(Top Banner Ad)
unimportant person
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

unimportant person

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtnt ˈpɜːsn/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

người không quan trọng người không có địa vị người thường dân kẻ vô danh người tầm thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not considered significant or influential.

Vietnamese Meaning

Một người không được coi là quan trọng hoặc có ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always treated me like an unimportant person."

    "Anh ta luôn đối xử với tôi như một người không quan trọng."

  • "In that company, I felt like an unimportant person."

    "Trong công ty đó, tôi cảm thấy mình như một người không quan trọng."

  • "Don't let anyone make you feel like an unimportant person."

    "Đừng để ai khiến bạn cảm thấy mình là một người không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unimportant không quan trọng, thứ yếu
Adjective important quan trọng, trọng yếu
Noun importance tầm quan trọng, sự quan trọng
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
important
Latin
persona
Modern English
unimportant person

Nguồn gốc từ 'Người không quan trọng'

'Unimportant person' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ ba thành phần chính. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không'. 'Important' (quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latin, chỉ sự có giá trị hoặc ảnh hưởng. Cuối cùng, 'person' (người) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latin ('persona' - mặt nạ diễn viên, sau này chỉ người). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả trực tiếp một người thiếu tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người không có quyền lực, địa vị xã hội hoặc tầm ảnh hưởng lớn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nên cân nhắc khi sử dụng để tránh gây tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unimportant person
  • treat treat an unimportant person
    (đối xử với một người không quan trọng)
  • dismiss dismiss an unimportant person
    (gạt bỏ, coi thường một người không quan trọng)
  • overlook overlook an unimportant person
    (bỏ qua, phớt lờ một người không quan trọng)
Adjective/Determiner + unimportant person
  • a mere a mere unimportant person
    (chỉ là một người không quan trọng)
  • just an just an unimportant person
    (chỉ là một người không quan trọng)
  • any any unimportant person
    (bất kỳ người không quan trọng nào)

Idioms

  • feel like an unimportant person

    cảm thấy mình là một người không có giá trị, không được chú ý hoặc không có ảnh hưởng.

    "After being ignored at the meeting, she felt like an unimportant person."

    (Sau khi bị phớt lờ tại cuộc họp, cô ấy cảm thấy mình như một người không quan trọng.)

  • treat someone as an unimportant person

    đối xử với ai đó như thể họ không có giá trị, ảnh hưởng hoặc địa vị.

    "The manager tended to treat new interns as unimportant persons."

    (Người quản lý có xu hướng đối xử với các thực tập sinh mới như những người không quan trọng.)

  • a mere unimportant person

    chỉ là một người không có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng đáng kể; chỉ là một người bình thường, tầm thường.

    "He presented himself as a mere unimportant person, but his actions proved otherwise."

    (Anh ta tự giới thiệu mình chỉ là một người không quan trọng, nhưng hành động của anh ta đã chứng minh điều ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant person

Danh từ
Lật mặt

Một người không được coi là quan trọng hoặc có ảnh hưởng.

"He always treated me like an unimportant person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she thought he was an unimportant person.
Cô ấy nói rằng cô ấy nghĩ anh ta là một người không quan trọng.
Phủ định
He told me that he didn't consider her an unimportant person.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi cô ấy là một người không quan trọng.
Nghi vấn
She asked me if I thought that man was an unimportant person.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có nghĩ người đàn ông đó là một người không quan trọng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant person".

Sức mạnh của người bị đánh giá thấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự ngưỡng mộ nhất định dành cho 'underdog' – những người ban đầu bị coi là không quan trọng hoặc yếu thế nhưng cuối cùng lại vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công. Điều này nhấn mạnh rằng giá trị của một người không phải lúc nào cũng được nhận diện ngay từ đầu và những người bị đánh giá thấp vẫn có khả năng tạo ra sự khác biệt lớn.

Giá trị của sự công nhận

Cảm giác bị coi là 'người không quan trọng' có thể ảnh hưởng sâu sắc đến lòng tự trọng và sự tự tin của một người. Ngược lại, việc được công nhận và tôn trọng, dù chỉ từ một cá nhân, có thể mang lại động lực lớn và thay đổi cách nhìn nhận bản thân của một người. Điều này phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự kết nối và được đánh giá cao trong xã hội.