urbanized land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that has been converted from its natural state to an urban environment, typically involving construction of buildings, roads, and other infrastructure.
Vietnamese Meaning
Đất đai đã được chuyển đổi từ trạng thái tự nhiên sang môi trường đô thị, thường bao gồm việc xây dựng các tòa nhà, đường xá và cơ sở hạ tầng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has expanded rapidly, with large areas of agricultural land being converted to urbanized land."
"Thành phố đã mở rộng nhanh chóng, với nhiều khu vực đất nông nghiệp được chuyển đổi thành đất đô thị hóa."
-
"The government is implementing policies to manage the growth of urbanized land."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để quản lý sự tăng trưởng của đất đô thị hóa."
-
"The environmental impact assessment focused on the changes in water quality due to the expansion of urbanized land."
"Đánh giá tác động môi trường tập trung vào những thay đổi về chất lượng nước do sự mở rộng của đất đô thị hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | urbanize | đô thị hóa, biến thành đô thị |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa, quá trình đô thị hóa |
| Adjective | urban | thuộc đô thị, thành thị |
| Noun | urbanite | cư dân thành thị, người sống ở thành phố |
| Adjective | suburban | thuộc ngoại ô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'urbanized land' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi đất từ trạng thái tự nhiên hoặc nông thôn sang trạng thái đô thị. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quy hoạch đô thị, quản lý đất đai, và các tác động môi trường của đô thị hóa. Nó khác với chỉ đơn giản là 'urban land' vì nó ngụ ý một sự chuyển đổi có chủ ý và có thể đo lường được.
Prepositions
‘on urbanized land’: đề cập đến vị trí của một cái gì đó trên đất đã đô thị hóa. Ví dụ: 'The factory was built on urbanized land.' ‘in urbanized land’: ám chỉ việc tồn tại hoặc được tìm thấy bên trong khu vực đất đã đô thị hóa. Ví dụ: 'Several parks are located in urbanized land.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensively extensively urbanized land (đất đai được đô thị hóa rộng rãi)
-
densely densely urbanized land (đất đai đô thị hóa dày đặc)
-
newly newly urbanized land (đất đai mới được đô thị hóa)
-
rapidly rapidly urbanized land (đất đai được đô thị hóa nhanh chóng)
-
prime prime urbanized land (đất đai đô thị hóa đắc địa)
-
develop develop urbanized land (phát triển đất đai đô thị hóa)
-
convert convert urbanized land (chuyển đổi đất đai đô thị hóa)
-
manage manage urbanized land (quản lý đất đai đô thị hóa)
-
reclaim reclaim urbanized land (cải tạo đất đai đô thị hóa)
Idioms
-
conversion of agricultural land to urbanized land
chuyển đổi đất nông nghiệp thành đất đô thị hóa
"The local government approved the conversion of agricultural land to urbanized land for a new housing project."
(Chính quyền địa phương đã phê duyệt việc chuyển đổi đất nông nghiệp thành đất đô thị hóa cho một dự án nhà ở mới.)
-
expansion of urbanized land
sự mở rộng của đất đô thị hóa
"The rapid expansion of urbanized land often leads to challenges in infrastructure and environmental management."
(Sự mở rộng nhanh chóng của đất đô thị hóa thường dẫn đến những thách thức trong quản lý cơ sở hạ tầng và môi trường.)
-
redevelopment of urbanized land
tái phát triển đất đô thị hóa
"The city council proposed the redevelopment of urbanized land in the downtown area to create mixed-use spaces."
(Hội đồng thành phố đề xuất tái phát triển đất đô thị hóa ở khu vực trung tâm để tạo ra các không gian đa chức năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urbanized land
Danh từ (cụm danh từ)Đất đai đã được chuyển đổi từ trạng thái tự nhiên sang môi trường đô thị, thường bao gồm việc xây dựng các tòa nhà, đường xá và cơ sở hạ tầng khác.
"The city has expanded rapidly, with large areas of agricultural land being converted to urbanized land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanized land".
