(Top Banner Ad)
unauthorized crossing
B2
Noun phrase B2 Pháp luật, An ninh

unauthorized crossing

UK: /ʌnˈɔːθəˌraɪzd ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ʌnˈɔθəˌraɪzd ˈkrɔsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trái phép vượt không được phép xâm nhập trái phép vượt rào trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of traversing a boundary, barrier, or area without permission or legal authority.

Vietnamese Meaning

Hành động vượt qua một ranh giới, rào cản hoặc khu vực mà không có sự cho phép hoặc thẩm quyền hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security cameras recorded an unauthorized crossing of the railway tracks."

    "Camera an ninh đã ghi lại một vụ vượt đường ray xe lửa trái phép."

  • "Unauthorized crossing of the U.S.-Mexico border has been a long-standing issue."

    "Việc vượt biên trái phép qua biên giới Hoa Kỳ-Mexico là một vấn đề tồn tại lâu nay."

  • "The company has implemented stricter measures to prevent unauthorized crossing into the data center."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn việc xâm nhập trái phép vào trung tâm dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authorized được ủy quyền, có thẩm quyền
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Noun authority quyền lực, chính quyền
Verb cross băng qua, vượt qua
Noun cross cây thánh giá, sự giao nhau
Noun crossing sự băng qua, chỗ giao cắt
Adjective unauthorized không được phép, trái phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor
Old French
auctoriser
English
authorize
Old English/Proto-Germanic
un-
Latin
crux
Old Norse
kross
English
cross
English
unauthorized crossing

Nguồn gốc của 'Băng qua trái phép'

Cụm từ 'unauthorized crossing' được ghép từ hai thành phần chính. 'Unauthorized' (không được phép) đến từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và động từ 'authorize' (ủy quyền, cho phép), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Crossing' (sự băng qua) là danh từ của động từ 'cross' (băng qua), có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Bắc Âu cổ. Khi kết hợp lại, 'unauthorized crossing' miêu tả hành động băng qua một ranh giới, khu vực hoặc biên giới mà không có sự cho phép chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh biên giới, giao thông (ví dụ: đường sắt, đường bộ), hoặc truy cập vào các khu vực hạn chế. Nó nhấn mạnh tính bất hợp pháp hoặc trái phép của hành động vượt qua. Khác với 'illegal crossing', 'unauthorized crossing' có thể bao gồm cả các trường hợp không nhất thiết vi phạm luật, mà chỉ vi phạm quy tắc hoặc quy định nội bộ.

Prepositions

of into

'Crossing of' thường được sử dụng để chỉ việc vượt qua một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'unauthorized crossing of the border'. 'Crossing into' thường được sử dụng để chỉ việc xâm nhập vào một khu vực. Ví dụ: 'unauthorized crossing into the restricted area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unauthorized crossing
  • dangerous dangerous unauthorized crossing
    (việc băng qua trái phép nguy hiểm)
  • frequent frequent unauthorized crossings
    (những vụ băng qua trái phép thường xuyên)
  • illegal illegal unauthorized crossing
    (việc băng qua trái phép bất hợp pháp)
Verb + unauthorized crossing
  • prevent prevent unauthorized crossings
    (ngăn chặn các vụ băng qua trái phép)
  • detect detect unauthorized crossings
    (phát hiện các vụ băng qua trái phép)
  • report report an unauthorized crossing
    (báo cáo một vụ băng qua trái phép)
Phrases with unauthorized crossing
  • risk of risk of unauthorized crossing
    (nguy cơ băng qua trái phép)
  • penalties for penalties for unauthorized crossing
    (các hình phạt cho hành vi băng qua trái phép)
  • crack down on crack down on unauthorized crossings
    (mạnh tay trấn áp các vụ băng qua trái phép)

Idioms

  • No unauthorized crossing

    Cấm băng qua trái phép

    "The sign clearly stated, 'No unauthorized crossing' near the railway tracks."

    (Tấm biển ghi rõ, 'Cấm băng qua trái phép' gần đường ray xe lửa.)

  • Attempt an unauthorized crossing

    Cố tình băng qua trái phép

    "Many migrants attempt an unauthorized crossing to reach a safer country."

    (Nhiều người di cư cố tình băng qua trái phép để đến một quốc gia an toàn hơn.)

  • Face consequences for unauthorized crossing

    Đối mặt với hậu quả do băng qua trái phép

    "Anyone found making an unauthorized crossing will face severe consequences."

    (Bất kỳ ai bị phát hiện băng qua trái phép sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unauthorized crossing

Noun phrase
Lật mặt

Hành động vượt qua một ranh giới, rào cản hoặc khu vực mà không có sự cho phép hoặc thẩm quyền hợp pháp.

"The security cameras recorded an unauthorized crossing of the railway tracks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized crossing".

Kiểm soát biên giới và nhập cư

Thuật ngữ 'unauthorized crossing' (băng qua trái phép) thường gắn liền với việc vượt biên giới quốc gia mà không có giấy tờ hợp lệ hoặc sự cho phép của chính quyền. Đây là một vấn đề phức tạp trên toàn cầu, liên quan đến luật pháp quốc tế, chính sách nhập cư, an ninh biên giới và các yếu tố nhân đạo như tìm kiếm tị nạn hoặc cuộc sống tốt đẹp hơn.

Luật xâm phạm tài sản riêng tư và an toàn công cộng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc đi vào đất đai hoặc tài sản riêng của người khác mà không được phép (trespassing) là hành vi bất hợp pháp. 'Unauthorized crossing' cũng có thể áp dụng cho việc vượt qua các biển báo cấm vào khu vực cá nhân, công trường xây dựng, đường ray xe lửa hoặc các khu vực nguy hiểm khác, nơi hành vi này có thể bị phạt tiền, bắt giữ hoặc gặp rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe và tính mạng.