unauthorized crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of traversing a boundary, barrier, or area without permission or legal authority.
Vietnamese Meaning
Hành động vượt qua một ranh giới, rào cản hoặc khu vực mà không có sự cho phép hoặc thẩm quyền hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security cameras recorded an unauthorized crossing of the railway tracks."
"Camera an ninh đã ghi lại một vụ vượt đường ray xe lửa trái phép."
-
"Unauthorized crossing of the U.S.-Mexico border has been a long-standing issue."
"Việc vượt biên trái phép qua biên giới Hoa Kỳ-Mexico là một vấn đề tồn tại lâu nay."
-
"The company has implemented stricter measures to prevent unauthorized crossing into the data center."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn việc xâm nhập trái phép vào trung tâm dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Adjective | authorized | được ủy quyền, có thẩm quyền |
| Noun | authorization | sự ủy quyền, giấy phép |
| Noun | authority | quyền lực, chính quyền |
| Verb | cross | băng qua, vượt qua |
| Noun | cross | cây thánh giá, sự giao nhau |
| Noun | crossing | sự băng qua, chỗ giao cắt |
| Adjective | unauthorized | không được phép, trái phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh biên giới, giao thông (ví dụ: đường sắt, đường bộ), hoặc truy cập vào các khu vực hạn chế. Nó nhấn mạnh tính bất hợp pháp hoặc trái phép của hành động vượt qua. Khác với 'illegal crossing', 'unauthorized crossing' có thể bao gồm cả các trường hợp không nhất thiết vi phạm luật, mà chỉ vi phạm quy tắc hoặc quy định nội bộ.
Prepositions
'Crossing of' thường được sử dụng để chỉ việc vượt qua một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'unauthorized crossing of the border'. 'Crossing into' thường được sử dụng để chỉ việc xâm nhập vào một khu vực. Ví dụ: 'unauthorized crossing into the restricted area'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous unauthorized crossing (việc băng qua trái phép nguy hiểm)
-
frequent frequent unauthorized crossings (những vụ băng qua trái phép thường xuyên)
-
illegal illegal unauthorized crossing (việc băng qua trái phép bất hợp pháp)
-
prevent prevent unauthorized crossings (ngăn chặn các vụ băng qua trái phép)
-
detect detect unauthorized crossings (phát hiện các vụ băng qua trái phép)
-
report report an unauthorized crossing (báo cáo một vụ băng qua trái phép)
-
risk of risk of unauthorized crossing (nguy cơ băng qua trái phép)
-
penalties for penalties for unauthorized crossing (các hình phạt cho hành vi băng qua trái phép)
-
crack down on crack down on unauthorized crossings (mạnh tay trấn áp các vụ băng qua trái phép)
Idioms
-
No unauthorized crossing
Cấm băng qua trái phép
"The sign clearly stated, 'No unauthorized crossing' near the railway tracks."
(Tấm biển ghi rõ, 'Cấm băng qua trái phép' gần đường ray xe lửa.)
-
Attempt an unauthorized crossing
Cố tình băng qua trái phép
"Many migrants attempt an unauthorized crossing to reach a safer country."
(Nhiều người di cư cố tình băng qua trái phép để đến một quốc gia an toàn hơn.)
-
Face consequences for unauthorized crossing
Đối mặt với hậu quả do băng qua trái phép
"Anyone found making an unauthorized crossing will face severe consequences."
(Bất kỳ ai bị phát hiện băng qua trái phép sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unauthorized crossing
Noun phraseHành động vượt qua một ranh giới, rào cản hoặc khu vực mà không có sự cho phép hoặc thẩm quyền hợp pháp.
"The security cameras recorded an unauthorized crossing of the railway tracks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized crossing".
