(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unofficial source
B2

unofficial source

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tin không chính thức nguồn không chính thống nguồn tin ngoài luồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unofficial source'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin không được chính thức ủy quyền hoặc xác nhận bởi một tổ chức hoặc cơ quan.

Definition (English Meaning)

A person or document providing information that is not formally authorized or endorsed by an organization or institution.

Ví dụ Thực tế với 'Unofficial source'

  • "According to an unofficial source, the negotiations have stalled."

    "Theo một nguồn tin không chính thức, các cuộc đàm phán đã đình trệ."

  • "The journalist received the information from an unofficial source close to the investigation."

    "Nhà báo nhận được thông tin từ một nguồn không chính thức thân cận với cuộc điều tra."

  • "We cannot confirm the rumor as it originated from an unofficial source."

    "Chúng tôi không thể xác nhận tin đồn vì nó bắt nguồn từ một nguồn không chính thức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unofficial source'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unconfirmed source(nguồn chưa được xác nhận)
off-the-record source(nguồn không chính thức, không được ghi lại)

Trái nghĩa (Antonyms)

official source(nguồn chính thức)
authorized source(nguồn được ủy quyền)

Từ liên quan (Related Words)

leak(rò rỉ (thông tin))
whistleblower(người tố cáo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Báo chí Nghiên cứu

Ghi chú Cách dùng 'Unofficial source'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi thông tin đến từ một nguồn không chính thức, có thể là không chính thức do nguồn tin không có thẩm quyền đưa ra thông tin chính thức, hoặc do thông tin đó chưa được xác nhận một cách chính thức. Nó thường mang ý nghĩa thông tin có thể không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. So sánh với 'official source' (nguồn chính thức), 'unconfirmed report' (báo cáo chưa được xác nhận).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc của thông tin: 'The information came from an unofficial source.' (Thông tin đến từ một nguồn không chính thức.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unofficial source'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)