(Top Banner Ad)
unhurriedness
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

unhurriedness

UK: /ʌnˈhʌridnəs/ • US: /ʌnˈhɜːridnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thong thả sự không vội vã tính không vội vã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unhurried; a lack of haste or urgency.

Vietnamese Meaning

Sự thong thả, sự không vội vã, sự thiếu hối hả hoặc khẩn trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She appreciated the unhurriedness of their weekend trips to the countryside."

    "Cô ấy trân trọng sự thong thả trong những chuyến đi cuối tuần về vùng quê của họ."

  • "The unhurriedness of his movements suggested a deep sense of inner peace."

    "Sự thong thả trong những cử động của anh ấy gợi ý một cảm giác bình yên sâu sắc trong tâm hồn."

  • "In our fast-paced world, we often forget the value of unhurriedness."

    "Trong thế giới hối hả của chúng ta, chúng ta thường quên mất giá trị của sự thong thả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vã, hối hả
Noun hurry sự vội vã, sự hối hả
Adjective hurried gấp gáp, vội vàng
Adverb hurriedly một cách vội vã
Adjective unhurried ung dung, không vội vã, thong thả
Adverb unhurriedly một cách ung dung, thong thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
hurry (verb)
English
hurried (adjective)
English
unhurried (adjective)
English
unhurriedness (noun)

Nguồn gốc của sự 'không vội vã'

Từ 'unhurriedness' được hình thành từ ba phần. Đầu tiên là động từ 'hurry' (vội vã, hối hả). Tiếp theo, nó biến thành tính từ 'hurried' (gấp gáp, vội vàng). Sau đó, tiền tố phủ định 'un-' (không) được thêm vào để tạo thành 'unhurried' (ung dung, không vội vã). Cuối cùng, hậu tố danh từ '-ness' được gắn vào để tạo ra 'unhurriedness', mang ý nghĩa là trạng thái, tính chất của sự không vội vã, sự điềm tĩnh, ung dung.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh trạng thái thư thái, không bị áp lực về thời gian. Nó thường được dùng để miêu tả một phong thái điềm tĩnh, chậm rãi và có chủ đích. Khác với 'calmness' (sự bình tĩnh) vốn chỉ trạng thái cảm xúc, 'unhurriedness' chú trọng vào tốc độ và nhịp độ hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhurriedness
  • gentle gentle unhurriedness
    (sự ung dung nhẹ nhàng)
  • natural natural unhurriedness
    (sự điềm tĩnh tự nhiên)
  • quiet quiet unhurriedness
    (sự ung dung thầm lặng)
  • marked marked unhurriedness
    (sự ung dung rõ rệt)
  • a sense of a sense of unhurriedness
    (cảm giác không vội vã, cảm giác ung dung)
  • an air of an air of unhurriedness
    (vẻ ung dung, phong thái điềm tĩnh)
Verb + unhurriedness
  • show show unhurriedness
    (thể hiện sự ung dung)
  • display display unhurriedness
    (phô bày sự điềm tĩnh)
  • reflect reflect unhurriedness
    (phản ánh sự ung dung)
  • exude exude unhurriedness
    (tỏa ra vẻ ung dung)
  • appreciate appreciate the unhurriedness
    (đánh giá cao sự ung dung)
  • cultivate cultivate unhurriedness
    (trau dồi sự điềm tĩnh)

Idioms

  • with an air of unhurriedness

    với phong thái ung dung, điềm tĩnh

    "He approached the difficult task with an air of unhurriedness, making everyone around him feel calmer."

    (Anh ấy tiếp cận công việc khó khăn với phong thái ung dung, khiến mọi người xung quanh cảm thấy bình tĩnh hơn.)

  • a remarkable unhurriedness

    một sự ung dung đáng ngạc nhiên/đáng nể

    "Despite the tight deadline, she worked with a remarkable unhurriedness that produced excellent results."

    (Mặc dù thời hạn gấp rút, cô ấy vẫn làm việc với một sự ung dung đáng nể mà vẫn tạo ra kết quả xuất sắc.)

  • embrace unhurriedness

    nắm lấy sự ung dung/chấp nhận sự không vội vã

    "In a fast-paced world, learning to embrace unhurriedness can significantly improve one's well-being."

    (Trong một thế giới đầy hối hả, học cách chấp nhận sự không vội vã có thể cải thiện đáng kể hạnh phúc của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhurriedness

noun
Lật mặt

Sự thong thả, sự không vội vã, sự thiếu hối hả hoặc khẩn trương.

"She appreciated the unhurriedness of their weekend trips to the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurriedness".

Phong cách sống chậm (Slow Living)

Unhurriedness là một khái niệm cốt lõi trong phong trào 'Slow Living' (Sống chậm), phổ biến ở phương Tây và đang lan rộng toàn cầu. Phong trào này khuyến khích mọi người giảm tốc độ trong mọi khía cạnh của cuộc sống – từ ăn uống, làm việc đến du lịch và nuôi dạy con cái – để tận hưởng trọn vẹn hơn, có ý thức hơn và giảm bớt căng thẳng, áp lực của cuộc sống hiện đại.

Chánh niệm (Mindfulness)

Sự ung dung (unhurriedness) gắn liền với thực hành chánh niệm (Mindfulness). Chánh niệm là trạng thái tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét. Khi thực hành chánh niệm, người ta thường làm mọi việc với một sự bình tĩnh và chậm rãi nhất định, cho phép bản thân trải nghiệm sâu sắc hơn từng hành động, từ đó giảm lo âu và tăng cường sự tĩnh tâm.