(Top Banner Ad)
unhurriedly
B2
Trạng từ B2 Chung

unhurriedly

UK: /ˌʌnˈhʌridli/ • US: /ˌʌnˈhɜːridli/

Nghĩa tiếng Việt

thong thả chậm rãi không vội vã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a relaxed and leisurely manner; without haste or urgency.

Vietnamese Meaning

Một cách thư thái và thong thả; không vội vàng hoặc khẩn trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She strolled unhurriedly through the park, enjoying the scenery."

    "Cô ấy thong thả đi dạo qua công viên, tận hưởng phong cảnh."

  • "He answered the question unhurriedly, taking his time to formulate a thoughtful response."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chậm rãi, dành thời gian để đưa ra một câu trả lời chu đáo."

  • "The river flowed unhurriedly towards the sea."

    "Dòng sông chảy chậm rãi về phía biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vã, nhanh chóng
Noun hurry sự vội vã, sự gấp rút
Adjective hurried vội vàng, gấp gáp
Adverb hurriedly một cách vội vàng, hấp tấp
Adjective unhurried không vội vã, thong thả, điềm tĩnh
Adverb unhurriedly một cách không vội vã, thong thả, từ tốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
hurry
Old English
-ly
Modern English
unhurriedly

Nguồn gốc của 'unhurriedly'

Từ 'unhurriedly' được cấu tạo một cách logic từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'đối lập với'. Gốc từ 'hurry' (vội vã) xuất hiện từ tiếng Anh Trung đại, chỉ hành động nhanh chóng hoặc gấp gáp. Cuối cùng, hậu tố '-ly' từ tiếng Anh cổ được dùng để biến tính từ hoặc phân từ thành trạng từ. Khi kết hợp lại, 'unhurriedly' mang ý nghĩa 'một cách không vội vã, từ tốn'.

Usage Note

Từ 'unhurriedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách chậm rãi và thoải mái, thường mang ý nghĩa tận hưởng hoặc chú trọng đến từng chi tiết. Nó trái ngược với việc làm gì đó một cách vội vã hoặc hấp tấp. So với các từ đồng nghĩa như 'leisurely' hoặc 'slowly', 'unhurriedly' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu áp lực và cảm giác thư thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhurriedly
  • walk walk unhurriedly
    (đi bộ một cách thong thả)
  • move move unhurriedly
    (di chuyển một cách từ tốn)
  • speak speak unhurriedly
    (nói chuyện một cách điềm tĩnh, không vội vã)
  • work work unhurriedly
    (làm việc một cách không vội vã, có chừng mực)
  • proceed proceed unhurriedly
    (tiến hành một cách từ tốn, không gấp gáp)
  • eat eat unhurriedly
    (ăn uống một cách từ tốn, chậm rãi)
  • approach approach unhurriedly
    (tiếp cận một cách từ tốn, bình tĩnh)

Idioms

  • do something unhurriedly and carefully

    làm gì đó một cách từ tốn và cẩn thận

    "She packed her belongings unhurriedly and carefully, ensuring nothing was forgotten."

    (Cô ấy gói ghém đồ đạc một cách từ tốn và cẩn thận, đảm bảo không quên thứ gì.)

  • speak unhurriedly and thoughtfully

    nói chuyện một cách điềm tĩnh và có suy nghĩ

    "The professor spoke unhurriedly and thoughtfully, allowing students time to absorb the complex ideas."

    (Vị giáo sư nói chuyện một cách điềm tĩnh và có suy nghĩ, cho phép sinh viên có thời gian tiếp thu các ý tưởng phức tạp.)

  • live one's life unhurriedly

    sống cuộc đời mình một cách thong dong, không vội vã

    "After retirement, he decided to live his life unhurriedly, enjoying every sunrise and sunset."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định sống cuộc đời mình một cách thong dong, tận hưởng từng bình minh và hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhurriedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thư thái và thong thả; không vội vàng hoặc khẩn trương.

"She strolled unhurriedly through the park, enjoying the scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to enjoy the scenery, you will walk unhurriedly.
Nếu bạn muốn tận hưởng phong cảnh, bạn sẽ đi bộ một cách không vội vã.
Phủ định
If you don't want to miss the train, you won't walk unhurriedly.
Nếu bạn không muốn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ không đi bộ một cách không vội vã.
Nghi vấn
Will you arrive on time if you walk unhurriedly?
Bạn có đến đúng giờ không nếu bạn đi bộ một cách không vội vã?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurriedly".

Phong cách sống chậm (Slow Living)

'Unhurriedly' là một từ khóa quan trọng trong phong trào 'sống chậm' (Slow Living) đang ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây. Triết lý này khuyến khích con người giảm tốc độ, không vội vã trong mọi hoạt động từ ăn uống, làm việc đến giải trí, để có thể tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc và nâng cao chất lượng cuộc sống thay vì chạy theo nhịp sống hối hả, căng thẳng của xã hội hiện đại.

Đối lập với 'cuộc đua chuột' (Rat Race)

Trong văn hóa phương Tây, 'unhurriedly' thường được xem là một thái độ sống tích cực, đối lập với hình ảnh 'cuộc đua chuột' (rat race) – một cụm từ mô tả cuộc sống bận rộn, cạnh tranh không ngừng trong công việc và xã hội. Việc làm mọi thứ 'unhurriedly' không chỉ thể hiện sự điềm tĩnh, tự chủ mà còn là cách để tránh căng thẳng, kiệt sức và tìm thấy sự cân bằng trong cuộc sống.