(Top Banner Ad)
positive relationship
B2
noun phrase B2 Psychology, Sociology, Business, General

positive relationship

UK: /ˈpɒzətɪv rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈpɑːzətɪv rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tích cực mối quan hệ tốt đẹp quan hệ tốt quan hệ lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection, association, or involvement between people or things that is beneficial, constructive, or characterized by good feelings and mutual respect.

Vietnamese Meaning

Một mối liên hệ, sự kết hợp, hoặc sự tham gia giữa người hoặc vật mang tính chất có lợi, xây dựng, hoặc được đặc trưng bởi cảm xúc tốt đẹp và sự tôn trọng lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building positive relationships with customers is crucial for business success."

    "Xây dựng mối quan hệ tích cực với khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "She has a very positive relationship with her parents."

    "Cô ấy có một mối quan hệ rất tốt đẹp với cha mẹ."

  • "The study showed a positive relationship between exercise and mental health."

    "Nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ tích cực giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivity sự tích cực
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Verb posit đặt ra, cho rằng (như một sự thật)
Verb relate liên hệ, kể lại
Adjective relational có tính quan hệ, liên quan đến quan hệ
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun (plural) relations mối quan hệ, bà con

Synonyms

healthy relationship (mối quan hệ lành mạnh)beneficial relationship (mối quan hệ có lợi)constructive relationship (mối quan hệ xây dựng)supportive relationship (mối quan hệ hỗ trợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Sociology, Business, General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
English
positive
Latin
referre (relatum)
Old English
-scipe
English
relationship

Nguồn gốc của 'positive'

Từ 'positive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'positivus', có nghĩa là 'được đặt ra, được xác định'. Nó liên quan đến ý tưởng về điều gì đó chắc chắn, rõ ràng và có căn cứ. Khi nói về mối quan hệ, nó ám chỉ một mối quan hệ có nền tảng vững chắc và mang lại lợi ích.

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatum' (quá khứ phân từ của 'referre'), nghĩa là 'mang về, báo cáo, liên kết'. Hậu tố '-ship' từ tiếng Anh cổ '-scipe' có nghĩa là 'tình trạng, điều kiện' hoặc 'kỹ năng'. Do đó, 'relationship' có nghĩa là trạng thái của sự kết nối hoặc liên hệ giữa hai hay nhiều người/vật.

Usage Note

The phrase 'positive relationship' implies more than just a neutral or functional connection. It suggests active benefits and a supportive dynamic. Compare with 'relationship', which is more general. It differs from 'toxic relationship' which indicates harm.

Prepositions

with between

'with' emphasizes the connection of something (person, idea, etc) to another. 'between' emphasizes the interaction or association of two or more things or individuals. For example: 'A positive relationship with her colleagues' or 'A positive relationship between diet and health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + positive relationship
  • build build a positive relationship
    (xây dựng một mối quan hệ tích cực)
  • develop develop a positive relationship
    (phát triển một mối quan hệ tích cực)
  • establish establish a positive relationship
    (thiết lập một mối quan hệ tích cực)
  • foster foster a positive relationship
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một mối quan hệ tích cực)
  • maintain maintain a positive relationship
    (duy trì một mối quan hệ tích cực)
  • strengthen strengthen a positive relationship
    (củng cố một mối quan hệ tích cực)
  • cultivate cultivate a positive relationship
    (trau dồi/phát triển một mối quan hệ tích cực)
  • nurture nurture a positive relationship
    (chăm sóc/nuôi dưỡng một mối quan hệ tích cực)
Tính từ + positive relationship
  • healthy a healthy positive relationship
    (một mối quan hệ tích cực lành mạnh)
  • strong a strong positive relationship
    (một mối quan hệ tích cực bền chặt)
  • mutually a mutually positive relationship
    (một mối quan hệ tích cực cùng có lợi/song phương)
  • successful a successful positive relationship
    (một mối quan hệ tích cực thành công)

Idioms

  • Cultivating a positive relationship

    Chủ động vun đắp một mối quan hệ tích cực (nhấn mạnh sự nỗ lực và chăm sóc để mối quan hệ phát triển tốt đẹp).

    "Cultivating a positive relationship with colleagues can lead to better team collaboration."

    (Chủ động vun đắp mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp có thể dẫn đến sự hợp tác nhóm tốt hơn.)

  • Laying the groundwork for a positive relationship

    Đặt nền móng cho một mối quan hệ tích cực (ám chỉ các bước khởi đầu quan trọng để thiết lập một mối quan hệ bền vững).

    "Their initial meeting was crucial for laying the groundwork for a positive relationship between the two companies."

    (Cuộc gặp ban đầu của họ rất quan trọng để đặt nền móng cho một mối quan hệ tích cực giữa hai công ty.)

  • A cornerstone of a positive relationship

    Một viên đá tảng/yếu tố cốt lõi của một mối quan hệ tích cực (ám chỉ một yếu tố cực kỳ quan trọng, là nền tảng không thể thiếu).

    "Trust is a cornerstone of a positive relationship, whether personal or professional."

    (Niềm tin là yếu tố cốt lõi của một mối quan hệ tích cực, dù là cá nhân hay công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive relationship

noun phrase
Lật mặt

Một mối liên hệ, sự kết hợp, hoặc sự tham gia giữa người hoặc vật mang tính chất có lợi, xây dựng, hoặc được đặc trưng bởi cảm xúc tốt đẹp và sự tôn trọng lẫn nhau.

"Building positive relationships with customers is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và cởi mở được coi là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực, dù là cá nhân hay nghề nghiệp. Việc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và phản hồi một cách trung thực nhưng tôn trọng được khuyến khích.

Giá trị của sự độc lập và ranh giới cá nhân

Khác với một số nền văn hóa tập thể, các mối quan hệ tích cực ở phương Tây thường đề cao sự tôn trọng độc lập cá nhân và ranh giới. Mỗi người được khuyến khích có không gian riêng, sở thích riêng và mục tiêu cá nhân, và một mối quan hệ tích cực sẽ hỗ trợ chứ không làm mất đi những điều đó.