unpopular market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market (physical or virtual) where the products or services offered are not favored by the general public or a significant portion of potential customers, leading to low demand and sales.
Vietnamese Meaning
Một thị trường (vật lý hoặc ảo) nơi các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp không được ưa chuộng bởi công chúng nói chung hoặc một phần đáng kể của khách hàng tiềm năng, dẫn đến nhu cầu và doanh số thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company struggled to succeed in the unpopular market for niche software."
"Công ty đã phải vật lộn để thành công trong thị trường không phổ biến cho phần mềm thích hợp."
-
"The failure of the product was attributed to its poor reception in an already unpopular market."
"Sự thất bại của sản phẩm là do sự đón nhận kém của nó trong một thị trường vốn đã không được ưa chuộng."
-
"Investing in such an unpopular market carries a high degree of risk."
"Đầu tư vào một thị trường không được ưa chuộng như vậy mang một mức độ rủi ro cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự được ưa chuộng |
| Noun | unpopularity | sự không phổ biến, sự không được ưa chuộng |
| Noun | marketing | tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Adjective | unmarketable | không thể bán được, không có giá trị thị trường |
| Verb | to market | tiếp thị, đưa ra thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả những thị trường mà sản phẩm/dịch vụ không đáp ứng được nhu cầu hoặc sở thích của người tiêu dùng, hoặc có thể do các yếu tố khác như giá cả, chất lượng, hoặc hình ảnh thương hiệu không tốt. Nó trái ngược với 'popular market' (thị trường phổ biến) nơi sản phẩm/dịch vụ được nhiều người ưa chuộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly unpopular market (một thị trường cực kỳ không phổ biến)
-
increasingly an increasingly unpopular market (một thị trường ngày càng không phổ biến)
-
notoriously a notoriously unpopular market (một thị trường nổi tiếng là không được ưa chuộng)
-
enter to enter an unpopular market (gia nhập một thị trường không phổ biến)
-
invest in to invest in an unpopular market (đầu tư vào một thị trường không phổ biến)
-
avoid to avoid an unpopular market (tránh một thị trường không phổ biến)
-
operate in to operate in an unpopular market (hoạt động trong một thị trường không phổ biến)
-
market segment unpopular market segment (phân khúc thị trường không phổ biến)
-
market niche unpopular market niche (ngách thị trường không phổ biến)
Idioms
-
Finding value in an unpopular market.
Khám phá giá trị tiềm ẩn hoặc cơ hội lợi nhuận trong một thị trường mà hầu hết mọi người hoặc nhà đầu tư không quan tâm hoặc tránh né.
"Contrarian investors often seek to find value in an unpopular market by buying undervalued assets."
(Các nhà đầu tư ngược dòng thường tìm cách khám phá giá trị trong một thị trường không được ưa chuộng bằng cách mua tài sản bị định giá thấp.)
-
A tough sell in an unpopular market.
Rất khó khăn để bán một sản phẩm hoặc ý tưởng trong một thị trường mà bản thân nó đã không được đón nhận hoặc ít có nhu cầu.
"Launching a luxury product in an economically struggling region is a tough sell in an unpopular market."
(Ra mắt một sản phẩm xa xỉ ở một khu vực kinh tế khó khăn là một việc rất khó bán trong một thị trường không được ưa chuộng.)
-
Swimming against the tide in an unpopular market.
Cố gắng thành công hoặc đi ngược lại xu hướng chung trong một thị trường mà đa số đều cho rằng không có triển vọng hoặc không nên tham gia.
"His business model was about swimming against the tide in an unpopular market, targeting niche consumers."
(Mô hình kinh doanh của anh ấy là đi ngược lại xu hướng trong một thị trường không được ưa chuộng, nhắm vào những người tiêu dùng ngách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpopular market
Tính từ + Danh từMột thị trường (vật lý hoặc ảo) nơi các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp không được ưa chuộng bởi công chúng nói chung hoặc một phần đáng kể của khách hàng tiềm năng, dẫn đến nhu cầu và doanh số thấp.
"The company struggled to succeed in the unpopular market for niche software."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the product had been marketed effectively, it would be selling well even in this unpopular market. |
Nếu sản phẩm được tiếp thị hiệu quả, nó sẽ bán chạy ngay cả ở thị trường không được ưa chuộng này. |
| Phủ định | If the product weren't so niche, we wouldn't have lost so much money in that unpopular market. |
Nếu sản phẩm không quá đặc biệt, chúng tôi đã không mất quá nhiều tiền ở thị trường không được ưa chuộng đó. |
| Nghi vấn | If we had targeted a different demographic, would the market have been more receptive to our product despite its unpopularity? |
Nếu chúng ta đã nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học khác, liệu thị trường có chấp nhận sản phẩm của chúng ta hơn bất chấp sự không phổ biến của nó không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be intervening in the unpopular market to stabilize prices. |
Chính phủ sẽ can thiệp vào thị trường không được ưa chuộng để ổn định giá cả. |
| Phủ định | Consumers won't be shopping at that unpopular market due to the high prices. |
Người tiêu dùng sẽ không mua sắm tại cái chợ không được ưa chuộng đó vì giá cả cao. |
| Nghi vấn | Will the vendors be protesting the regulations at the unpopular market tomorrow? |
Liệu những người bán hàng có biểu tình phản đối các quy định tại khu chợ không được ưa chuộng vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopular market".
