(Top Banner Ad)
unfair trial
B2
Cụm danh từ B2 Luật pháp

unfair trial

UK: /ˌʌnˈfeə(r) ˈtraɪəl/ • US: /ˌʌnˈfer ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

phiên tòa không công bằng xét xử bất công phiên tòa thiếu công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A judicial proceeding that is biased or prejudiced, where the defendant's rights are not properly respected or protected.

Vietnamese Meaning

Một thủ tục tố tụng tư pháp thiên vị hoặc có định kiến, nơi các quyền của bị cáo không được tôn trọng hoặc bảo vệ đúng mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense argued that the constant media coverage made a fair trial impossible."

    "Bên bào chữa lập luận rằng việc đưa tin liên tục của giới truyền thông khiến một phiên tòa công bằng trở nên bất khả thi."

  • "He claimed he didn't get a fair trial because his lawyer was incompetent."

    "Anh ta tuyên bố anh ta không được xét xử công bằng vì luật sư của anh ta không đủ năng lực."

  • "The judge was accused of bias, leading to an unfair trial."

    "Thẩm phán bị cáo buộc thiên vị, dẫn đến một phiên tòa không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfair không công bằng, bất công
Noun unfairness sự không công bằng, sự bất công
Adverb unfairly một cách không công bằng
Verb try xét xử, thử
Noun retrial phiên tòa xét xử lại, tái thẩm
Adjective tried (đã) được xét xử, (đã) được thử nghiệm

Synonyms

biased trial (phiên tòa thiên vị)prejudiced trial (phiên tòa định kiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
un-
Old English
fæger
Old French
trial
Middle English
fair
Middle English
trial
Modern English
unfair
Modern English
unfair trial

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fæger' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nhiều nghĩa như 'đẹp', 'tốt', 'thuận lợi' và đặc biệt là 'công bằng', 'chính trực'. Điều này cho thấy khái niệm về sự công bằng đã gắn liền với từ này từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Trial'

Từ 'trial' bắt nguồn từ 'trial' trong tiếng Pháp cổ (Old French), có nghĩa là 'sự thử nghiệm', 'sự xét xử'. Nó ám chỉ một quá trình kiểm tra, đánh giá cẩn thận để tìm ra sự thật hoặc một kết quả, thường là trong bối cảnh pháp luật.

Sự kết hợp 'Unfair Trial'

Cụm từ 'unfair trial' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (không), tính từ 'fair' (công bằng) và danh từ 'trial' (phiên tòa). Nó được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ một phiên tòa không tuân thủ các nguyên tắc công lý và chính trực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một phiên tòa mà ở đó, do những yếu tố bên ngoài hoặc do hành vi của thẩm phán, luật sư hoặc bồi thẩm đoàn, bị cáo không nhận được sự đối xử công bằng theo quy định của pháp luật. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các nguyên tắc cơ bản của công lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair trial
  • sham sham unfair trial
    (một phiên tòa giả hiệu không công bằng)
  • rigged rigged unfair trial
    (một phiên tòa không công bằng đã bị dàn xếp)
  • mock mock unfair trial
    (một phiên tòa giả định mang tính chất bất công)
  • politically motivated politically motivated unfair trial
    (một phiên tòa không công bằng có động cơ chính trị)
Verb + unfair trial
  • conduct conduct an unfair trial
    (tiến hành một phiên tòa không công bằng)
  • face face an unfair trial
    (đối mặt với một phiên tòa không công bằng)
  • be subjected to be subjected to an unfair trial
    (bị buộc phải trải qua một phiên tòa không công bằng)
  • condemn condemn an unfair trial
    (lên án một phiên tòa không công bằng)
Noun + unfair trial
  • victim of victim of an unfair trial
    (nạn nhân của một phiên tòa không công bằng)
  • outcome of outcome of an unfair trial
    (kết quả của một phiên tòa không công bằng)

Idioms

  • to be subjected to an unfair trial

    bị buộc phải trải qua một phiên tòa không công bằng

    "He claimed he was subjected to an unfair trial and denied basic rights."

    (Anh ta tuyên bố mình đã bị buộc phải trải qua một phiên tòa không công bằng và bị từ chối các quyền cơ bản.)

  • to condemn an unfair trial

    lên án một phiên tòa không công bằng

    "Human rights organizations condemned the proceedings as an unfair trial."

    (Các tổ chức nhân quyền đã lên án quá trình tố tụng đó là một phiên tòa không công bằng.)

  • a politically motivated unfair trial

    một phiên tòa không công bằng với động cơ chính trị

    "Critics argued it was nothing more than a politically motivated unfair trial designed to silence dissent."

    (Các nhà phê bình cho rằng đó không hơn gì một phiên tòa không công bằng có động cơ chính trị nhằm bịt miệng những người bất đồng chính kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair trial

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thủ tục tố tụng tư pháp thiên vị hoặc có định kiến, nơi các quyền của bị cáo không được tôn trọng hoặc bảo vệ đúng mức.

"The defense argued that the constant media coverage made a fair trial impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendant's unfair trial attracted a lot of public attention.
Phiên tòa xét xử không công bằng của bị cáo đã thu hút rất nhiều sự chú ý của công chúng.
Phủ định
It wasn't the defendant's unfair trial that caused the outrage, but the evidence presented.
Không phải phiên tòa xét xử không công bằng của bị cáo gây ra sự phẫn nộ, mà là bằng chứng được đưa ra.
Nghi vấn
Was it really the lawyer's strategy that led to the client's unfair trial?
Có thật chiến lược của luật sư đã dẫn đến phiên tòa xét xử không công bằng của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair trial".

Quyền được xét xử công bằng

Quyền được xét xử công bằng là một trong những quyền cơ bản của con người, được công nhận rộng rãi trong các văn kiện pháp lý quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Nó đảm bảo mọi cá nhân có quyền được xét xử công khai, bởi một tòa án độc lập, khách quan và có quyền được bào chữa đầy đủ. 'Unfair trial' (phiên tòa không công bằng) vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc cốt lõi này, làm suy yếu nền tảng của công lý.

Nguyên tắc suy đoán vô tội và Quy trình tố tụng hợp lệ

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc suy đoán vô tội (presumption of innocence) quy định rằng một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh họ có tội. Đồng thời, quy trình tố tụng hợp lệ (due process) đảm bảo mọi thủ tục pháp lý phải công bằng và tôn trọng quyền của cá nhân. Một 'unfair trial' thường xuyên bỏ qua hoặc vi phạm trắng trợn những nguyên tắc này, dẫn đến kết quả bất công.