(Top Banner Ad)
unformed stool
B2
Danh từ B2 Y học

unformed stool

UK: ʌnˈfɔːmd stuːl • US: ʌnˈfɔrmd stuːl

Nghĩa tiếng Việt

phân lỏng phân không thành khuôn đi ngoài phân lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feces that are loose, watery, or lacking in solid consistency; diarrhea.

Vietnamese Meaning

Phân lỏng, nhiều nước, hoặc thiếu độ đặc; tiêu chảy. 'Unformed stool' là cách diễn đạt để chỉ tình trạng phân không thành khuôn, lỏng hoặc nhão, thường là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa hoặc tiêu chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported having several episodes of unformed stool today."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng đã đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày hôm nay."

  • "Unformed stool can be a sign of infection."

    "Phân lỏng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng."

  • "Certain medications can cause unformed stool as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra phân lỏng như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formed có hình dạng (đã được hình thành)
Noun formation sự hình thành
Verb form hình thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn Gốc Tự Nhiên

Cụm từ 'unformed stool' khá trực quan. 'Unformed' có nghĩa là 'không có hình dạng cụ thể,' và 'stool' là thuật ngữ y tế cho phân. Vì vậy, nó đơn giản chỉ mô tả phân không có hình dạng rắn chắc như bình thường. Nó xuất phát từ nhu cầu mô tả chính xác tình trạng sức khỏe trong y học.

Usage Note

Thuật ngữ 'unformed stool' mang tính chất mô tả về hình dạng và độ đặc của phân, khác với 'normal stool' (phân bình thường) có hình dạng và độ đặc nhất định. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'diarrhea' (tiêu chảy) là một triệu chứng, trong khi 'unformed stool' mô tả trạng thái của phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unformed stool
  • frequent frequent unformed stool
    (phân lỏng thường xuyên)
  • occasional occasional unformed stool
    (phân lỏng không thường xuyên)
  • watery watery unformed stool
    (phân lỏng như nước)
Verb + unformed stool
  • experience experience unformed stool
    (bị đi ngoài phân lỏng)
  • have have unformed stool
    (đi ngoài phân lỏng)
  • notice notice unformed stool
    (nhận thấy phân lỏng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unformed stool

Danh từ
Lật mặt

Phân lỏng, nhiều nước, hoặc thiếu độ đặc; tiêu chảy. 'Unformed stool' là cách diễn đạt để chỉ tình trạng phân không thành khuôn, lỏng hoặc nhão, thường là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa hoặc tiêu chảy.

"The patient reported having several episodes of unformed stool today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unformed stool".

Tầm Quan Trọng của Việc Theo Dõi Sức Khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc theo dõi các dấu hiệu của cơ thể, bao gồm cả hình dạng phân, được coi là một phần quan trọng của việc tự chăm sóc sức khỏe. Bất kỳ thay đổi đáng kể nào đều có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và cần được tham khảo ý kiến bác sĩ.