typical theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Typical" as an adjective means representative of a type, group, or category. "Theme" as a noun means the subject or topic of a talk, piece of writing, exhibition, etc.; a topic. Therefore, "typical theme" is a common or frequently occurring subject.
Vietnamese Meaning
"Typical" là một tính từ có nghĩa là tiêu biểu, đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục. "Theme" là một danh từ có nghĩa là chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.; một chủ đề. Vì vậy, "typical theme" là một chủ đề phổ biến hoặc thường xuyên xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A typical theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."
"Một chủ đề điển hình trong nhiều truyện cổ tích là sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác."
-
"One typical theme in his novels is the struggle for identity."
"Một chủ đề điển hình trong tiểu thuyết của ông là cuộc đấu tranh để tìm kiếm bản sắc."
-
"A typical theme in horror movies involves suspense."
"Một chủ đề điển hình trong phim kinh dị liên quan đến sự hồi hộp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chủ đề xuất hiện thường xuyên trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong văn học, "typical themes" có thể bao gồm tình yêu, mất mát, hoặc sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác. Nó khác với "common theme" ở chỗ "typical" nhấn mạnh tính đại diện và dễ nhận biết của chủ đề đó.
Prepositions
"in" thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà chủ đề xuất hiện (ví dụ: "a typical theme in science fiction"). "of" thường được sử dụng để chỉ ra đặc điểm của chủ đề đó (ví dụ: "a typical theme of his work is...").
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common typical theme (một chủ đề điển hình phổ biến)
-
recurring a recurring typical theme (một chủ đề điển hình lặp đi lặp lại)
-
classic a classic typical theme (một chủ đề điển hình kinh điển)
-
explore explore a typical theme (khám phá một chủ đề điển hình)
-
address address a typical theme (đề cập một chủ đề điển hình)
-
present present a typical theme (trình bày một chủ đề điển hình)
-
in literature a typical theme in literature (một chủ đề điển hình trong văn học)
-
of human nature a typical theme of human nature (một chủ đề điển hình về bản chất con người)
Idioms
-
a typical theme in [context]
một chủ đề điển hình trong [bối cảnh]
"Love and loss are a typical theme in many romantic novels."
(Tình yêu và sự mất mát là một chủ đề điển hình trong nhiều tiểu thuyết lãng mạn.)
-
the typical theme of [story/film/event]
chủ đề điển hình của [câu chuyện/bộ phim/sự kiện]
"The typical theme of his movies is the struggle of the common man."
(Chủ đề điển hình trong các bộ phim của anh ấy là cuộc đấu tranh của người dân thường.)
-
It's a typical theme found in [genre/era]
Đó là một chủ đề điển hình được tìm thấy trong [thể loại/thời đại]
"It's a typical theme found in post-war literature, reflecting societal anxieties."
(Đó là một chủ đề điển hình được tìm thấy trong văn học thời hậu chiến, phản ánh những lo âu của xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical theme
Tính từ + Danh từ"Typical" là một tính từ có nghĩa là tiêu biểu, đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục. "Theme" là một danh từ có nghĩa là chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.; một chủ đề. Vì vậy, "typical theme" là một chủ đề phổ biến hoặc thường xuyên xuất hiện.
"A typical theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical theme".
