(Top Banner Ad)
unfair pricing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

unfair pricing

UK: /ˌʌnˈfeə ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˌʌnˈfer ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá không công bằng ép giá giá cả bất hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of charging prices that are considered unreasonably high or exploitative, often taking advantage of vulnerable consumers or market conditions.

Vietnamese Meaning

Hành vi định giá không công bằng, thường bị coi là quá cao hoặc mang tính bóc lột, lợi dụng người tiêu dùng dễ bị tổn thương hoặc điều kiện thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investigating allegations of unfair pricing by pharmaceutical companies."

    "Chính phủ đang điều tra các cáo buộc về hành vi định giá không công bằng từ các công ty dược phẩm."

  • "Many consumers feel that they are victims of unfair pricing in the energy market."

    "Nhiều người tiêu dùng cảm thấy họ là nạn nhân của việc định giá không công bằng trên thị trường năng lượng."

  • "The report highlighted instances of unfair pricing during the pandemic."

    "Báo cáo đã nêu bật các trường hợp định giá không công bằng trong thời kỳ đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý
Noun fairness sự công bằng
Adjective unfair không công bằng
Noun unfairness sự không công bằng
Verb price định giá, đặt giá
Noun price giá cả

Synonyms

price gouging (đội giá, nâng giá bất hợp lý)exploitative pricing (định giá bóc lột)unconscionable pricing (định giá vô lương tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Old English
fæger ('beautiful', then 'just, equitable')
Latin
pretium ('value, price')
Old French
pris ('price, value')
Modern English
unfair pricing (compound noun phrase)

Sự kết hợp của 'không công bằng' và 'định giá'

Cụm từ 'unfair pricing' là sự kết hợp của tính từ 'unfair' (không công bằng) và danh động từ 'pricing' (việc định giá). Từ 'fair' trong tiếng Anh cổ 'fæger' ban đầu có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'ưa nhìn', sau đó phát triển nghĩa thành 'công bằng, chính đáng'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. Trong khi đó, từ 'price' (giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi ghép lại, 'unfair pricing' miêu tả hành vi định giá không hợp lý, không công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc các công ty hoặc cá nhân lợi dụng vị thế của mình để thu lợi nhuận quá mức. 'Unfair' ở đây nhấn mạnh sự thiếu công bằng, không đạo đức trong cách định giá. So sánh với 'high pricing' (giá cao) chỉ đơn thuần mô tả mức giá cao, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair pricing
  • excessive excessive unfair pricing
    (định giá không công bằng quá mức)
  • discriminatory discriminatory unfair pricing
    (định giá không công bằng mang tính phân biệt đối xử)
  • predatory predatory unfair pricing
    (định giá không công bằng mang tính săn mồi (nhằm loại bỏ đối thủ))
Verb + unfair pricing
  • combat combat unfair pricing
    (chống lại việc định giá không công bằng)
  • address address unfair pricing
    (giải quyết vấn đề định giá không công bằng)
  • condemn condemn unfair pricing
    (lên án việc định giá không công bằng)
  • accused of be accused of unfair pricing
    (bị cáo buộc định giá không công bằng)

Idioms

  • to engage in unfair pricing

    thực hiện hành vi định giá không công bằng

    "The company was accused of engaging in unfair pricing practices during the holiday season."

    (Công ty bị cáo buộc thực hiện hành vi định giá không công bằng trong mùa lễ.)

  • to combat unfair pricing

    chống lại việc định giá không công bằng

    "Governments worldwide are introducing new regulations to combat unfair pricing by monopolies."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang ban hành các quy định mới để chống lại việc định giá không công bằng của các công ty độc quyền.)

  • to fall victim to unfair pricing

    trở thành nạn nhân của việc định giá không công bằng

    "Many consumers unknowingly fall victim to unfair pricing, especially in niche markets with limited competition."

    (Nhiều người tiêu dùng không hề hay biết đã trở thành nạn nhân của việc định giá không công bằng, đặc biệt là ở các thị trường ngách ít cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair pricing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành vi định giá không công bằng, thường bị coi là quá cao hoặc mang tính bóc lột, lợi dụng người tiêu dùng dễ bị tổn thương hoặc điều kiện thị trường.

"The government is investigating allegations of unfair pricing by pharmaceutical companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair pricing".

Đầu cơ tích trữ và thổi giá (Price Gouging)

Khái niệm 'price gouging' (định giá cắt cổ) thường xuất hiện trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng. Khi đó, các mặt hàng thiết yếu (nước uống, khẩu trang, xăng dầu) được bán với giá cao bất thường, tận dụng sự khan hiếm và nhu cầu cấp thiết của người dân. Hành vi này được coi là một dạng nghiêm trọng của 'unfair pricing' và thường bị pháp luật nhiều quốc gia cấm hoặc giới hạn để bảo vệ người tiêu dùng.

Bảo vệ người tiêu dùng và cạnh tranh lành mạnh

Ở các nước phương Tây, việc chống lại 'unfair pricing' là một phần quan trọng của luật bảo vệ người tiêu dùng và luật chống độc quyền. Các cơ quan quản lý và tổ chức bảo vệ người tiêu dùng làm việc để đảm bảo rằng thị trường hoạt động công bằng, minh bạch, và ngăn chặn các doanh nghiệp lạm dụng quyền lực thị trường để định giá quá mức hoặc phân biệt đối xử với khách hàng. Mục tiêu là thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người mua.