unobstructed breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of breathing freely and easily, without any blockage or obstruction in the airways.
Vietnamese Meaning
Hành động thở tự do và dễ dàng, không có bất kỳ tắc nghẽn nào trong đường thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked the patient's airways to ensure unobstructed breathing."
"Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân để đảm bảo thở không bị cản trở."
-
"Unobstructed breathing is essential for maintaining good health."
"Thở không bị cản trở là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."
-
"The treatment aimed to restore unobstructed breathing to the patient."
"Việc điều trị nhằm mục đích khôi phục khả năng thở không bị cản trở cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obstruct | Làm tắc nghẽn, cản trở, gây khó khăn. |
| Noun | obstruction | Sự tắc nghẽn, vật cản trở. |
| Adjective | obstructed | Bị tắc nghẽn, bị cản trở. |
| Adjective | unobstructed | Không bị cản trở, thông suốt, tự do. |
| Noun | breath | Hơi thở, một lần hít thở. |
| Verb | breathe | Hít thở, thở. |
| Noun | breather | Một người đang hít thở; một quãng nghỉ ngắn để thư giãn. |
| Adjective | breathless | Hụt hơi, khó thở, thở hổn hển. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hệ hô hấp hoạt động bình thường. Nó nhấn mạnh sự thông thoáng của đường thở, cho phép không khí lưu thông dễ dàng vào và ra khỏi phổi. Trái ngược với 'obstructed breathing' (khó thở, thở bị cản trở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear unobstructed breathing (Hô hấp thông thoáng rõ ràng)
-
easy easy unobstructed breathing (Hô hấp thông suốt dễ dàng)
-
free free unobstructed breathing (Hô hấp tự do không bị cản trở)
-
natural natural unobstructed breathing (Hô hấp tự nhiên không bị cản trở)
-
effortless effortless unobstructed breathing (Hô hấp thông suốt không cần gắng sức)
-
ensure ensure unobstructed breathing (Đảm bảo hô hấp thông suốt)
-
facilitate facilitate unobstructed breathing (Tạo điều kiện cho hô hấp thông suốt)
-
maintain maintain unobstructed breathing (Duy trì hô hấp thông suốt)
-
restore restore unobstructed breathing (Khôi phục hô hấp thông suốt)
-
promote promote unobstructed breathing (Thúc đẩy hô hấp thông suốt)
Idioms
-
maintain an open airway for unobstructed breathing
Duy trì đường thở thông thoáng để hô hấp không bị cản trở
"In first aid, it is crucial to maintain an open airway for unobstructed breathing."
(Trong sơ cứu, việc duy trì đường thở thông thoáng để hô hấp không bị cản trở là rất quan trọng.)
-
positioning for unobstructed breathing
Tư thế giúp hô hấp không bị cản trở
"The recovery position helps with positioning for unobstructed breathing, especially for unconscious patients."
(Tư thế hồi phục giúp định vị cơ thể để hô hấp không bị cản trở, đặc biệt đối với bệnh nhân bất tỉnh.)
-
achieve unobstructed breathing
Đạt được trạng thái hô hấp thông suốt
"Nasal strips can help athletes achieve unobstructed breathing during intense exercise."
(Băng dán mũi có thể giúp các vận động viên đạt được trạng thái hô hấp thông suốt trong quá trình tập luyện cường độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobstructed breathing
Cụm danh từHành động thở tự do và dễ dàng, không có bất kỳ tắc nghẽn nào trong đường thở.
"The doctor checked the patient's airways to ensure unobstructed breathing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the patient had unobstructed breathing, the doctor felt relieved. |
Vì bệnh nhân đã có nhịp thở thông thoáng, bác sĩ cảm thấy nhẹ nhõm. |
| Phủ định | Unless the child has unobstructed breathing, we cannot rule out a respiratory problem. |
Trừ khi đứa trẻ có nhịp thở thông thoáng, chúng ta không thể loại trừ vấn đề về hô hấp. |
| Nghi vấn | If the paramedics ensured unobstructed breathing, will the patient's condition stabilize? |
Nếu nhân viên y tế đảm bảo nhịp thở thông thoáng, tình trạng của bệnh nhân có ổn định không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has unobstructed breathing now, doesn't he? |
Anh ấy đang thở không bị cản trở bây giờ, phải không? |
| Phủ định | She doesn't have unobstructed breathing due to her allergies, does she? |
Cô ấy không thở được thông thoáng do dị ứng, phải không? |
| Nghi vấn | They will have unobstructed breathing after the surgery, won't they? |
Họ sẽ có luồng khí thở thông suốt sau phẫu thuật, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobstructed breathing".
