unofficial explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not officially authorized or confirmed.
Vietnamese Meaning
không chính thức, không được ủy quyền hoặc xác nhận chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued an official statement, but there have been several unofficial explanations circulating online."
"Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức, nhưng có một vài lời giải thích không chính thức đang lan truyền trên mạng."
-
"Despite the lack of official comment, an unofficial explanation emerged from a source close to the investigation."
"Mặc dù thiếu bình luận chính thức, một lời giải thích không chính thức đã xuất hiện từ một nguồn tin thân cận với cuộc điều tra."
-
"I got an unofficial explanation from my colleague."
"Tôi đã nhận được một lời giải thích không chính thức từ đồng nghiệp của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | Viên chức, quan chức, người có thẩm quyền |
| Noun | explanation | Sự giải thích, lời giải thích, sự trình bày |
| Adjective | official | Chính thức, thuộc về cơ quan, công sở |
| Adjective | explanatory | Có tính giải thích, dùng để giải thích |
| Adverb | officially | Một cách chính thức, theo đúng nghi thức |
| Verb | explain | Giải thích, trình bày, làm sáng tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unofficial' thường được dùng để chỉ những thông tin, hành động, hoặc giải thích không đến từ nguồn chính thức hoặc không được sự chấp thuận của tổ chức, cơ quan có thẩm quyền. Nó mang ý nghĩa thiếu tính chính thống, đôi khi có thể là tin đồn hoặc thông tin chưa được kiểm chứng. Khác với 'official' mang tính trang trọng và ràng buộc, 'unofficial' mang tính tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc hoặc quy định.
Từ 'explanation' mang ý nghĩa là sự làm rõ, diễn giải một vấn đề, sự kiện, hoặc hiện tượng nào đó. Nó cung cấp thông tin chi tiết, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề được đề cập. 'Explanation' khác với 'excuse' (lý do, bào chữa) ở chỗ 'explanation' tập trung vào việc làm rõ sự thật, trong khi 'excuse' tập trung vào việc giảm nhẹ trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief unofficial explanation (một lời giải thích không chính thức ngắn gọn)
-
plausible a plausible unofficial explanation (một lời giải thích không chính thức có vẻ hợp lý)
-
common a common unofficial explanation (một lời giải thích không chính thức phổ biến)
-
alternative an alternative unofficial explanation (một lời giải thích không chính thức thay thế)
-
give to give an unofficial explanation (đưa ra một lời giải thích không chính thức)
-
offer to offer an unofficial explanation (đề nghị một lời giải thích không chính thức)
-
circulate to circulate an unofficial explanation (lan truyền một lời giải thích không chính thức)
-
seek to seek an unofficial explanation (tìm kiếm một lời giải thích không chính thức)
-
emerges an unofficial explanation emerges (một lời giải thích không chính thức xuất hiện)
-
circulates an unofficial explanation circulates (một lời giải thích không chính thức được lan truyền)
Idioms
-
the unofficial explanation is that...
lời giải thích không chính thức là...
"The unofficial explanation is that the manager resigned due to disagreements over company strategy."
(Lời giải thích không chính thức là quản lý đã từ chức vì bất đồng về chiến lược công ty.)
-
to provide an unofficial explanation for something
đưa ra một lời giải thích không chính thức cho điều gì đó
"When the government remained silent, journalists tried to provide an unofficial explanation for the sudden policy change."
(Khi chính phủ giữ im lặng, các nhà báo đã cố gắng đưa ra một lời giải thích không chính thức cho sự thay đổi chính sách đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial explanation
tính từkhông chính thức, không được ủy quyền hoặc xác nhận chính thức.
"The company issued an official statement, but there have been several unofficial explanations circulating online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial explanation".
