(Top Banner Ad)
unique person
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

unique person

UK: /juːˈniːk/ • US: /juːˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

người độc nhất cá nhân độc đáo người có một không hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the only one of its kind; unlike anything else.

Vietnamese Meaning

Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a unique ability to connect with people from all walks of life."

    "Cô ấy có một khả năng độc đáo để kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."

  • "Every person is a unique individual with their own talents and experiences."

    "Mỗi người là một cá thể độc đáo với những tài năng và kinh nghiệm riêng."

  • "What makes her a unique person is her unwavering dedication to helping others."

    "Điều khiến cô ấy trở thành một người độc đáo là sự cống hiến không ngừng nghỉ cho việc giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique độc đáo, đặc biệt, duy nhất
Noun uniqueness sự độc đáo, tính chất riêng biệt, đặc điểm duy nhất
Adverb uniquely một cách độc đáo, theo một kiểu riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unicus
Old French
unique
English
unique

Nguồn gốc từ 'unique'

Từ 'unique' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unicus' mang ý nghĩa 'duy nhất, một mình'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'unique' và được tiếng Anh vay mượn vào đầu thế kỷ 17. Khi kết hợp với 'person' (người), nó nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân là đặc biệt và không ai giống ai, là một bản thể duy nhất.

Usage Note

Từ 'unique' thường được hiểu là không có bản sao, hoàn toàn khác biệt. Tuy nhiên, trong cách sử dụng thông thường, đôi khi nó bị lạm dụng để chỉ 'đặc biệt' hoặc 'khác thường' mặc dù vẫn có những thứ tương tự. Cần lưu ý rằng về mặt logic, không có mức độ của 'unique'; một thứ không thể 'rất unique' hay 'hơi unique'.
Khi 'unique' được sử dụng như một danh từ, nó thường mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự đặc biệt và khác biệt so với những người hoặc vật khác.

Prepositions

to among

'Unique to' dùng để chỉ cái gì đó chỉ có ở một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'This style is unique to her.' ('Phong cách này chỉ có ở cô ấy.') 'Unique among' dùng để chỉ cái gì đó khác biệt so với những thứ còn lại trong một nhóm. Ví dụ: 'This flower is unique among the others.' ('Bông hoa này độc đáo so với những bông còn lại.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unique person
  • truly truly unique person
    (một người thực sự độc đáo)
  • genuinely genuinely unique person
    (một người độc đáo một cách chân thật)
  • remarkably remarkably unique person
    (một người độc đáo một cách đáng kinh ngạc)
Verb + unique person
  • become become a unique person
    (trở thành một người độc đáo)
  • recognize recognize a unique person
    (nhận ra một người độc đáo)
  • appreciate appreciate a unique person
    (trân trọng một người độc đáo)
Prepositional phrases with unique person
  • as as a unique person
    (với tư cách là một người độc đáo)
  • about speak about a unique person
    (nói về một người độc đáo)

Idioms

  • A truly unique person

    Một người thực sự độc đáo, không ai sánh bằng; một cá nhân kiệt xuất.

    "She's a truly unique person, with talents and ideas unlike anyone else I've met."

    (Cô ấy là một người thực sự độc đáo, với những tài năng và ý tưởng không giống bất kỳ ai tôi từng gặp.)

  • A unique person in their own right

    Một người độc đáo theo cách riêng của họ, có giá trị và bản sắc độc lập, không cần so sánh hay sự công nhận từ người khác.

    "Even in a family of artists, he's a unique person in his own right, pursuing a career in science."

    (Ngay cả trong một gia đình nghệ sĩ, anh ấy vẫn là một người độc đáo theo cách riêng của mình, theo đuổi sự nghiệp khoa học.)

  • Every person is unique

    Mỗi người đều là độc nhất vô nhị; mỗi cá nhân có những đặc điểm riêng biệt không thể thay thế.

    "Remember, every person is unique, so don't try to be exactly like someone else."

    (Hãy nhớ rằng, mỗi người đều là độc nhất vô nhị, vì vậy đừng cố gắng trở thành một bản sao của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique person

Tính từ
Lật mặt

Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

"She has a unique ability to connect with people from all walks of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique person".

Tôn vinh tính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'unique person' (người độc đáo) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt mà còn là việc tự hào về những đặc điểm, tài năng và quan điểm riêng biệt của bản thân, đồng thời khuyến khích mỗi người phát triển bản sắc cá nhân độc đáo của mình. Tính độc đáo thường được coi là một phẩm chất đáng quý.

Ảnh hưởng đến sự tự nhận thức

Việc được xem là một 'unique person' có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự tự nhận thức và lòng tự trọng của một cá nhân. Nó giúp họ cảm thấy có giá trị, được công nhận và có một vị trí riêng trong cộng đồng, khuyến khích sự tự tin và khả năng biểu đạt bản thân. Ngược lại, việc thiếu cảm giác độc đáo có thể dẫn đến cảm giác không được công nhận hoặc mất mát bản sắc.