(Top Banner Ad)
unfortunate situation
B2
Cụm danh từ B2 Chung

unfortunate situation

UK: ʌnˈfɔːtʃənət ˌsɪtʃuˈeɪʃən • US: ʌnˈfɔːrtʃənət ˌsɪtʃuˈeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

tình huống không may hoàn cảnh đáng tiếc tình hình bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circumstance or state of affairs that is regrettable, unlucky, or undesirable.

Vietnamese Meaning

Một hoàn cảnh hoặc tình huống đáng tiếc, không may mắn hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found himself in an unfortunate situation after losing his job."

    "Anh ấy thấy mình trong một tình huống không may sau khi mất việc."

  • "The company is in an unfortunate situation due to the economic downturn."

    "Công ty đang ở trong một tình huống không may do suy thoái kinh tế."

  • "It was an unfortunate situation that led to the project's cancellation."

    "Đó là một tình huống không may dẫn đến việc dự án bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfortunate không may, bất hạnh
Adverb unfortunately một cách không may, đáng tiếc
Noun misfortune sự không may, điều bất hạnh
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt, định vị (trong một tình huống cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
infortunatus
Old French
infortune
English
unfortunate
English
situation

Nguồn gốc của 'unfortunate'

Từ 'unfortunate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'infortunatus', có nghĩa là 'không may mắn'. Người xưa tin rằng vận may (fortune) là do các vị thần ban tặng, nên 'infortunatus' ám chỉ việc bị các thần từ chối may mắn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bất hạnh' hoặc 'không may'.

Nguồn gốc của 'situation'

Từ 'situation' có gốc từ tiếng Latinh 'situs', nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một tập hợp các sự kiện hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'tình huống' hoặc 'hoàn cảnh'.

Usage Note

"Unfortunate situation" thường được sử dụng để mô tả một tình huống tiêu cực có thể gây ra sự khó chịu, tổn thất hoặc thiệt hại. Nó nhẹ hơn so với "tragedy" (bi kịch) hoặc "disaster" (thảm họa), và thường đề cập đến những vấn đề cá nhân hoặc nhỏ hơn. Nó nhấn mạnh rằng tình huống này là không may mắn và không mong muốn.

Prepositions

in due to because of

"in an unfortunate situation": Được dùng để chỉ ai đó đang ở trong một tình huống không may.
"due to an unfortunate situation": Chỉ nguyên nhân gây ra tình huống không may.
"because of an unfortunate situation": Tương tự như "due to", chỉ nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfortunate situation
  • difficult difficult unfortunate situation
    (tình huống khó khăn, không may)
  • terrible terrible unfortunate situation
    (tình huống tồi tệ, không may)
  • tragic tragic unfortunate situation
    (tình huống bi thảm, không may)
Verb + unfortunate situation
  • face face an unfortunate situation
    (đối mặt với một tình huống không may)
  • find oneself in find oneself in an unfortunate situation
    (tự thấy mình rơi vào một tình huống không may)
  • deal with deal with an unfortunate situation
    (xử lý một tình huống không may)

Idioms

  • be in a tight spot/corner

    ở trong một tình huống khó khăn, tiến thoái lưỡng nan

    "He's in a tight spot after losing all his money."

    (Anh ấy đang ở trong một tình huống khó khăn sau khi mất hết tiền.)

  • when it rains, it pours

    họa vô đơn chí, khi điều tồi tệ xảy ra, nó thường kéo theo nhiều điều tồi tệ khác

    "First I lost my job, then my car broke down. When it rains, it pours!"

    (Đầu tiên tôi mất việc, sau đó xe của tôi bị hỏng. Đúng là họa vô đơn chí!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunate situation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hoàn cảnh hoặc tình huống đáng tiếc, không may mắn hoặc không mong muốn.

"He found himself in an unfortunate situation after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should avoid that unfortunate situation at all costs.
Chúng ta nên tránh tình huống không may đó bằng mọi giá.
Phủ định
They must not find themselves in such an unfortunate situation again.
Họ không được phép để bản thân rơi vào một tình huống không may mắn như vậy nữa.
Nghi vấn
Could this have been an unfortunate situation we could have prevented?
Đây có phải là một tình huống không may mà chúng ta có thể ngăn chặn được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew you were in such an unfortunate situation, I would offer you my assistance.
Nếu tôi biết bạn đang ở trong một tình huống không may như vậy, tôi sẽ đề nghị giúp đỡ bạn.
Phủ định
If she weren't facing such an unfortunate situation with her health, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không phải đối mặt với tình huống sức khỏe không may mắn như vậy, cô ấy sẽ không căng thẳng đến thế.
Nghi vấn
Would you feel differently if you weren't in such an unfortunate situation?
Bạn có cảm thấy khác đi nếu bạn không ở trong một tình huống không may như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to face an unfortunate situation if they don't prepare properly.
Họ sẽ phải đối mặt với một tình huống không may nếu họ không chuẩn bị kỹ lưỡng.
Phủ định
We are not going to be in an unfortunate situation because we have a solid plan.
Chúng ta sẽ không rơi vào một tình huống không may vì chúng ta có một kế hoạch vững chắc.
Nghi vấn
Is she going to find herself in an unfortunate situation after making that decision?
Cô ấy có phải sẽ thấy mình trong một tình huống không may sau khi đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate situation".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ là một triết lý cổ đại nhấn mạnh việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát, như thái độ và hành động của mình. Trong một tình huống không may, người theo chủ nghĩa khắc kỷ sẽ cố gắng tìm sự bình tĩnh và ý nghĩa thay vì than vãn.

Quan niệm về may mắn và số phận

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, bao gồm cả Việt Nam, người ta tin vào số phận và ảnh hưởng của các yếu tố siêu nhiên đến vận may. Một 'tình huống không may' có thể được xem là kết quả của nghiệp chướng hoặc sự sắp đặt của trời đất. Tuy nhiên, quan niệm này không hề làm giảm đi nỗ lực của con người trong việc cải thiện tình hình.