(Top Banner Ad)
unpleasant-smelling
B2
Tính từ B2 Chung

unpleasant-smelling

UK: /ʌnˈplɛzənt ˈsmɛlɪŋ/ • US: /ʌnˈplɛzənt ˈsmɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có mùi khó chịu hôi bốc mùi khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a bad or disagreeable odor.

Vietnamese Meaning

Có mùi khó chịu hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garbage had an unpleasant-smelling odor."

    "Rác thải có một mùi khó chịu."

  • "The sewer was an unpleasant-smelling place."

    "Cống rãnh là một nơi có mùi khó chịu."

  • "The chemicals released an unpleasant-smelling gas."

    "Các hóa chất giải phóng một loại khí có mùi khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Noun unpleasantness sự khó chịu, sự không dễ chịu
Adjective pleasant dễ chịu, thoải mái, vui vẻ
Verb smell ngửi; có mùi, bốc mùi
Noun smell mùi hương, mùi; khứu giác
Adjective smelly bốc mùi hôi, nặng mùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
placere
Old French
plaisant
Old English
smellan
English
unpleasant-smelling

Nguồn gốc của từ 'unpleasant-smelling'

Từ 'unpleasant-smelling' là một tính từ ghép được tạo thành từ ba thành phần chính. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa phủ định 'không'. 'Pleasant' đến từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng) qua tiếng Pháp cổ 'plaisant' (dễ chịu). Phần 'smelling' xuất phát từ động từ 'smell' (ngửi, có mùi) trong tiếng Anh cổ 'smellan'. Khi ghép lại, 'unpleasant-smelling' mô tả một vật thể hoặc chất có mùi hương không dễ chịu, khó chịu.

Usage Note

Từ này dùng để mô tả những mùi hương gây cảm giác khó chịu, ghê tởm hoặc đơn giản là không thích. Nó mạnh hơn từ 'smelly' (có mùi) và thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực của mùi hương. Khác với 'fragrant' (thơm) hoặc 'aromatic' (thơm ngát), 'unpleasant-smelling' gợi ý một trải nghiệm khứu giác tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unpleasant-smelling
  • strongly strongly unpleasant-smelling
    (có mùi rất khó chịu, nồng nặc mùi khó chịu)
  • faintly faintly unpleasant-smelling
    (có mùi thoang thoảng khó chịu)
  • distinctly distinctly unpleasant-smelling
    (có mùi khó chịu rõ rệt)
unpleasant-smelling + Noun
  • gas unpleasant-smelling gas
    (khí có mùi khó chịu)
  • odor unpleasant-smelling odor
    (mùi khó chịu)
  • room unpleasant-smelling room
    (căn phòng có mùi khó chịu)
  • sewage unpleasant-smelling sewage
    (nước thải có mùi khó chịu)

Idioms

  • to leave an unpleasant-smelling residue/trace

    để lại một dấu vết/cặn có mùi khó chịu

    "The chemical spill left an unpleasant-smelling residue on the floor."

    (Vết tràn hóa chất để lại một lớp cặn có mùi khó chịu trên sàn nhà.)

  • to have an unpleasant-smelling breath

    có hơi thở có mùi khó chịu

    "After eating garlic, he always has an unpleasant-smelling breath."

    (Sau khi ăn tỏi, anh ấy luôn có hơi thở có mùi khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant-smelling

Tính từ
Lật mặt

Có mùi khó chịu hoặc không dễ chịu.

"The garbage had an unpleasant-smelling odor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trash, unpleasant-smelling as it was, needed to be taken out immediately.
Đống rác, dù có mùi khó chịu, cần phải được đem đi đổ ngay lập tức.
Phủ định
The flowers, though not unpleasant-smelling, did not have a strong fragrance.
Những bông hoa, mặc dù không có mùi khó chịu, lại không có một hương thơm nồng nàn.
Nghi vấn
John, is that unpleasant-smelling substance coming from your lab, or am I imagining things?
John, chất có mùi khó chịu đó có phải đến từ phòng thí nghiệm của anh không, hay là tôi đang tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant-smelling".

Mùi hương và vệ sinh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có mùi cơ thể khó chịu (unpleasant-smelling body odor) thường bị coi là thiếu vệ sinh cá nhân và có thể gây ra sự ngượng ngùng hoặc khó chịu trong giao tiếp xã hội. Do đó, việc sử dụng chất khử mùi, nước hoa và duy trì sự sạch sẽ thông qua tắm rửa hàng ngày là rất phổ biến để tránh tạo ra mùi khó chịu.

Mùi khó chịu như một dấu hiệu cảnh báo

Mùi khó chịu thường là tín hiệu cảnh báo tự nhiên về nguy hiểm hoặc sự xuống cấp. Ví dụ, mùi thức ăn ôi thiu cho biết thức ăn đã hỏng và không an toàn để ăn; mùi khí gas rò rỉ là dấu hiệu của nguy cơ cháy nổ; hay mùi nước thải hôi thối chỉ ra vấn đề về vệ sinh môi trường. Mối liên hệ sinh học và văn hóa này khiến con người tự nhiên cảnh giác với những mùi như vậy.