(Top Banner Ad)
favorable location
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát (kinh doanh, bất động sản, du lịch)

favorable location

UK: /ˈfeɪvərəbəl ləʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈfeɪvərəbəl loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thuận lợi địa điểm lý tưởng vị trí đắc địa địa điểm có lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Favorable" means expressing approval or giving you an advantage. "Location" refers to a particular place or position.

Vietnamese Meaning

"Favorable" có nghĩa là thể hiện sự chấp thuận hoặc mang lại lợi thế cho bạn. "Location" chỉ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new restaurant has a favorable location near the university."

    "Nhà hàng mới có một vị trí thuận lợi gần trường đại học."

  • "The company chose a favorable location for its new headquarters to attract top talent."

    "Công ty đã chọn một vị trí thuận lợi cho trụ sở chính mới của mình để thu hút nhân tài hàng đầu."

  • "The hotel boasts a favorable location with stunning views of the ocean."

    "Khách sạn tự hào có một vị trí thuận lợi với tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ; ân huệ
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adverb favorably một cách thuận lợi, có lợi
Adjective unfavorable không thuận lợi, bất lợi
Verb locate định vị, tìm vị trí
Noun localization sự định vị, sự bản địa hóa
Verb relocate di chuyển đến vị trí mới, tái định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, bất động sản, du lịch)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favēre
Old French
favorable
Middle English
favorable
Modern English
favorable

Nguồn Gốc Của 'Favorable' và 'Location'

Cụm từ 'favorable location' được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'favorable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favēre', mang ý nghĩa 'ủng hộ', 'thuận lợi' hoặc 'có lợi'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Còn 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locare' (đặt để) rồi thành 'locatio' (vị trí, sự đặt để). Khi kết hợp lại, 'favorable location' mô tả một địa điểm mang lại lợi thế, sự thuận tiện hoặc may mắn cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Khi kết hợp, "favorable location" ám chỉ một vị trí mang lại lợi thế, thuận lợi hoặc lợi ích cho một mục đích cụ thể nào đó. Sự thuận lợi này có thể liên quan đến nhiều yếu tố như giao thông, môi trường xung quanh, gần các tiện ích, hoặc tiềm năng phát triển.

Prepositions

for in

"Favorable location *for*" được dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà vị trí đó mang lại lợi thế (ví dụ: favorable location for a business). "Favorable location *in*" được dùng khi muốn chỉ vị trí thuận lợi trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: a favorable location in the city center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favorable location
  • ideal an ideal favorable location
    (một vị trí thuận lợi lý tưởng)
  • prime a prime favorable location
    (một vị trí thuận lợi đắc địa/tốt nhất)
  • strategic a strategic favorable location
    (một vị trí thuận lợi mang tính chiến lược)
  • advantageous an advantageous favorable location
    (một vị trí thuận lợi có lợi thế)
  • convenient a convenient favorable location
    (một vị trí thuận lợi tiện lợi)
Verb + favorable location
  • choose choose a favorable location
    (chọn một vị trí thuận lợi)
  • secure secure a favorable location
    (đảm bảo/có được một vị trí thuận lợi)
  • find find a favorable location
    (tìm thấy một vị trí thuận lợi)
  • benefit from benefit from a favorable location
    (hưởng lợi từ một vị trí thuận lợi)
Prepositional Phrase
  • in in a favorable location
    (ở một vị trí thuận lợi)
  • at at a favorable location
    (tại một vị trí thuận lợi)

Idioms

  • in a favorable location

    ở một vị trí thuận lợi

    "The new office is in a favorable location, close to public transport."

    (Văn phòng mới ở một vị trí thuận lợi, gần phương tiện giao thông công cộng.)

  • secure a favorable location

    đảm bảo có được một vị trí thuận lợi

    "They managed to secure a favorable location for their new restaurant."

    (Họ đã xoay sở để đảm bảo có được một vị trí thuận lợi cho nhà hàng mới của mình.)

  • having a favorable location

    có một vị trí thuận lợi

    "Having a favorable location greatly contributed to the business's success."

    (Có một vị trí thuận lợi đã đóng góp rất lớn vào thành công của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable location

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Favorable" có nghĩa là thể hiện sự chấp thuận hoặc mang lại lợi thế cho bạn. "Location" chỉ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

"The new restaurant has a favorable location near the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company chose a favorable location for its new headquarters.
Công ty đã chọn một vị trí thuận lợi cho trụ sở chính mới của mình.
Phủ định
The developer did not consider the location favorably for building a shopping mall.
Nhà phát triển đã không xem xét vị trí một cách thuận lợi để xây dựng một trung tâm mua sắm.
Nghi vấn
Did the city council approve the favorable location for the new park?
Hội đồng thành phố có chấp thuận vị trí thuận lợi cho công viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable location".

Bất Động Sản: 'Vị Trí, Vị Trí, Vị Trí'

Trong lĩnh vực bất động sản, câu nói nổi tiếng 'Location, location, location' (Vị trí, vị trí, vị trí) nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của địa điểm đối với giá trị và tiềm năng của một tài sản. Một 'favorable location' (vị trí thuận lợi) có thể là gần trung tâm thành phố, có tầm nhìn đẹp, dễ dàng tiếp cận giao thông hoặc nằm trong khu dân cư an toàn, điều này quyết định phần lớn sự thành công của việc kinh doanh hoặc sự thoải mái của cuộc sống.

Phong Thủy và Vị Trí Thuận Lợi

Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là phong thủy, việc chọn 'favorable location' (vị trí thuận lợi) cho nhà cửa hoặc doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Một địa điểm được coi là 'thuận lợi' khi nó hài hòa với các yếu tố tự nhiên, có dòng chảy năng lượng (khí) tốt, mang lại sức khỏe, thịnh vượng và may mắn cho cư dân hoặc chủ sở hữu. Các yếu tố như hướng nhà, địa hình xung quanh, và cảnh quan đều được xem xét kỹ lưỡng.