unofficial source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or document providing information that is not formally authorized or endorsed by an organization or institution.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin không được chính thức ủy quyền hoặc xác nhận bởi một tổ chức hoặc cơ quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to an unofficial source, the negotiations have stalled."
"Theo một nguồn tin không chính thức, các cuộc đàm phán đã đình trệ."
-
"The journalist received the information from an unofficial source close to the investigation."
"Nhà báo nhận được thông tin từ một nguồn không chính thức thân cận với cuộc điều tra."
-
"We cannot confirm the rumor as it originated from an unofficial source."
"Chúng tôi không thể xác nhận tin đồn vì nó bắt nguồn từ một nguồn không chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unofficial | Không chính thức, ngoài luồng (chưa được xác nhận hoặc công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền). |
| Adverb | unofficially | Một cách không chính thức, ngoài mặt. |
| Adjective | official | Chính thức, thuộc về cơ quan nhà nước hoặc quyền lực có thẩm quyền. |
| Noun | source | Nguồn, gốc (nơi thông tin, sự vật bắt nguồn từ đó). |
| Verb | source | Tìm kiếm, lấy từ nguồn (đặc biệt là vật liệu hoặc thông tin). |
| Noun | officer | Sĩ quan, cán bộ, viên chức (người giữ chức vụ trong chính quyền hoặc tổ chức). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi thông tin đến từ một nguồn không chính thức, có thể là không chính thức do nguồn tin không có thẩm quyền đưa ra thông tin chính thức, hoặc do thông tin đó chưa được xác nhận một cách chính thức. Nó thường mang ý nghĩa thông tin có thể không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. So sánh với 'official source' (nguồn chính thức), 'unconfirmed report' (báo cáo chưa được xác nhận).
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc của thông tin: 'The information came from an unofficial source.' (Thông tin đến từ một nguồn không chính thức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reveal reveal an unofficial source (tiết lộ một nguồn tin không chính thức)
-
cite cite an unofficial source (trích dẫn một nguồn tin không chính thức)
-
obtain information from obtain information from an unofficial source (thu thập thông tin từ một nguồn không chính thức)
-
reliable reliable unofficial source (nguồn tin không chính thức đáng tin cậy)
-
anonymous anonymous unofficial source (nguồn tin không chính thức ẩn danh)
-
multiple multiple unofficial sources (nhiều nguồn tin không chính thức)
-
claims An unofficial source claims... (Một nguồn tin không chính thức tuyên bố...)
-
suggests An unofficial source suggests... (Một nguồn tin không chính thức gợi ý...)
Idioms
-
according to an unofficial source
Theo một nguồn tin không chính thức (dùng để giới thiệu thông tin chưa được xác nhận chính thức).
"According to an unofficial source, the new product launch has been delayed."
(Theo một nguồn tin không chính thức, việc ra mắt sản phẩm mới đã bị trì hoãn.)
-
information from an unofficial source
Thông tin từ một nguồn không chính thức (thông tin chưa được công bố hoặc xác nhận bởi kênh chính thức).
"We received conflicting information from an unofficial source yesterday."
(Chúng tôi đã nhận được thông tin mâu thuẫn từ một nguồn không chính thức vào ngày hôm qua.)
-
a leak from an unofficial source
Một sự rò rỉ từ một nguồn không chính thức (việc thông tin bí mật được tiết lộ ra ngoài mà không được phép).
"The newspaper reported on a significant leak from an unofficial source within the government."
(Tờ báo đã đưa tin về một vụ rò rỉ đáng kể từ một nguồn không chính thức trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial source
Danh từMột người hoặc tài liệu cung cấp thông tin không được chính thức ủy quyền hoặc xác nhận bởi một tổ chức hoặc cơ quan.
"According to an unofficial source, the negotiations have stalled."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the reporter hadn't relied on unofficial sources, his article would be more credible now. |
Nếu phóng viên không dựa vào những nguồn tin không chính thức, bài báo của anh ấy đã đáng tin hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the government weren't so secretive, the public wouldn't have to rely on unofficial sources to learn the truth about the scandal. |
Nếu chính phủ không quá kín tiếng, công chúng sẽ không phải dựa vào các nguồn tin không chính thức để biết sự thật về vụ bê bối. |
| Nghi vấn | If you had known the information came from an unofficial source, would you have believed it? |
Nếu bạn biết thông tin đến từ một nguồn không chính thức, bạn có tin nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial source".
