unnecessary tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not needed; not required
Vietnamese Meaning
Không cần thiết; không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Completing these unnecessary tasks is a waste of time."
"Hoàn thành những nhiệm vụ không cần thiết này là một sự lãng phí thời gian."
-
"He spent hours on unnecessary tasks instead of focusing on the important ones."
"Anh ấy đã dành hàng giờ cho những nhiệm vụ không cần thiết thay vì tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng."
-
"We need to eliminate unnecessary tasks to improve our workflow."
"Chúng ta cần loại bỏ những nhiệm vụ không cần thiết để cải thiện quy trình làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adv | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Verb | necessitate | bắt buộc, đòi hỏi |
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu |
| Adj | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
| Adv | unnecessarily | một cách không cần thiết, thừa thãi |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, phân công |
| Verb | re-task | giao lại nhiệm vụ, phân công lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unnecessary' dùng để mô tả những điều, hành động hoặc nhiệm vụ không cần phải thực hiện vì chúng không đóng góp vào mục tiêu chính, gây lãng phí thời gian hoặc nguồn lực. Cần phân biệt với 'optional' (tùy chọn), 'unnecessary' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự thừa thãi và có thể tránh được.
Danh từ 'task' chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong cụm 'unnecessary tasks', nó nhấn mạnh rằng những công việc này không cần phải được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eliminate eliminate unnecessary tasks (loại bỏ các công việc không cần thiết)
-
reduce reduce unnecessary tasks (giảm bớt các công việc không cần thiết)
-
avoid avoid unnecessary tasks (tránh các công việc không cần thiết)
-
cut down on cut down on unnecessary tasks (cắt giảm các công việc không cần thiết)
-
delegate delegate unnecessary tasks (giao phó các công việc không cần thiết)
-
identify identify unnecessary tasks (xác định các công việc không cần thiết)
-
perform perform unnecessary tasks (thực hiện các công việc không cần thiết)
-
burden of the burden of unnecessary tasks (gánh nặng của các công việc không cần thiết)
Idioms
-
reinvent the wheel
Làm lại từ đầu một thứ đã có sẵn; lãng phí thời gian và công sức vào việc không cần thiết.
"Don't reinvent the wheel; use the existing template for the report."
(Đừng phí công làm lại bánh xe; hãy dùng mẫu có sẵn cho báo cáo.)
-
jumping through hoops
Phải làm nhiều thủ tục phức tạp, khó khăn hoặc không cần thiết để đạt được điều gì đó.
"We had to jump through hoops to get the permit approved."
(Chúng tôi đã phải trải qua rất nhiều thủ tục rườm rà để được cấp giấy phép.)
-
red tape
Các quy định, thủ tục phức tạp và không cần thiết (thường trong công việc hành chính, công quyền) làm chậm trễ công việc.
"The project was delayed for months due to excessive red tape."
(Dự án bị trì hoãn nhiều tháng do quá nhiều thủ tục quan liêu rườm rà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnecessary tasks
tính từKhông cần thiết; không bắt buộc.
"Completing these unnecessary tasks is a waste of time."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been doing unnecessary tasks all morning. |
Tôi đã làm những công việc không cần thiết cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been assigning me unnecessary tasks lately. |
Cô ấy dạo gần đây đã không giao cho tôi những công việc không cần thiết. |
| Nghi vấn | Have you been wasting time on unnecessary tasks? |
Bạn có đang lãng phí thời gian vào những công việc không cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary tasks".
