(Top Banner Ad)
typical theme
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

typical theme

UK: /ˈtɪpɪkəl/ /θiːm/ • US: /ˈtɪpɪkəl/ /θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề điển hình chủ đề tiêu biểu đề tài thường thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Typical" as an adjective means representative of a type, group, or category. "Theme" as a noun means the subject or topic of a talk, piece of writing, exhibition, etc.; a topic. Therefore, "typical theme" is a common or frequently occurring subject.

Vietnamese Meaning

"Typical" là một tính từ có nghĩa là tiêu biểu, đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục. "Theme" là một danh từ có nghĩa là chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.; một chủ đề. Vì vậy, "typical theme" là một chủ đề phổ biến hoặc thường xuyên xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A typical theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."

    "Một chủ đề điển hình trong nhiều truyện cổ tích là sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác."

  • "One typical theme in his novels is the struggle for identity."

    "Một chủ đề điển hình trong tiểu thuyết của ông là cuộc đấu tranh để tìm kiếm bản sắc."

  • "A typical theme in horror movies involves suspense."

    "Một chủ đề điển hình trong phim kinh dị liên quan đến sự hồi hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại, mẫu
Adjective atypical không điển hình, khác thường
Adverb typically điển hình là, thông thường
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Verb thematize chủ đề hóa, đặt thành chủ đề

Synonyms

Antonyms

uncommon theme (chủ đề không phổ biến)rare theme (chủ đề hiếm gặp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Ancient Greek
θέμα (thema)
Late Latin
typicalis
Latin
thema
English
typical
English
theme

Nguồn gốc của 'typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'dấu ấn', 'hình mẫu' hoặc 'kiểu'. Ban đầu nó chỉ cái gì đó tạo ra một dấu ấn đặc trưng, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'đại diện cho một loại' hoặc 'điển hình của một nhóm'.

Nguồn gốc của 'theme'

Từ 'theme' cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'thema', có nghĩa là 'một thứ được đặt xuống' hoặc 'một chủ đề để thảo luận'. Nó ám chỉ một ý tưởng trung tâm hoặc một chủ đề chính được thiết lập trong một tác phẩm, bài nói hay cuộc trò chuyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chủ đề xuất hiện thường xuyên trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong văn học, "typical themes" có thể bao gồm tình yêu, mất mát, hoặc sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác. Nó khác với "common theme" ở chỗ "typical" nhấn mạnh tính đại diện và dễ nhận biết của chủ đề đó.

Prepositions

in of

"in" thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà chủ đề xuất hiện (ví dụ: "a typical theme in science fiction"). "of" thường được sử dụng để chỉ ra đặc điểm của chủ đề đó (ví dụ: "a typical theme of his work is...").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical theme
  • common a common typical theme
    (một chủ đề điển hình phổ biến)
  • recurring a recurring typical theme
    (một chủ đề điển hình lặp đi lặp lại)
  • classic a classic typical theme
    (một chủ đề điển hình kinh điển)
Verb + typical theme
  • explore explore a typical theme
    (khám phá một chủ đề điển hình)
  • address address a typical theme
    (đề cập một chủ đề điển hình)
  • present present a typical theme
    (trình bày một chủ đề điển hình)
typical theme + Prepositional Phrase
  • in literature a typical theme in literature
    (một chủ đề điển hình trong văn học)
  • of human nature a typical theme of human nature
    (một chủ đề điển hình về bản chất con người)

Idioms

  • a typical theme in [context]

    một chủ đề điển hình trong [bối cảnh]

    "Love and loss are a typical theme in many romantic novels."

    (Tình yêu và sự mất mát là một chủ đề điển hình trong nhiều tiểu thuyết lãng mạn.)

  • the typical theme of [story/film/event]

    chủ đề điển hình của [câu chuyện/bộ phim/sự kiện]

    "The typical theme of his movies is the struggle of the common man."

    (Chủ đề điển hình trong các bộ phim của anh ấy là cuộc đấu tranh của người dân thường.)

  • It's a typical theme found in [genre/era]

    Đó là một chủ đề điển hình được tìm thấy trong [thể loại/thời đại]

    "It's a typical theme found in post-war literature, reflecting societal anxieties."

    (Đó là một chủ đề điển hình được tìm thấy trong văn học thời hậu chiến, phản ánh những lo âu của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical theme

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Typical" là một tính từ có nghĩa là tiêu biểu, đại diện cho một loại, nhóm hoặc danh mục. "Theme" là một danh từ có nghĩa là chủ đề của một bài nói, một tác phẩm viết, một cuộc triển lãm, v.v.; một chủ đề. Vì vậy, "typical theme" là một chủ đề phổ biến hoặc thường xuyên xuất hiện.

"A typical theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical theme".

Vai trò của chủ đề điển hình trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, các 'chủ đề điển hình' đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, từ thần thoại cổ đại đến phim ảnh hiện đại. Chúng giúp khán giả dễ dàng kết nối và hiểu được câu chuyện vì chúng thường phản ánh những trải nghiệm phổ quát của con người như tình yêu, sự hy sinh, xung đột thiện ác, hoặc hành trình của người hùng. Việc nhận ra một chủ đề điển hình có thể giúp người đọc hoặc người xem dự đoán, đồng cảm và rút ra bài học.

Chủ đề điển hình và kỳ vọng xã hội

Khái niệm 'chủ đề điển hình' cũng liên quan đến những kỳ vọng và hiểu biết chung trong một nền văn hóa. Khi một chủ đề được coi là 'điển hình', điều đó có nghĩa là nó phù hợp với những gì đa số mọi người mong đợi hoặc đã quen thuộc. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tiếp nhận thông tin, nghệ thuật, hay thậm chí là cách chúng ta giao tiếp hàng ngày, vì chúng ta thường tìm kiếm những khuôn mẫu và ý nghĩa đã được thiết lập.