(Top Banner Ad)
unobstructed breathing
B2
Cụm danh từ B2 Y học

unobstructed breathing

UK: ʌnəbˈstrʌktɪd ˈbriːðɪŋ • US: ʌnəbˈstrʌktɪd ˈbriːðɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

thở không bị cản trở thở thông suốt thở dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of breathing freely and easily, without any blockage or obstruction in the airways.

Vietnamese Meaning

Hành động thở tự do và dễ dàng, không có bất kỳ tắc nghẽn nào trong đường thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patient's airways to ensure unobstructed breathing."

    "Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân để đảm bảo thở không bị cản trở."

  • "Unobstructed breathing is essential for maintaining good health."

    "Thở không bị cản trở là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "The treatment aimed to restore unobstructed breathing to the patient."

    "Việc điều trị nhằm mục đích khôi phục khả năng thở không bị cản trở cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct Làm tắc nghẽn, cản trở, gây khó khăn.
Noun obstruction Sự tắc nghẽn, vật cản trở.
Adjective obstructed Bị tắc nghẽn, bị cản trở.
Adjective unobstructed Không bị cản trở, thông suốt, tự do.
Noun breath Hơi thở, một lần hít thở.
Verb breathe Hít thở, thở.
Noun breather Một người đang hít thở; một quãng nghỉ ngắn để thư giãn.
Adjective breathless Hụt hơi, khó thở, thở hổn hển.

Synonyms

Antonyms

obstructed breathing (khó thở, thở bị cản trở)labored breathing (thở gắng sức)wheezing (khò khè)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
obstruere
English
obstruct
Old English
brǣþ
English
breath

Nguồn Gốc Của Hơi Thở Thông Suốt

Cụm từ 'unobstructed breathing' (hô hấp thông suốt) được tạo nên từ hai phần chính: 'unobstructed' (không bị cản trở) và 'breathing' (việc hít thở). Phần 'unobstructed' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') với động từ 'obstruct' (làm tắc nghẽn). Bản thân 'obstruct' lại có gốc từ tiếng Latin 'obstruere', mang nghĩa 'xây dựng chống lại' hoặc 'chặn lại'. Phần 'breathing' đến từ danh từ 'breath' (hơi thở), có nguồn gốc từ 'brǣþ' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến hơi, mùi, và sự sống. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một trạng thái hít thở hoàn toàn tự do, không gặp bất kỳ vật cản hay khó khăn nào, một yếu tố thiết yếu cho sức khỏe và sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hệ hô hấp hoạt động bình thường. Nó nhấn mạnh sự thông thoáng của đường thở, cho phép không khí lưu thông dễ dàng vào và ra khỏi phổi. Trái ngược với 'obstructed breathing' (khó thở, thở bị cản trở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobstructed breathing
  • clear clear unobstructed breathing
    (Hô hấp thông thoáng rõ ràng)
  • easy easy unobstructed breathing
    (Hô hấp thông suốt dễ dàng)
  • free free unobstructed breathing
    (Hô hấp tự do không bị cản trở)
  • natural natural unobstructed breathing
    (Hô hấp tự nhiên không bị cản trở)
  • effortless effortless unobstructed breathing
    (Hô hấp thông suốt không cần gắng sức)
Verb + unobstructed breathing
  • ensure ensure unobstructed breathing
    (Đảm bảo hô hấp thông suốt)
  • facilitate facilitate unobstructed breathing
    (Tạo điều kiện cho hô hấp thông suốt)
  • maintain maintain unobstructed breathing
    (Duy trì hô hấp thông suốt)
  • restore restore unobstructed breathing
    (Khôi phục hô hấp thông suốt)
  • promote promote unobstructed breathing
    (Thúc đẩy hô hấp thông suốt)

Idioms

  • maintain an open airway for unobstructed breathing

    Duy trì đường thở thông thoáng để hô hấp không bị cản trở

    "In first aid, it is crucial to maintain an open airway for unobstructed breathing."

    (Trong sơ cứu, việc duy trì đường thở thông thoáng để hô hấp không bị cản trở là rất quan trọng.)

  • positioning for unobstructed breathing

    Tư thế giúp hô hấp không bị cản trở

    "The recovery position helps with positioning for unobstructed breathing, especially for unconscious patients."

    (Tư thế hồi phục giúp định vị cơ thể để hô hấp không bị cản trở, đặc biệt đối với bệnh nhân bất tỉnh.)

  • achieve unobstructed breathing

    Đạt được trạng thái hô hấp thông suốt

    "Nasal strips can help athletes achieve unobstructed breathing during intense exercise."

    (Băng dán mũi có thể giúp các vận động viên đạt được trạng thái hô hấp thông suốt trong quá trình tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobstructed breathing

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động thở tự do và dễ dàng, không có bất kỳ tắc nghẽn nào trong đường thở.

"The doctor checked the patient's airways to ensure unobstructed breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the patient had unobstructed breathing, the doctor felt relieved.
Vì bệnh nhân đã có nhịp thở thông thoáng, bác sĩ cảm thấy nhẹ nhõm.
Phủ định
Unless the child has unobstructed breathing, we cannot rule out a respiratory problem.
Trừ khi đứa trẻ có nhịp thở thông thoáng, chúng ta không thể loại trừ vấn đề về hô hấp.
Nghi vấn
If the paramedics ensured unobstructed breathing, will the patient's condition stabilize?
Nếu nhân viên y tế đảm bảo nhịp thở thông thoáng, tình trạng của bệnh nhân có ổn định không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has unobstructed breathing now, doesn't he?
Anh ấy đang thở không bị cản trở bây giờ, phải không?
Phủ định
She doesn't have unobstructed breathing due to her allergies, does she?
Cô ấy không thở được thông thoáng do dị ứng, phải không?
Nghi vấn
They will have unobstructed breathing after the surgery, won't they?
Họ sẽ có luồng khí thở thông suốt sau phẫu thuật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed breathing".

Hơi Thở Trong Yoga và Thiền Định

Trong nhiều truyền thống phương Đông, đặc biệt là yoga (với kỹ thuật 'pranayama') và thiền định, việc thực hành hít thở sâu, có ý thức và không bị cản trở được coi là nền tảng cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Hơi thở thông suốt giúp cân bằng năng lượng, giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và kết nối với bản thân, thể hiện một triết lý sống sâu sắc về hơi thở như là cầu nối giữa thể xác và tâm hồn.

Tầm Quan Trọng Trong Sơ Cứu và Y Học

Trong y học hiện đại và các quy trình sơ cứu cơ bản, việc đảm bảo 'unobstructed breathing' (hô hấp thông suốt) là một trong những nguyên tắc 'ABC' (Airway, Breathing, Circulation – Đường thở, Hô hấp, Tuần hoàn) sống còn. Các kỹ thuật như thủ thuật Heimlich để giải phóng đường thở hoặc hồi sức tim phổi (CPR) đều nhằm mục đích khôi phục hoặc duy trì hơi thở không bị cản trở, nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của nó trong việc cấp cứu và cứu mạng người.