unhurriedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách thư thái và thong thả; không vội vàng hoặc khẩn trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She strolled unhurriedly through the park, enjoying the scenery."
"Cô ấy thong thả đi dạo qua công viên, tận hưởng phong cảnh."
-
"He answered the question unhurriedly, taking his time to formulate a thoughtful response."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chậm rãi, dành thời gian để đưa ra một câu trả lời chu đáo."
-
"The river flowed unhurriedly towards the sea."
"Dòng sông chảy chậm rãi về phía biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhurriedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách chậm rãi và thoải mái, thường mang ý nghĩa tận hưởng hoặc chú trọng đến từng chi tiết. Nó trái ngược với việc làm gì đó một cách vội vã hoặc hấp tấp. So với các từ đồng nghĩa như 'leisurely' hoặc 'slowly', 'unhurriedly' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu áp lực và cảm giác thư thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk unhurriedly (đi bộ một cách thong thả)
-
move move unhurriedly (di chuyển một cách từ tốn)
-
speak speak unhurriedly (nói chuyện một cách điềm tĩnh, không vội vã)
-
work work unhurriedly (làm việc một cách không vội vã, có chừng mực)
-
proceed proceed unhurriedly (tiến hành một cách từ tốn, không gấp gáp)
-
eat eat unhurriedly (ăn uống một cách từ tốn, chậm rãi)
-
approach approach unhurriedly (tiếp cận một cách từ tốn, bình tĩnh)
Idioms
-
do something unhurriedly and carefully
làm gì đó một cách từ tốn và cẩn thận
"She packed her belongings unhurriedly and carefully, ensuring nothing was forgotten."
(Cô ấy gói ghém đồ đạc một cách từ tốn và cẩn thận, đảm bảo không quên thứ gì.)
-
speak unhurriedly and thoughtfully
nói chuyện một cách điềm tĩnh và có suy nghĩ
"The professor spoke unhurriedly and thoughtfully, allowing students time to absorb the complex ideas."
(Vị giáo sư nói chuyện một cách điềm tĩnh và có suy nghĩ, cho phép sinh viên có thời gian tiếp thu các ý tưởng phức tạp.)
-
live one's life unhurriedly
sống cuộc đời mình một cách thong dong, không vội vã
"After retirement, he decided to live his life unhurriedly, enjoying every sunrise and sunset."
(Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định sống cuộc đời mình một cách thong dong, tận hưởng từng bình minh và hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhurriedly
Trạng từMột cách thư thái và thong thả; không vội vàng hoặc khẩn trương.
"She strolled unhurriedly through the park, enjoying the scenery."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to enjoy the scenery, you will walk unhurriedly. |
Nếu bạn muốn tận hưởng phong cảnh, bạn sẽ đi bộ một cách không vội vã. |
| Phủ định | If you don't want to miss the train, you won't walk unhurriedly. |
Nếu bạn không muốn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ không đi bộ một cách không vội vã. |
| Nghi vấn | Will you arrive on time if you walk unhurriedly? |
Bạn có đến đúng giờ không nếu bạn đi bộ một cách không vội vã? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurriedly".
