natural land (vùng đất tự nhiên nguyên sơ)
-
unspoiled unspoiled natural land (vùng đất tự nhiên không bị hư hại)
-
preserve preserve natural land (bảo tồn vùng đất tự nhiên)
-
protect protect natural land (bảo vệ vùng đất tự nhiên)
-
conserve conserve natural land (giữ gìn vùng đất tự nhiên)
-
develop develop natural land (phát triển vùng đất tự nhiên)
-
area of an area of natural land (một khu vực đất tự nhiên)
-
beauty of the beauty of natural land (vẻ đẹp của vùng đất tự nhiên)
-
habitat on wildlife habitat on natural land (môi trường sống của động vật hoang dã trên đất tự nhiên)
Idioms
-
protected natural land
vùng đất tự nhiên được bảo vệ
"The government designated the forest as protected natural land."
(Chính phủ đã chỉ định khu rừng là vùng đất tự nhiên được bảo vệ.)
-
restore natural land
khôi phục vùng đất tự nhiên
"Efforts are being made to restore natural land after the mining operations."
(Những nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục vùng đất tự nhiên sau các hoạt động khai thác.)
-
preserve natural land for future generations
bảo tồn đất tự nhiên cho các thế hệ tương lai
"It's our duty to preserve natural land for future generations."
(Nhiệm vụ của chúng ta là bảo tồn đất tự nhiên cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural land
Danh từ ghépĐất tự nhiên; vùng đất ở trạng thái nguyên sơ, chưa được khai phá hoặc thay đổi bởi hoạt động của con người.
"The government is trying to protect areas of natural land from development."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, they will have destroyed much of the natural land for urban development. |
Đến năm 2050, họ sẽ phá hủy phần lớn đất tự nhiên cho sự phát triển đô thị. |
| Phủ định | By the time we arrive, the government will not have protected the natural land from deforestation. |
Vào thời điểm chúng ta đến, chính phủ sẽ không bảo vệ đất tự nhiên khỏi nạn phá rừng. |
| Nghi vấn | Will future generations have experienced truly natural land before it's all gone? |
Liệu các thế hệ tương lai có được trải nghiệm vùng đất tự nhiên thực sự trước khi nó biến mất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural land".
