unmarried life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc lối sống của một người chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys the freedom of her unmarried life."
"Cô ấy tận hưởng sự tự do trong cuộc sống độc thân của mình."
-
"Unmarried life can be both challenging and rewarding."
"Cuộc sống độc thân có thể vừa khó khăn vừa đáng giá."
-
"He chose unmarried life over settling down."
"Anh ấy chọn cuộc sống độc thân thay vì ổn định cuộc sống gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unmarried life' đề cập đến cuộc sống của một người độc thân, không có nghĩa vụ ràng buộc hôn nhân. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do, độc lập) hoặc tiêu cực (cô đơn, thiếu sự ổn định), tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. So với 'single life', 'unmarried life' nhấn mạnh hơn vào trạng thái chưa kết hôn và có thể bao gồm cả những người sống ly thân hoặc ly dị.
Prepositions
'in unmarried life' (trong cuộc sống độc thân), 'during unmarried life' (trong suốt cuộc sống độc thân). 'In' dùng để chỉ trạng thái đang tồn tại. 'During' dùng để chỉ một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy a happy unmarried life (một cuộc sống độc thân hạnh phúc)
-
independent an independent unmarried life (một cuộc sống độc thân tự lập)
-
long a long unmarried life (một cuộc sống độc thân lâu dài)
-
lead to lead an unmarried life (sống một cuộc sống độc thân)
-
choose to choose an unmarried life (chọn cuộc sống độc thân)
-
embrace to embrace an unmarried life (đón nhận/tận hưởng cuộc sống độc thân)
Idioms
-
lead an unmarried life
Sống cuộc đời độc thân; duy trì tình trạng độc thân.
"She decided to lead an unmarried life to focus on her career."
(Cô ấy quyết định sống cuộc đời độc thân để tập trung vào sự nghiệp.)
-
the joys of unmarried life
Những niềm vui, lợi ích của cuộc sống độc thân.
"Many people find great freedom and flexibility in the joys of unmarried life."
(Nhiều người tìm thấy sự tự do và linh hoạt tuyệt vời trong những niềm vui của cuộc sống độc thân.)
-
embrace an unmarried life
Hoàn toàn chấp nhận và tận hưởng cuộc sống độc thân.
"After her divorce, she learned to embrace an unmarried life with new hobbies."
(Sau khi ly hôn, cô ấy học cách đón nhận cuộc sống độc thân với những sở thích mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmarried life
Danh từTình trạng hoặc lối sống của một người chưa kết hôn.
"She enjoys the freedom of her unmarried life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarried life".
