(Top Banner Ad)
unprotected animals
B1
Tính từ B1 Động vật học, Bảo tồn

unprotected animals

UK: /ˌʌnprəˈtektɪd/ • US: /ˌʌnprəˈtektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật không được bảo vệ động vật chưa được bảo vệ các loài động vật không được bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not protected; vulnerable to harm or danger.

Vietnamese Meaning

Không được bảo vệ; dễ bị tổn hại hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unprotected animals are at risk of poaching."

    "Động vật không được bảo vệ có nguy cơ bị săn bắt trái phép."

  • "The organization is working to protect unprotected animals in the region."

    "Tổ chức đang nỗ lực để bảo vệ các loài động vật không được bảo vệ trong khu vực."

  • "Without intervention, these unprotected animals will disappear."

    "Nếu không có sự can thiệp, những loài động vật không được bảo vệ này sẽ biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, che chở
Adjective protective mang tính bảo vệ, che chở
Noun protector người/vật bảo vệ
Adjective protected được bảo vệ
Noun animal động vật, con vật
Adjective animalistic thuộc về bản năng động vật

Synonyms

vulnerable animals (động vật dễ bị tổn thương)endangered animals (động vật nguy cấp)

Antonyms

protected animals (động vật được bảo vệ)safe animals (động vật an toàn)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
protegere
Old French
protecter
Middle English
protecten
Latin
animalis
Old French
animal
Modern English
unprotected animals

Nguồn gốc 'Unprotected Animals'

Cụm từ 'unprotected animals' là sự kết hợp của ba thành tố. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Động từ 'protect' (bảo vệ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'protegere', có nghĩa là 'che chắn phía trước'. Danh từ 'animal' (động vật) cũng có gốc từ tiếng Latinh 'animalis', chỉ một sinh vật có hơi thở, có sự sống. Khi ghép lại, 'unprotected animals' mô tả những loài động vật không được bảo vệ, dễ bị tổn thương bởi các mối đe dọa từ môi trường hoặc từ con người.

Usage Note

Tính từ 'unprotected' thường được sử dụng để mô tả tình trạng dễ bị tổn thương do thiếu sự che chắn, bảo vệ hoặc các biện pháp an toàn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt các yếu tố bảo vệ cần thiết. Khác với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) thường mang ý nghĩa chung chung hơn về khả năng bị ảnh hưởng, 'unprotected' tập trung vào việc thiếu sự bảo vệ chủ động.
Cụm từ 'unprotected animals' dùng để chỉ các loài động vật không được luật pháp, các tổ chức hoặc cá nhân bảo vệ, thường do số lượng ít, môi trường sống bị đe dọa hoặc do thiếu sự quan tâm của cộng đồng. Nó bao hàm sự dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa như săn bắt, mất môi trường sống, ô nhiễm.

Prepositions

from against

'unprotected from' nhấn mạnh nguyên nhân gây nguy hiểm, ví dụ: 'unprotected from the sun'. 'unprotected against' nhấn mạnh đối tượng hoặc hành động gây nguy hiểm, ví dụ: 'unprotected against predators'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprotected animals
  • vulnerable vulnerable unprotected animals
    (những động vật không được bảo vệ dễ bị tổn thương)
  • endangered endangered unprotected animals
    (những động vật không được bảo vệ đang gặp nguy hiểm)
  • helpless helpless unprotected animals
    (những động vật không được bảo vệ không có khả năng tự vệ)
Verb + unprotected animals
  • exploit exploit unprotected animals
    (khai thác, bóc lột động vật không được bảo vệ)
  • hunt hunt unprotected animals
    (săn bắn động vật không được bảo vệ)
  • rescue rescue unprotected animals
    (giải cứu động vật không được bảo vệ)
Noun + unprotected animals
  • plight of the plight of unprotected animals
    (hoàn cảnh khó khăn của động vật không được bảo vệ)
  • welfare of the welfare of unprotected animals
    (phúc lợi của động vật không được bảo vệ)

Idioms

  • at the mercy of (something/someone)

    hoàn toàn phụ thuộc vào, nằm trong sự kiểm soát của (thường là điều xấu, hiểm nguy); không được bảo vệ trước

    "Many unprotected animals are left at the mercy of harsh weather conditions and human encroachment."

    (Nhiều loài động vật không được bảo vệ bị phó mặc cho những điều kiện thời tiết khắc nghiệt và sự xâm lấn của con người.)

  • fair game

    (thường dùng trong săn bắn) mục tiêu hợp pháp, đối tượng có thể bị săn bắt; (nghĩa rộng) đối tượng có thể bị chỉ trích/tấn công mà không bị coi là sai trái

    "Without legal protection, some species might become fair game for poachers, leading to their rapid decline."

    (Nếu không có sự bảo vệ pháp lý, một số loài có thể trở thành mục tiêu săn bắt hợp pháp cho những kẻ săn trộm, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng của chúng.)

  • left to fend for themselves

    bị bỏ mặc tự xoay sở, tự lo liệu; không được giúp đỡ hay bảo vệ

    "Young, injured unprotected animals are often left to fend for themselves in the wild, facing numerous dangers."

    (Những con vật non yếu, bị thương không được bảo vệ thường bị bỏ mặc tự xoay sở trong tự nhiên, đối mặt với vô vàn hiểm nguy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprotected animals

Tính từ
Lật mặt

Không được bảo vệ; dễ bị tổn hại hoặc nguy hiểm.

"Unprotected animals are at risk of poaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected animals".

Bảo tồn Động vật Hoang dã

Khái niệm 'unprotected animals' gắn liền mật thiết với các phong trào bảo tồn động vật hoang dã trên toàn cầu. Nhiều tổ chức quốc tế như WWF (Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên) và IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) hoạt động không ngừng để vận động bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa, thiết lập các khu bảo tồn và ban hành luật pháp chống săn bắn trái phép. Mục tiêu chính là chuyển đổi những 'unprotected animals' thành 'protected animals' thông qua các biện pháp bảo vệ hiệu quả.

Phúc lợi Động vật và Trách nhiệm Con người

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm phúc lợi động vật (animal welfare), tức là đảm bảo động vật được đối xử nhân đạo và không phải chịu đau khổ không cần thiết. Sự tồn tại của 'unprotected animals' thường gây ra mối quan ngại sâu sắc, và xã hội đặt ra trách nhiệm cho con người trong việc bảo vệ chúng khỏi các mối đe dọa từ tự nhiên (như dịch bệnh, thiên tai) và từ chính con người (như mất môi trường sống, ô nhiễm và biến đổi khí hậu).