unhurriedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being unhurried; a lack of haste or urgency.
Vietnamese Meaning
Sự thong thả, sự không vội vã, sự thiếu hối hả hoặc khẩn trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She appreciated the unhurriedness of their weekend trips to the countryside."
"Cô ấy trân trọng sự thong thả trong những chuyến đi cuối tuần về vùng quê của họ."
-
"The unhurriedness of his movements suggested a deep sense of inner peace."
"Sự thong thả trong những cử động của anh ấy gợi ý một cảm giác bình yên sâu sắc trong tâm hồn."
-
"In our fast-paced world, we often forget the value of unhurriedness."
"Trong thế giới hối hả của chúng ta, chúng ta thường quên mất giá trị của sự thong thả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh trạng thái thư thái, không bị áp lực về thời gian. Nó thường được dùng để miêu tả một phong thái điềm tĩnh, chậm rãi và có chủ đích. Khác với 'calmness' (sự bình tĩnh) vốn chỉ trạng thái cảm xúc, 'unhurriedness' chú trọng vào tốc độ và nhịp độ hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle unhurriedness (sự ung dung nhẹ nhàng)
-
natural natural unhurriedness (sự điềm tĩnh tự nhiên)
-
quiet quiet unhurriedness (sự ung dung thầm lặng)
-
marked marked unhurriedness (sự ung dung rõ rệt)
-
a sense of a sense of unhurriedness (cảm giác không vội vã, cảm giác ung dung)
-
an air of an air of unhurriedness (vẻ ung dung, phong thái điềm tĩnh)
-
show show unhurriedness (thể hiện sự ung dung)
-
display display unhurriedness (phô bày sự điềm tĩnh)
-
reflect reflect unhurriedness (phản ánh sự ung dung)
-
exude exude unhurriedness (tỏa ra vẻ ung dung)
-
appreciate appreciate the unhurriedness (đánh giá cao sự ung dung)
-
cultivate cultivate unhurriedness (trau dồi sự điềm tĩnh)
Idioms
-
with an air of unhurriedness
với phong thái ung dung, điềm tĩnh
"He approached the difficult task with an air of unhurriedness, making everyone around him feel calmer."
(Anh ấy tiếp cận công việc khó khăn với phong thái ung dung, khiến mọi người xung quanh cảm thấy bình tĩnh hơn.)
-
a remarkable unhurriedness
một sự ung dung đáng ngạc nhiên/đáng nể
"Despite the tight deadline, she worked with a remarkable unhurriedness that produced excellent results."
(Mặc dù thời hạn gấp rút, cô ấy vẫn làm việc với một sự ung dung đáng nể mà vẫn tạo ra kết quả xuất sắc.)
-
embrace unhurriedness
nắm lấy sự ung dung/chấp nhận sự không vội vã
"In a fast-paced world, learning to embrace unhurriedness can significantly improve one's well-being."
(Trong một thế giới đầy hối hả, học cách chấp nhận sự không vội vã có thể cải thiện đáng kể hạnh phúc của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhurriedness
nounSự thong thả, sự không vội vã, sự thiếu hối hả hoặc khẩn trương.
"She appreciated the unhurriedness of their weekend trips to the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurriedness".
