unimportant person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not considered significant or influential.
Vietnamese Meaning
Một người không được coi là quan trọng hoặc có ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always treated me like an unimportant person."
"Anh ta luôn đối xử với tôi như một người không quan trọng."
-
"In that company, I felt like an unimportant person."
"Trong công ty đó, tôi cảm thấy mình như một người không quan trọng."
-
"Don't let anyone make you feel like an unimportant person."
"Đừng để ai khiến bạn cảm thấy mình là một người không quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unimportant | không quan trọng, thứ yếu |
| Adjective | important | quan trọng, trọng yếu |
| Noun | importance | tầm quan trọng, sự quan trọng |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người không có quyền lực, địa vị xã hội hoặc tầm ảnh hưởng lớn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nên cân nhắc khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treat treat an unimportant person (đối xử với một người không quan trọng)
-
dismiss dismiss an unimportant person (gạt bỏ, coi thường một người không quan trọng)
-
overlook overlook an unimportant person (bỏ qua, phớt lờ một người không quan trọng)
-
a mere a mere unimportant person (chỉ là một người không quan trọng)
-
just an just an unimportant person (chỉ là một người không quan trọng)
-
any any unimportant person (bất kỳ người không quan trọng nào)
Idioms
-
feel like an unimportant person
cảm thấy mình là một người không có giá trị, không được chú ý hoặc không có ảnh hưởng.
"After being ignored at the meeting, she felt like an unimportant person."
(Sau khi bị phớt lờ tại cuộc họp, cô ấy cảm thấy mình như một người không quan trọng.)
-
treat someone as an unimportant person
đối xử với ai đó như thể họ không có giá trị, ảnh hưởng hoặc địa vị.
"The manager tended to treat new interns as unimportant persons."
(Người quản lý có xu hướng đối xử với các thực tập sinh mới như những người không quan trọng.)
-
a mere unimportant person
chỉ là một người không có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng đáng kể; chỉ là một người bình thường, tầm thường.
"He presented himself as a mere unimportant person, but his actions proved otherwise."
(Anh ta tự giới thiệu mình chỉ là một người không quan trọng, nhưng hành động của anh ta đã chứng minh điều ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimportant person
Danh từMột người không được coi là quan trọng hoặc có ảnh hưởng.
"He always treated me like an unimportant person."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she thought he was an unimportant person. |
Cô ấy nói rằng cô ấy nghĩ anh ta là một người không quan trọng. |
| Phủ định | He told me that he didn't consider her an unimportant person. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi cô ấy là một người không quan trọng. |
| Nghi vấn | She asked me if I thought that man was an unimportant person. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có nghĩ người đàn ông đó là một người không quan trọng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant person".
