(Top Banner Ad)
unfortunate individual
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội

unfortunate individual

UK: /ˌʌnˈfɔːtʃənət ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˌʌnˈfɔːrtʃənət ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người không may mắn người bất hạnh kẻ xấu số người có hoàn cảnh khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who experiences bad luck or difficult circumstances.

Vietnamese Meaning

Một người gặp phải vận rủi hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unfortunate individual lost his job due to the company's restructuring."

    "Người không may mắn đó đã mất việc do công ty tái cấu trúc."

  • "We should offer support to the unfortunate individuals affected by the natural disaster."

    "Chúng ta nên hỗ trợ những người không may bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên."

  • "The report focused on the plight of unfortunate individuals living in poverty."

    "Báo cáo tập trung vào hoàn cảnh khó khăn của những người không may sống trong nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfortunate không may mắn, đáng tiếc
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là
Noun misfortune vận rủi, sự không may
Adjective fortunate may mắn
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually một cách riêng lẻ, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (tiền tố 'không')
Latin
fortuna (vận may, số phận)
Old French
fortuné (may mắn)
Middle English
unfortunat (không may mắn)
English
unfortunate
Latin
individuus (không thể chia cắt, toàn vẹn)
Old French
individuel (riêng lẻ, độc lập)
English
individual

Nguồn gốc của 'Unfortunate'

Từ 'unfortunate' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'fortunate'. 'Fortunate' lại bắt nguồn từ 'fortuna' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Vì vậy, 'unfortunate' ban đầu mang ý nghĩa là 'không có vận may' hay 'gặp phải số phận không tốt'.

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' xuất phát từ 'individuus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'toàn vẹn'. Qua tiếng Pháp cổ ('individuel'), từ này dần phát triển ý nghĩa thành 'một thực thể riêng lẻ, độc lập', không thể chia nhỏ hơn nữa thành các phần tử riêng biệt. Khi kết hợp với 'unfortunate', nó tạo thành cụm từ 'một cá nhân không may mắn' để chỉ một người cụ thể gặp khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự cảm thông đối với người được nhắc đến. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc trang trọng. Sự khác biệt với 'unlucky person' nằm ở mức độ trang trọng và nhấn mạnh vào hoàn cảnh khó khăn hơn là chỉ đơn thuần là vận rủi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfortunate individual
  • poor poor unfortunate individual
    (một cá nhân đáng thương gặp phải điều không may)
  • truly truly unfortunate individual
    (một cá nhân thực sự không may mắn)
  • genuinely genuinely unfortunate individual
    (một cá nhân thực lòng không may mắn)
Verb + unfortunate individual
  • help help an unfortunate individual
    (giúp đỡ một cá nhân không may mắn)
  • sympathize with sympathize with an unfortunate individual
    (thông cảm với một cá nhân không may mắn)

Idioms

  • A truly unfortunate individual

    Một người thực sự không may mắn, thường dùng để thể hiện sự cảm thông sâu sắc với hoàn cảnh của họ.

    "He lost his job, then his house burned down – he's a truly unfortunate individual."

    (Anh ấy mất việc, rồi nhà bị cháy rụi – anh ấy thực sự là một cá nhân không may mắn.)

  • An unfortunate individual caught in the wrong place at the wrong time

    Một người không may mắn có mặt ở sai chỗ vào sai thời điểm, ngụ ý gặp rắc rối do hoàn cảnh khách quan hoặc tình huống bất ngờ.

    "The bystander was just an unfortunate individual caught in the wrong place at the wrong time during the accident."

    (Người đứng xem chỉ là một cá nhân không may mắn có mặt sai chỗ vào sai thời điểm trong vụ tai nạn.)

  • An unfortunate individual who fell on hard times

    Một người không may mắn lâm vào hoàn cảnh khó khăn, thường là do vấn đề tài chính, sức khỏe hoặc các biến cố lớn trong cuộc sống.

    "The charity aims to support an unfortunate individual who fell on hard times due to illness."

    (Tổ chức từ thiện nhằm hỗ trợ một cá nhân không may mắn gặp khó khăn do bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunate individual

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người gặp phải vận rủi hoặc hoàn cảnh khó khăn.

"The unfortunate individual lost his job due to the company's restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate individual".

Tinh thần từ thiện và lòng trắc ẩn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chịu ảnh hưởng của các giá trị Kitô giáo và chủ nghĩa nhân văn, việc thể hiện lòng trắc ẩn và giúp đỡ những 'cá nhân không may mắn' được coi là một trách nhiệm đạo đức và xã hội quan trọng. Các tổ chức từ thiện, chương trình phúc lợi xã hội và hoạt động tình nguyện là những biểu hiện rõ ràng của tinh thần này, nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn trong cuộc sống.

Quan niệm về số phận và vận rủi

Khái niệm 'không may mắn' thường gắn liền với ý niệm về số phận, vận rủi hoặc sự bất công của cuộc đời trong văn hóa dân gian và suy nghĩ thông thường phương Tây. Mặc dù xã hội hiện đại có xu hướng tìm kiếm lý do khoa học, nhưng vẫn có niềm tin phổ biến về 'vận đen' hay những sự kiện bất ngờ nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, khiến một 'cá nhân không may mắn' gặp phải những điều không mong muốn.