(Top Banner Ad)
disadvantageous location
B2
Tính từ B2 Địa lý, Kinh doanh, Bất động sản

disadvantageous location

UK: /ˌdɪsædvənˈteɪdʒəs/ • US: /ˌdɪsædvənˈteɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí bất lợi địa điểm không thuận lợi vị trí không có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creating unfavorable circumstances or reducing chances of success; causing disadvantage.

Vietnamese Meaning

Gây ra những hoàn cảnh bất lợi hoặc làm giảm cơ hội thành công; gây bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steep terrain made the location disadvantageous for building a factory."

    "Địa hình dốc khiến vị trí này trở nên bất lợi cho việc xây dựng nhà máy."

  • "The disadvantageous location of the factory increased transportation costs."

    "Vị trí bất lợi của nhà máy đã làm tăng chi phí vận chuyển."

  • "Despite the disadvantageous location, the business managed to thrive."

    "Mặc dù vị trí bất lợi, doanh nghiệp vẫn cố gắng phát triển mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage Sự bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage Gây bất lợi, làm thiệt thòi cho ai/cái gì
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Verb locate Định vị, xác định vị trí
Noun location Vị trí, địa điểm
Adjective local Tại địa phương, cục bộ
Noun locality Địa phương, vùng lân cận

Synonyms

unfavorable location (vị trí không thuận lợi)detrimental location (vị trí gây tổn hại)unpromising location (vị trí không hứa hẹn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh doanh, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (prefix)
Latin
abante (from before)
Old French
avantage (profit, superiority)
English
advantageous
English
disadvantageous
Latin
locus (place)
Latin
locare (to place)
Latin
locatio (a placing)
English
location

Sức Mạnh của Tiền Tố 'Dis-'

Từ 'disadvantageous' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' gốc Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với 'advantageous' (có lợi). Tiền tố 'dis-' có khả năng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một từ, biến 'có lợi' thành 'bất lợi'. Nó giống như một 'phép thuật ngôn ngữ' giúp chúng ta diễn tả sự đối lập một cách rõ ràng và mạnh mẽ.

Hành Trình của Từ 'Location'

Từ 'location' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'locatio', có nghĩa là 'hành động đặt vào một vị trí', và bản thân 'locatio' lại đến từ động từ 'locare' ('đặt') và danh từ 'locus' ('nơi chốn, địa điểm'). Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, con người đã quan tâm đến việc xác định và mô tả các vị trí, địa điểm của mình.

Usage Note

Từ 'disadvantageous' thường được sử dụng để mô tả những điều kiện, tình huống, hoặc đặc điểm gây khó khăn hoặc bất lợi cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'unfavorable' và nhấn mạnh vào việc tạo ra sự bất lợi rõ rệt.
Ở đây, 'location' chỉ một địa điểm cụ thể. Khi kết hợp với 'disadvantageous', cụm từ này diễn tả một địa điểm có những yếu tố bất lợi, gây khó khăn hoặc hạn chế sự phát triển.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của sự bất lợi (e.g., 'disadvantageous to the company'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả của sự bất lợi (e.g., 'disadvantageous for business growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + disadvantageous location
  • suffer from suffer from a disadvantageous location
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi một vị trí bất lợi)
  • be in be in a disadvantageous location
    (ở/nằm ở một vị trí bất lợi)
  • face face a disadvantageous location
    (đối mặt với một vị trí bất lợi)
  • overcome overcome a disadvantageous location
    (khắc phục một vị trí bất lợi)
Adjectives + disadvantageous location
  • geographical a geographical disadvantageous location
    (một vị trí địa lý bất lợi)
  • strategic a strategic disadvantageous location
    (một vị trí chiến lược bất lợi)
  • economic an economic disadvantageous location
    (một vị trí kinh tế bất lợi)

Idioms

  • to be stuck in a disadvantageous location

    Bị mắc kẹt ở một vị trí bất lợi

    "The ancient city was stuck in a disadvantageous location, making trade and defense difficult."

    (Thành phố cổ bị mắc kẹt ở một vị trí bất lợi, gây khó khăn cho việc giao thương và phòng thủ.)

  • to turn a disadvantageous location into an advantage

    Biến một vị trí bất lợi thành lợi thế

    "With creative urban planning, they managed to turn their disadvantageous location into an advantage for tourism."

    (Với quy hoạch đô thị sáng tạo, họ đã xoay sở biến vị trí bất lợi của mình thành lợi thế cho du lịch.)

  • to suffer from a disadvantageous location

    Chịu đựng/gánh chịu hậu quả từ một vị trí bất lợi

    "Many remote villages still suffer from a disadvantageous location, lacking access to essential services."

    (Nhiều làng vùng sâu vùng xa vẫn phải chịu đựng hậu quả từ một vị trí bất lợi, thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantageous location

Tính từ
Lật mặt

Gây ra những hoàn cảnh bất lợi hoặc làm giảm cơ hội thành công; gây bất lợi.

"The steep terrain made the location disadvantageous for building a factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageous location".

Triết lý 'Vị trí, Vị trí, Vị trí' trong Bất động sản

Trong lĩnh vực bất động sản phương Tây và trên toàn cầu, câu nói 'Location, Location, Location' (Vị trí, Vị trí, Vị trí) là một chân lý vàng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của địa điểm đối với giá trị và tiềm năng của một tài sản. Điều này đồng nghĩa với việc một 'disadvantageous location' (vị trí bất lợi) có thể làm giảm đáng kể giá trị và sức hấp dẫn, bất kể chất lượng của công trình.

Tầm quan trọng của Địa lý trong Lịch sử và Chiến lược

Trong lịch sử quân sự và phát triển nền văn minh, địa lý đóng vai trò quyết định. Các đế chế, thành phố và tuyến đường thương mại thường thịnh vượng hoặc suy tàn dựa vào vị trí của chúng. Một 'disadvantageous location', chẳng hạn như thiếu nguồn nước, dễ bị tấn công, hoặc xa rời các tuyến đường giao thương, có thể là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại hoặc hạn chế phát triển lâu dài.