(Top Banner Ad)
unofficial source
B2
Danh từ B2 Chính trị, Báo chí, Nghiên cứu

unofficial source

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl sɔːs/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tin không chính thức nguồn không chính thống nguồn tin ngoài luồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or document providing information that is not formally authorized or endorsed by an organization or institution.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin không được chính thức ủy quyền hoặc xác nhận bởi một tổ chức hoặc cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to an unofficial source, the negotiations have stalled."

    "Theo một nguồn tin không chính thức, các cuộc đàm phán đã đình trệ."

  • "The journalist received the information from an unofficial source close to the investigation."

    "Nhà báo nhận được thông tin từ một nguồn không chính thức thân cận với cuộc điều tra."

  • "We cannot confirm the rumor as it originated from an unofficial source."

    "Chúng tôi không thể xác nhận tin đồn vì nó bắt nguồn từ một nguồn không chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unofficial Không chính thức, ngoài luồng (chưa được xác nhận hoặc công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền).
Adverb unofficially Một cách không chính thức, ngoài mặt.
Adjective official Chính thức, thuộc về cơ quan nhà nước hoặc quyền lực có thẩm quyền.
Noun source Nguồn, gốc (nơi thông tin, sự vật bắt nguồn từ đó).
Verb source Tìm kiếm, lấy từ nguồn (đặc biệt là vật liệu hoặc thông tin).
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức (người giữ chức vụ trong chính quyền hoặc tổ chức).

Synonyms

unconfirmed source (nguồn chưa được xác nhận)off-the-record source (nguồn không chính thức, không được ghi lại)

Antonyms

official source (nguồn chính thức)authorized source (nguồn được ủy quyền)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un- (prefix)
Old English
un- (prefix)
English
un- (prefix)
Latin
officium (duty, service)
Old French
officiel (relating to an office)
English
official
Latin
surgere (to rise, spring up)
Old French
sourse (spring, fountain)
English
source

Nguồn gốc của 'Unofficial'

Từ 'unofficial' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang nghĩa 'không') và từ 'official' (chính thức). 'Official' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'nhiệm vụ, dịch vụ') qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'unofficial' nghĩa là 'không chính thức', 'không thuộc về một cơ quan hay quyền lực được công nhận'.

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' (nguồn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên, trào ra'), thông qua tiếng Pháp cổ 'sourse' (nghĩa là 'suối, mạch nước'). Ban đầu, nó chỉ nơi nước trào lên từ đất. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ nguồn gốc của bất kỳ thứ gì, đặc biệt là thông tin.

Ý nghĩa của 'Unofficial Source'

Khi kết hợp, 'unofficial source' (nguồn không chính thức) chỉ một cá nhân, một tổ chức, hoặc một kênh thông tin không được ủy quyền chính thức nhưng cung cấp dữ liệu, tin tức hoặc thông tin. Thông tin từ nguồn này thường cần được kiểm chứng vì không có sự bảo đảm về tính xác thực hoặc tính hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi thông tin đến từ một nguồn không chính thức, có thể là không chính thức do nguồn tin không có thẩm quyền đưa ra thông tin chính thức, hoặc do thông tin đó chưa được xác nhận một cách chính thức. Nó thường mang ý nghĩa thông tin có thể không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. So sánh với 'official source' (nguồn chính thức), 'unconfirmed report' (báo cáo chưa được xác nhận).

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc của thông tin: 'The information came from an unofficial source.' (Thông tin đến từ một nguồn không chính thức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unofficial source
  • reveal reveal an unofficial source
    (tiết lộ một nguồn tin không chính thức)
  • cite cite an unofficial source
    (trích dẫn một nguồn tin không chính thức)
  • obtain information from obtain information from an unofficial source
    (thu thập thông tin từ một nguồn không chính thức)
Tính từ + unofficial source
  • reliable reliable unofficial source
    (nguồn tin không chính thức đáng tin cậy)
  • anonymous anonymous unofficial source
    (nguồn tin không chính thức ẩn danh)
  • multiple multiple unofficial sources
    (nhiều nguồn tin không chính thức)
Unofficial source + Động từ
  • claims An unofficial source claims...
    (Một nguồn tin không chính thức tuyên bố...)
  • suggests An unofficial source suggests...
    (Một nguồn tin không chính thức gợi ý...)

Idioms

  • according to an unofficial source

    Theo một nguồn tin không chính thức (dùng để giới thiệu thông tin chưa được xác nhận chính thức).

    "According to an unofficial source, the new product launch has been delayed."

    (Theo một nguồn tin không chính thức, việc ra mắt sản phẩm mới đã bị trì hoãn.)

  • information from an unofficial source

    Thông tin từ một nguồn không chính thức (thông tin chưa được công bố hoặc xác nhận bởi kênh chính thức).

    "We received conflicting information from an unofficial source yesterday."

    (Chúng tôi đã nhận được thông tin mâu thuẫn từ một nguồn không chính thức vào ngày hôm qua.)

  • a leak from an unofficial source

    Một sự rò rỉ từ một nguồn không chính thức (việc thông tin bí mật được tiết lộ ra ngoài mà không được phép).

    "The newspaper reported on a significant leak from an unofficial source within the government."

    (Tờ báo đã đưa tin về một vụ rò rỉ đáng kể từ một nguồn không chính thức trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial source

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin không được chính thức ủy quyền hoặc xác nhận bởi một tổ chức hoặc cơ quan.

"According to an unofficial source, the negotiations have stalled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the reporter hadn't relied on unofficial sources, his article would be more credible now.
Nếu phóng viên không dựa vào những nguồn tin không chính thức, bài báo của anh ấy đã đáng tin hơn bây giờ.
Phủ định
If the government weren't so secretive, the public wouldn't have to rely on unofficial sources to learn the truth about the scandal.
Nếu chính phủ không quá kín tiếng, công chúng sẽ không phải dựa vào các nguồn tin không chính thức để biết sự thật về vụ bê bối.
Nghi vấn
If you had known the information came from an unofficial source, would you have believed it?
Nếu bạn biết thông tin đến từ một nguồn không chính thức, bạn có tin nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial source".

Vai trò trong Báo chí Điều tra và Vụ Rò rỉ

Trong báo chí, 'unofficial source' (nguồn tin không chính thức) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các cuộc điều tra lớn. Đây thường là những cá nhân cung cấp thông tin mật hoặc nhạy cảm mà không muốn tiết lộ danh tính, thường vì lo sợ bị trả thù. Các nhà báo thường phải bảo vệ danh tính của những nguồn này (những người tố giác - whistleblowers) để khuyến khích sự minh bạch và phơi bày sự thật. Một ví dụ nổi tiếng là vụ Watergate ở Mỹ, nơi nguồn tin 'Deep Throat' đã giúp phanh phui vụ bê bối chính trị.

Tin đồn, Suy đoán và Sự Cần thiết của Xác minh

Thông tin từ 'unofficial source' thường lan truyền qua các kênh không chính thức như tin đồn, mạng xã hội hoặc cuộc trò chuyện cá nhân. Mặc dù đôi khi chúng có thể là manh mối ban đầu cho những sự thật quan trọng, nhưng chúng cũng dễ bị bóp méo, dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch (misinformation) hoặc tin giả (fake news). Do đó, trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong truyền thông hiện đại, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra và xác minh thông tin từ các nguồn chính thức trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ.