fortunate individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Fortunate" means lucky or having good fortune. "Individual" refers to a single person.
Vietnamese Meaning
"Fortunate" nghĩa là may mắn, có vận may tốt. "Individual" chỉ một cá nhân, một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a fortunate individual to have survived the accident."
"Anh ấy là một người may mắn khi sống sót sau tai nạn."
-
"She is a fortunate individual to have such supportive friends."
"Cô ấy là một người may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ như vậy."
-
"The fortunate individual won the lottery."
"Người may mắn đó đã trúng xổ số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortune | vận may, tài sản lớn |
| Adverb | fortunately | may mắn thay |
| Noun | misfortune | vận rủi, bất hạnh |
| Adverb | unfortunately | không may thay |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc cá nhân |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người có được lợi thế, cơ hội tốt, hoặc thành công nhờ may mắn. Nó trang trọng hơn và mang tính khách quan hơn so với việc chỉ đơn giản nói ai đó 'lucky'. 'Individual' nhấn mạnh tính duy nhất, cá nhân của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly fortunate individual (một cá nhân thực sự may mắn)
-
remarkably a remarkably fortunate individual (một cá nhân may mắn đáng kinh ngạc)
-
extremely an extremely fortunate individual (một cá nhân cực kỳ may mắn)
-
highly a highly fortunate individual (một cá nhân rất may mắn)
-
consider oneself a consider oneself a fortunate individual (tự xem mình là một cá nhân may mắn)
-
to be a to be a fortunate individual (là một cá nhân may mắn)
-
prove to be a prove to be a fortunate individual (chứng tỏ là một cá nhân may mắn)
-
as a as a fortunate individual (như một cá nhân may mắn)
Idioms
-
A truly fortunate individual indeed.
Quả thực là một cá nhân vô cùng may mắn.
"After winning the lottery twice, he is a truly fortunate individual indeed."
(Sau khi trúng số hai lần, anh ấy quả thực là một cá nhân vô cùng may mắn.)
-
To consider oneself a fortunate individual.
Tự xem mình là một cá nhân may mắn (thường để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự hài lòng).
"Despite some challenges, I consider myself a fortunate individual to have such a supportive family."
(Dù có vài thử thách, tôi vẫn tự xem mình là một cá nhân may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ.)
-
He/She is (indeed) a fortunate individual.
Anh ấy/Cô ấy (thực sự) là một cá nhân may mắn.
"To find such a perfect job right after graduation, she is indeed a fortunate individual."
(Tìm được một công việc hoàn hảo ngay sau khi tốt nghiệp, cô ấy thực sự là một cá nhân may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortunate individual
Tính từ + Danh từ"Fortunate" nghĩa là may mắn, có vận may tốt. "Individual" chỉ một cá nhân, một người.
"He was a fortunate individual to have survived the accident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work hard, you will be a fortunate individual in the future. |
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ là một người may mắn trong tương lai. |
| Phủ định | If you don't prepare for the exam, you won't be a fortunate individual regarding your grade. |
Nếu bạn không chuẩn bị cho kỳ thi, bạn sẽ không phải là một người may mắn về điểm số của mình. |
| Nghi vấn | Will you be a fortunate individual if you seize this opportunity? |
Bạn sẽ là một người may mắn nếu bạn nắm bắt cơ hội này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate individual".
