unique person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the only one of its kind; unlike anything else.
Vietnamese Meaning
Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a unique ability to connect with people from all walks of life."
"Cô ấy có một khả năng độc đáo để kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."
-
"Every person is a unique individual with their own talents and experiences."
"Mỗi người là một cá thể độc đáo với những tài năng và kinh nghiệm riêng."
-
"What makes her a unique person is her unwavering dedication to helping others."
"Điều khiến cô ấy trở thành một người độc đáo là sự cống hiến không ngừng nghỉ cho việc giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | độc đáo, đặc biệt, duy nhất |
| Noun | uniqueness | sự độc đáo, tính chất riêng biệt, đặc điểm duy nhất |
| Adverb | uniquely | một cách độc đáo, theo một kiểu riêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unique' thường được hiểu là không có bản sao, hoàn toàn khác biệt. Tuy nhiên, trong cách sử dụng thông thường, đôi khi nó bị lạm dụng để chỉ 'đặc biệt' hoặc 'khác thường' mặc dù vẫn có những thứ tương tự. Cần lưu ý rằng về mặt logic, không có mức độ của 'unique'; một thứ không thể 'rất unique' hay 'hơi unique'.
Khi 'unique' được sử dụng như một danh từ, nó thường mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự đặc biệt và khác biệt so với những người hoặc vật khác.
Prepositions
'Unique to' dùng để chỉ cái gì đó chỉ có ở một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'This style is unique to her.' ('Phong cách này chỉ có ở cô ấy.') 'Unique among' dùng để chỉ cái gì đó khác biệt so với những thứ còn lại trong một nhóm. Ví dụ: 'This flower is unique among the others.' ('Bông hoa này độc đáo so với những bông còn lại.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly unique person (một người thực sự độc đáo)
-
genuinely genuinely unique person (một người độc đáo một cách chân thật)
-
remarkably remarkably unique person (một người độc đáo một cách đáng kinh ngạc)
-
become become a unique person (trở thành một người độc đáo)
-
recognize recognize a unique person (nhận ra một người độc đáo)
-
appreciate appreciate a unique person (trân trọng một người độc đáo)
-
as as a unique person (với tư cách là một người độc đáo)
-
about speak about a unique person (nói về một người độc đáo)
Idioms
-
A truly unique person
Một người thực sự độc đáo, không ai sánh bằng; một cá nhân kiệt xuất.
"She's a truly unique person, with talents and ideas unlike anyone else I've met."
(Cô ấy là một người thực sự độc đáo, với những tài năng và ý tưởng không giống bất kỳ ai tôi từng gặp.)
-
A unique person in their own right
Một người độc đáo theo cách riêng của họ, có giá trị và bản sắc độc lập, không cần so sánh hay sự công nhận từ người khác.
"Even in a family of artists, he's a unique person in his own right, pursuing a career in science."
(Ngay cả trong một gia đình nghệ sĩ, anh ấy vẫn là một người độc đáo theo cách riêng của mình, theo đuổi sự nghiệp khoa học.)
-
Every person is unique
Mỗi người đều là độc nhất vô nhị; mỗi cá nhân có những đặc điểm riêng biệt không thể thay thế.
"Remember, every person is unique, so don't try to be exactly like someone else."
(Hãy nhớ rằng, mỗi người đều là độc nhất vô nhị, vì vậy đừng cố gắng trở thành một bản sao của người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique person
Tính từĐộc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
"She has a unique ability to connect with people from all walks of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique person".
