(Top Banner Ad)
unmarried life
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Phong tục tập quán

unmarried life

UK: /ˌʌnˈmærid laɪf/ • US: /ˌʌnˈmærid laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống độc thân đời sống độc thân cuộc sống của người chưa kết hôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition or lifestyle of a person who is not married.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc lối sống của một người chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys the freedom of her unmarried life."

    "Cô ấy tận hưởng sự tự do trong cuộc sống độc thân của mình."

  • "Unmarried life can be both challenging and rewarding."

    "Cuộc sống độc thân có thể vừa khó khăn vừa đáng giá."

  • "He chose unmarried life over settling down."

    "Anh ấy chọn cuộc sống độc thân thay vì ổn định cuộc sống gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn
Noun marriage hôn nhân
Adjective married đã kết hôn
Verb live sống
Noun living sự sống, sinh kế
Adjective lifelong suốt đời

Synonyms

single life (cuộc sống độc thân)bachelorhood (cuộc sống độc thân của nam giới)spinsterhood (cuộc sống độc thân của nữ giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong tục tập quán

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
marier
Old English
-ed
Old English
līf

Nguồn gốc của 'unmarried life'

Cụm từ 'unmarried life' được ghép từ 'unmarried' và 'life'. 'Unmarried' bắt nguồn từ tiền tố phủ định 'un-' (tiếng Anh cổ) và động từ 'marry' (tiếng Pháp cổ 'marier', có nghĩa là kết hôn, từ tiếng Latin 'maritare'), cùng với hậu tố quá khứ phân từ '-ed' (tiếng Anh cổ). 'Life' có nguồn gốc từ 'līf' trong tiếng Anh cổ. Ghép lại, 'unmarried life' đơn giản mang nghĩa là 'cuộc sống không kết hôn' hoặc 'cuộc sống độc thân'.

Usage Note

Cụm từ 'unmarried life' đề cập đến cuộc sống của một người độc thân, không có nghĩa vụ ràng buộc hôn nhân. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do, độc lập) hoặc tiêu cực (cô đơn, thiếu sự ổn định), tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. So với 'single life', 'unmarried life' nhấn mạnh hơn vào trạng thái chưa kết hôn và có thể bao gồm cả những người sống ly thân hoặc ly dị.

Prepositions

in during

'in unmarried life' (trong cuộc sống độc thân), 'during unmarried life' (trong suốt cuộc sống độc thân). 'In' dùng để chỉ trạng thái đang tồn tại. 'During' dùng để chỉ một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmarried life
  • happy a happy unmarried life
    (một cuộc sống độc thân hạnh phúc)
  • independent an independent unmarried life
    (một cuộc sống độc thân tự lập)
  • long a long unmarried life
    (một cuộc sống độc thân lâu dài)
Verb + unmarried life
  • lead to lead an unmarried life
    (sống một cuộc sống độc thân)
  • choose to choose an unmarried life
    (chọn cuộc sống độc thân)
  • embrace to embrace an unmarried life
    (đón nhận/tận hưởng cuộc sống độc thân)

Idioms

  • lead an unmarried life

    Sống cuộc đời độc thân; duy trì tình trạng độc thân.

    "She decided to lead an unmarried life to focus on her career."

    (Cô ấy quyết định sống cuộc đời độc thân để tập trung vào sự nghiệp.)

  • the joys of unmarried life

    Những niềm vui, lợi ích của cuộc sống độc thân.

    "Many people find great freedom and flexibility in the joys of unmarried life."

    (Nhiều người tìm thấy sự tự do và linh hoạt tuyệt vời trong những niềm vui của cuộc sống độc thân.)

  • embrace an unmarried life

    Hoàn toàn chấp nhận và tận hưởng cuộc sống độc thân.

    "After her divorce, she learned to embrace an unmarried life with new hobbies."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy học cách đón nhận cuộc sống độc thân với những sở thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmarried life

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc lối sống của một người chưa kết hôn.

"She enjoys the freedom of her unmarried life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarried life".

Sự lựa chọn và độc lập

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, việc sống độc thân (unmarried life) không còn bị coi là điều bất thường hay không mong muốn. Thay vào đó, nó thường được xem là một lựa chọn cá nhân, cho phép mỗi người tập trung vào sự phát triển bản thân, sự nghiệp, du lịch và các mối quan hệ xã hội mà không bị ràng buộc bởi trách nhiệm hôn nhân. Xu hướng này phản ánh sự gia tăng của nữ quyền và bình đẳng giới, khi phụ nữ có nhiều cơ hội hơn để theo đuổi mục tiêu cá nhân.

Chuyển đổi quan niệm xã hội

Trong lịch sử, đặc biệt là đối với phụ nữ, áp lực xã hội về việc kết hôn rất lớn. Những phụ nữ không kết hôn thường bị gọi bằng những từ ngữ tiêu cực như 'spinster' (gái già). Tuy nhiên, ngày nay, quan niệm này đã thay đổi đáng kể. Cụm từ 'single by choice' (độc thân theo lựa chọn) hoặc 'bachelor/bachelorette' (người độc thân nam/nữ) mang ý nghĩa tích cực hơn, tôn vinh sự độc lập và tự chủ của những người chọn sống độc thân.