(Top Banner Ad)
uneventful period
B2
Tính từ B2 Chung

uneventful period

UK: /ˌʌnɪˈventfl/ • US: /ˌʌnɪˈventfl/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn tẻ nhạt thời kỳ bình lặng khoảng thời gian không có gì đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not marked by interesting or exciting events.

Vietnamese Meaning

Không có sự kiện hoặc điều gì thú vị, đặc biệt xảy ra; tẻ nhạt, bình lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight was uneventful; we arrived on time and without incident."

    "Chuyến bay diễn ra suôn sẻ; chúng tôi đến đúng giờ và không có sự cố nào."

  • "The summer was uneventful; nothing of note happened."

    "Mùa hè trôi qua tẻ nhạt; không có gì đáng chú ý xảy ra cả."

  • "He led an uneventful life in the countryside."

    "Ông ấy sống một cuộc đời bình lặng ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eventful Nhiều sự kiện, đáng nhớ (có tính tích cực hoặc tiêu cực)
Noun event Sự kiện
Adverb eventfully Cuối cùng thì (thường sau một thời gian dài hoặc nhiều khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
uneventful
English
period

Sự hình thành của 'uneventful'

Từ 'uneventful' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'eventful' (có nghĩa là 'nhiều sự kiện'). Vì vậy, 'uneventful' mang ý nghĩa là 'không có sự kiện gì đặc biệt xảy ra'.

Nguồn gốc của 'period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', có nghĩa là 'một vòng quay'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Tính từ 'uneventful' thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian (period), một ngày (day), một cuộc sống (life), hoặc một chuyến đi (trip) mà không có bất kỳ sự kiện đáng chú ý hoặc thú vị nào xảy ra. Nó mang sắc thái trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực, ngụ ý một sự thiếu vắng của sự phấn khích hoặc thay đổi. So với các từ đồng nghĩa như 'boring' (buồn tẻ) hay 'monotonous' (đơn điệu), 'uneventful' ít mang tính chỉ trích hơn và chỉ đơn giản nhấn mạnh vào việc thiếu các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneventful period
  • relatively relatively uneventful period
    (giai đoạn tương đối yên bình)
  • quiet quiet uneventful period
    (giai đoạn yên tĩnh, không có gì xảy ra)
  • long long uneventful period
    (một giai đoạn dài không có gì đáng chú ý)
Verb + uneventful period
  • experience experience an uneventful period
    (trải qua một giai đoạn yên bình)
  • have have an uneventful period
    (có một giai đoạn không có gì xảy ra)

Idioms

  • Nothing much happened during that uneventful period.

    Không có gì nhiều xảy ra trong suốt giai đoạn yên bình đó.

    "Nothing much happened during that uneventful period, it was quite boring."

    (Không có gì nhiều xảy ra trong suốt giai đoạn yên bình đó, nó khá là nhàm chán.)

  • An uneventful period in someone's life.

    Một giai đoạn yên bình trong cuộc đời ai đó.

    "After the exciting start to his career, he went through an uneventful period."

    (Sau khởi đầu sự nghiệp đầy hứng khởi, anh ấy đã trải qua một giai đoạn yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneventful period

Tính từ
Lật mặt

Không có sự kiện hoặc điều gì thú vị, đặc biệt xảy ra; tẻ nhạt, bình lặng.

"The flight was uneventful; we arrived on time and without incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early retirement years should be an uneventful period for them to relax.
Những năm đầu nghỉ hưu nên là một giai đoạn yên bình để họ thư giãn.
Phủ định
It must not be an uneventful period; we need to learn and improve.
Đó không được là một giai đoạn tẻ nhạt; chúng ta cần học hỏi và cải thiện.
Nghi vấn
Could this be an uneventful period for the company, leading to stagnation?
Đây có thể là một giai đoạn bình lặng đối với công ty, dẫn đến trì trệ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The last decade was uneventful, wasn't it?
Thập kỷ vừa qua thật sự không có gì nổi bật, đúng không?
Phủ định
It wasn't an uneventful meeting, was it?
Đó không phải là một cuộc họp tẻ nhạt, phải không?
Nghi vấn
Was the trip uneventful, wasn't it?
Chuyến đi có lẽ không có gì đặc biệt, đúng chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first week of my vacation was being uneventful, so I decided to go on a spontaneous trip.
Tuần đầu tiên của kỳ nghỉ của tôi diễn ra không có gì đặc biệt, vì vậy tôi quyết định đi một chuyến đi ngẫu hứng.
Phủ định
The meeting was not being uneventful; heated debates were breaking out every minute.
Cuộc họp không diễn ra êm đềm; những cuộc tranh luận gay gắt nổ ra mỗi phút.
Nghi vấn
Was the journey being uneventful, or were there any unexpected detours?
Cuộc hành trình có diễn ra suôn sẻ không, hay có những đường vòng bất ngờ nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's uneventful period led to a drop in employee morale.
Giai đoạn không có gì nổi bật của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The students' uneventful period at home didn't mean they weren't learning.
Giai đoạn không có gì đặc biệt của các học sinh ở nhà không có nghĩa là họ không học hỏi.
Nghi vấn
Was the team's uneventful period a sign of stagnation or strategic planning?
Giai đoạn không có gì nổi bật của đội có phải là dấu hiệu của sự trì trệ hay là lập kế hoạch chiến lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneventful period".

Giá trị của sự bình yên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi khi người ta coi trọng sự bình yên và tĩnh lặng như một điều tích cực, đặc biệt là sau những giai đoạn căng thẳng hoặc biến động. 'Uneventful period' có thể mang ý nghĩa về sự nghỉ ngơi và phục hồi.

Quan niệm về thời gian

Quan niệm về một 'uneventful period' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số người có thể thấy nó nhàm chán, trong khi những người khác có thể đánh giá cao sự ổn định và không có biến động.