(Top Banner Ad)
unnecessary tasks
B1
tính từ B1 Quản lý thời gian / Công việc

unnecessary tasks

UK: /ˌʌnˈnesəsəri tɑːsks/ • US: /ˌʌnˈnesəˌseri tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

những công việc không cần thiết các nhiệm vụ thừa thãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not needed; not required

Vietnamese Meaning

Không cần thiết; không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Completing these unnecessary tasks is a waste of time."

    "Hoàn thành những nhiệm vụ không cần thiết này là một sự lãng phí thời gian."

  • "He spent hours on unnecessary tasks instead of focusing on the important ones."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ cho những nhiệm vụ không cần thiết thay vì tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng."

  • "We need to eliminate unnecessary tasks to improve our workflow."

    "Chúng ta cần loại bỏ những nhiệm vụ không cần thiết để cải thiện quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj necessary cần thiết, thiết yếu
Adv necessarily nhất thiết, tất yếu
Verb necessitate bắt buộc, đòi hỏi
Noun necessity sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu
Adj unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Adv unnecessarily một cách không cần thiết, thừa thãi
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, phân công
Verb re-task giao lại nhiệm vụ, phân công lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian / Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
necessarius
Old French
necessaire
Middle English
necessary
Old French
tasque
Middle English
taske

Sự kết hợp tạo nên 'không cần thiết'

Từ 'unnecessary' (không cần thiết) được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ) vào từ 'necessary' (cần thiết). Bản thân 'necessary' có gốc từ tiếng Latin 'necessarius', xuất phát từ 'necesse' mang ý nghĩa 'không thể tránh khỏi' hoặc 'bắt buộc'. Khi 'un-' kết hợp với 'necessary', nó tạo ra ý nghĩa 'không bắt buộc', 'không cần thiết'. Ghép với 'tasks' (nhiệm vụ, công việc) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasque', ta có 'unnecessary tasks' – những công việc không bắt buộc phải làm.

Usage Note

Tính từ 'unnecessary' dùng để mô tả những điều, hành động hoặc nhiệm vụ không cần phải thực hiện vì chúng không đóng góp vào mục tiêu chính, gây lãng phí thời gian hoặc nguồn lực. Cần phân biệt với 'optional' (tùy chọn), 'unnecessary' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự thừa thãi và có thể tránh được.
Danh từ 'task' chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong cụm 'unnecessary tasks', nó nhấn mạnh rằng những công việc này không cần phải được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động với công việc không cần thiết
  • eliminate eliminate unnecessary tasks
    (loại bỏ các công việc không cần thiết)
  • reduce reduce unnecessary tasks
    (giảm bớt các công việc không cần thiết)
  • avoid avoid unnecessary tasks
    (tránh các công việc không cần thiết)
  • cut down on cut down on unnecessary tasks
    (cắt giảm các công việc không cần thiết)
  • delegate delegate unnecessary tasks
    (giao phó các công việc không cần thiết)
  • identify identify unnecessary tasks
    (xác định các công việc không cần thiết)
  • perform perform unnecessary tasks
    (thực hiện các công việc không cần thiết)
Mối liên hệ danh từ
  • burden of the burden of unnecessary tasks
    (gánh nặng của các công việc không cần thiết)

Idioms

  • reinvent the wheel

    Làm lại từ đầu một thứ đã có sẵn; lãng phí thời gian và công sức vào việc không cần thiết.

    "Don't reinvent the wheel; use the existing template for the report."

    (Đừng phí công làm lại bánh xe; hãy dùng mẫu có sẵn cho báo cáo.)

  • jumping through hoops

    Phải làm nhiều thủ tục phức tạp, khó khăn hoặc không cần thiết để đạt được điều gì đó.

    "We had to jump through hoops to get the permit approved."

    (Chúng tôi đã phải trải qua rất nhiều thủ tục rườm rà để được cấp giấy phép.)

  • red tape

    Các quy định, thủ tục phức tạp và không cần thiết (thường trong công việc hành chính, công quyền) làm chậm trễ công việc.

    "The project was delayed for months due to excessive red tape."

    (Dự án bị trì hoãn nhiều tháng do quá nhiều thủ tục quan liêu rườm rà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessary tasks

tính từ
Lật mặt

Không cần thiết; không bắt buộc.

"Completing these unnecessary tasks is a waste of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been doing unnecessary tasks all morning.
Tôi đã làm những công việc không cần thiết cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been assigning me unnecessary tasks lately.
Cô ấy dạo gần đây đã không giao cho tôi những công việc không cần thiết.
Nghi vấn
Have you been wasting time on unnecessary tasks?
Bạn có đang lãng phí thời gian vào những công việc không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary tasks".

Định luật Parkinson và sự phát sinh công việc thừa thãi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, 'Định luật Parkinson' là một khái niệm thường được nhắc đến. Định luật này nói rằng 'công việc sẽ kéo dài ra để lấp đầy khoảng thời gian được phân bổ cho nó'. Điều này thường dẫn đến việc tạo ra hoặc kéo dài các công việc không cần thiết chỉ để sử dụng hết thời gian có sẵn, thay vì hoàn thành chúng một cách hiệu quả nhất.

Văn hóa hiệu quả và loại bỏ lãng phí

Nhiều nền văn hóa làm việc phương Tây rất coi trọng hiệu quả và năng suất. Các triết lý quản lý như 'Lean Management' (quản lý tinh gọn) tập trung vào việc xác định và loại bỏ 'lãng phí' (waste), bao gồm cả các 'unnecessary tasks' (công việc không cần thiết). Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tăng giá trị bằng cách chỉ thực hiện những công việc thực sự mang lại lợi ích.