(Top Banner Ad)
universal time
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Vật lý

universal time

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl taɪm/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

Giờ Quốc Tế Giờ Phổ Quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time standard based on the Earth's rotation. It is a successor to Greenwich Mean Time (GMT).

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn thời gian dựa trên vòng quay của Trái Đất. Nó là sự kế thừa của Giờ Greenwich (GMT).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists use Universal Time to coordinate astronomical observations worldwide."

    "Các nhà khoa học sử dụng Giờ Quốc Tế để điều phối các quan sát thiên văn trên toàn thế giới."

  • "The broadcast will begin at 14:00 Universal Time."

    "Buổi phát sóng sẽ bắt đầu lúc 14:00 Giờ Quốc Tế."

  • "Accurate timekeeping based on Universal Time is crucial for navigation."

    "Việc giữ thời gian chính xác dựa trên Giờ Quốc Tế là rất quan trọng đối với hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universality tính phổ quát, sự phổ biến (danh từ, bắt nguồn từ 'universal')
Adverb universally một cách phổ quát, trên toàn cầu (trạng từ, bắt nguồn từ 'universal')
Adjective timely kịp thời, đúng lúc (tính từ, bắt nguồn từ 'time')
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu (tính từ, bắt nguồn từ 'time')
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị định giờ (danh từ, bắt nguồn từ 'time')
Noun timing sự định giờ, việc chọn thời điểm (danh từ, bắt nguồn từ 'time')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universalis
Old French
universel
Middle English
universal
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Middle English
time

Nguồn gốc của Thời gian Toàn cầu

Thuật ngữ 'universal time' (thời gian toàn cầu) được tạo ra từ sự kết hợp của 'universal' (phổ quát, toàn cầu) và 'time' (thời gian). Nhu cầu về một hệ thống thời gian chuẩn chung cho toàn thế giới trở nên cấp thiết vào thế kỷ 19, khi giao thông đường sắt, hàng hải và liên lạc quốc tế phát triển mạnh. Trước đó, mỗi địa phương có giờ riêng, gây ra sự nhầm lẫn và khó khăn lớn trong việc điều phối. Điều này đã thúc đẩy các quốc gia thống nhất một tiêu chuẩn thời gian toàn cầu.

Usage Note

Universal Time (UT) là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều phiên bản khác nhau như UT0, UT1, và UT2. UT1 là phiên bản quan trọng nhất, được sử dụng cho các mục đích khoa học và hàng hải. Nó được xác định bằng cách quan sát vị trí của các ngôi sao và các thiên thể khác. UT không phải là một giờ nguyên tử (atomic time) như UTC (Coordinated Universal Time), mà dựa trên vòng quay của Trái Đất, do đó có thể thay đổi nhẹ và cần hiệu chỉnh bằng leap seconds trong UTC.

Prepositions

at

Dùng 'at' để chỉ thời điểm, ví dụ: 'The event will begin at Universal Time 12:00.' (Sự kiện sẽ bắt đầu vào lúc 12:00 Giờ Quốc Tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + universal time
  • use use universal time
    (sử dụng giờ chuẩn quốc tế)
  • adopt adopt universal time
    (áp dụng giờ chuẩn quốc tế)
  • synchronize with synchronize with universal time
    (đồng bộ hóa với giờ chuẩn quốc tế)
Adjective + universal time
  • Coordinated Coordinated Universal Time (UTC)
    (Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC))
  • standard standard universal time
    (giờ chuẩn quốc tế)
  • global global universal time
    (giờ toàn cầu)

Idioms

  • Coordinated Universal Time (UTC)

    Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) là tiêu chuẩn thời gian chính mà thế giới sử dụng để điều chỉnh đồng hồ và thời gian.

    "All aviation operations are based on Coordinated Universal Time (UTC)."

    (Mọi hoạt động hàng không đều dựa trên Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).)

  • Greenwich Mean Time (GMT)

    Giờ Trung bình Greenwich (GMT) là một tiêu chuẩn thời gian trước đây, nay thường được dùng như một tên khác cho UTC ở một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Anh.

    "The BBC still announces the time in GMT during certain broadcasts."

    (Đài BBC vẫn thông báo thời gian theo Giờ Trung bình Greenwich (GMT) trong một số chương trình phát sóng nhất định.)

  • set to universal time

    Đặt (đồng hồ, thiết bị) theo giờ chuẩn quốc tế.

    "Make sure your devices are set to universal time for accurate scheduling."

    (Hãy đảm bảo các thiết bị của bạn được đặt theo giờ chuẩn quốc tế để lên lịch chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal time

Danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn thời gian dựa trên vòng quay của Trái Đất. Nó là sự kế thừa của Giờ Greenwich (GMT).

"Scientists use Universal Time to coordinate astronomical observations worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the server restarts, we will lose track of universal time.
Nếu máy chủ khởi động lại, chúng ta sẽ mất dấu thời gian toàn cầu.
Phủ định
If the GPS signal is weak, the device won't be able to determine universal time accurately.
Nếu tín hiệu GPS yếu, thiết bị sẽ không thể xác định thời gian toàn cầu một cách chính xác.
Nghi vấn
Will the system adjust automatically if universal time changes?
Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh nếu thời gian toàn cầu thay đổi chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood universal time better, I could easily coordinate meetings with people all over the world.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về giờ quốc tế, tôi có thể dễ dàng điều phối các cuộc họp với mọi người trên khắp thế giới.
Phủ định
If the conference didn't use universal time, it wouldn't be easy for international participants to join.
Nếu hội nghị không sử dụng giờ quốc tế, sẽ không dễ dàng cho những người tham gia quốc tế tham gia.
Nghi vấn
Would the schedule be easier to follow if they used universal time?
Lịch trình có dễ theo dõi hơn không nếu họ sử dụng giờ quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal time".

Hệ thống giờ chuẩn toàn cầu: Từ Greenwich đến UTC

Trước khi có 'Universal Time', mỗi thành phố hoặc quốc gia thường có múi giờ riêng, gây ra sự hỗn loạn lớn cho việc di chuyển bằng tàu hỏa và thông tin liên lạc quốc tế. Năm 1884, tại Hội nghị Kinh tuyến Quốc tế ở Washington D.C., các quốc gia đã thống nhất chọn kinh tuyến đi qua Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich, Luân Đôn, làm Kinh tuyến gốc và thiết lập Giờ Trung bình Greenwich (GMT) làm tiêu chuẩn thời gian quốc tế. Ngày nay, GMT đã được thay thế bằng Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC), một phiên bản chính xác hơn, dựa trên đồng hồ nguyên tử.

Tầm quan trọng của đồng bộ hóa thời gian

Việc có một hệ thống thời gian chuẩn quốc tế như Universal Time (UTC) là cực kỳ quan trọng cho nhiều lĩnh vực hiện đại. Nó đảm bảo sự đồng bộ trong hàng không, vận tải biển, viễn thông, hệ thống định vị toàn cầu (GPS), giao dịch tài chính quốc tế và nghiên cứu khoa học. Nếu không có tiêu chuẩn này, việc phối hợp các hoạt động trên quy mô toàn cầu sẽ trở nên hỗn loạn và kém hiệu quả, ảnh hưởng đến an toàn và kinh tế.