unfortunate individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who experiences bad luck or difficult circumstances.
Vietnamese Meaning
Một người gặp phải vận rủi hoặc hoàn cảnh khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unfortunate individual lost his job due to the company's restructuring."
"Người không may mắn đó đã mất việc do công ty tái cấu trúc."
-
"We should offer support to the unfortunate individuals affected by the natural disaster."
"Chúng ta nên hỗ trợ những người không may bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên."
-
"The report focused on the plight of unfortunate individuals living in poverty."
"Báo cáo tập trung vào hoàn cảnh khó khăn của những người không may sống trong nghèo đói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unfortunate | không may mắn, đáng tiếc |
| Adverb | unfortunately | thật không may, đáng tiếc là |
| Noun | misfortune | vận rủi, sự không may |
| Adjective | fortunate | may mắn |
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự cảm thông đối với người được nhắc đến. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc trang trọng. Sự khác biệt với 'unlucky person' nằm ở mức độ trang trọng và nhấn mạnh vào hoàn cảnh khó khăn hơn là chỉ đơn thuần là vận rủi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor unfortunate individual (một cá nhân đáng thương gặp phải điều không may)
-
truly truly unfortunate individual (một cá nhân thực sự không may mắn)
-
genuinely genuinely unfortunate individual (một cá nhân thực lòng không may mắn)
-
help help an unfortunate individual (giúp đỡ một cá nhân không may mắn)
-
sympathize with sympathize with an unfortunate individual (thông cảm với một cá nhân không may mắn)
Idioms
-
A truly unfortunate individual
Một người thực sự không may mắn, thường dùng để thể hiện sự cảm thông sâu sắc với hoàn cảnh của họ.
"He lost his job, then his house burned down – he's a truly unfortunate individual."
(Anh ấy mất việc, rồi nhà bị cháy rụi – anh ấy thực sự là một cá nhân không may mắn.)
-
An unfortunate individual caught in the wrong place at the wrong time
Một người không may mắn có mặt ở sai chỗ vào sai thời điểm, ngụ ý gặp rắc rối do hoàn cảnh khách quan hoặc tình huống bất ngờ.
"The bystander was just an unfortunate individual caught in the wrong place at the wrong time during the accident."
(Người đứng xem chỉ là một cá nhân không may mắn có mặt sai chỗ vào sai thời điểm trong vụ tai nạn.)
-
An unfortunate individual who fell on hard times
Một người không may mắn lâm vào hoàn cảnh khó khăn, thường là do vấn đề tài chính, sức khỏe hoặc các biến cố lớn trong cuộc sống.
"The charity aims to support an unfortunate individual who fell on hard times due to illness."
(Tổ chức từ thiện nhằm hỗ trợ một cá nhân không may mắn gặp khó khăn do bệnh tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfortunate individual
Cụm danh từMột người gặp phải vận rủi hoặc hoàn cảnh khó khăn.
"The unfortunate individual lost his job due to the company's restructuring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate individual".
