persisted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continued firmly or obstinately in a course of action in spite of difficulty or opposition.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục một cách kiên định hoặc ngoan cố một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite facing numerous setbacks, she persisted and finally achieved her goals."
"Mặc dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy vẫn kiên trì và cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình."
-
"The heavy rain persisted throughout the night."
"Cơn mưa lớn kéo dài suốt đêm."
-
"He persisted with his studies despite the challenges."
"Anh ấy kiên trì với việc học tập mặc dù gặp nhiều thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persist | kiên trì, bền bỉ, cố chấp |
| Adjective | persistent | kiên trì, bền bỉ, dai dẳng |
| Noun | persistence | sự kiên trì, tính bền bỉ |
| Adverb | persistently | một cách kiên trì, bền bỉ, dai dẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả sự kiên trì, bền bỉ trong một khoảng thời gian dài, mặc cho những trở ngại. Khác với 'insist' (khăng khăng) ở chỗ 'persist' nhấn mạnh vào hành động tiếp diễn, còn 'insist' tập trung vào việc đưa ra yêu cầu hoặc ý kiến mạnh mẽ.
Prepositions
'Persist in' có nghĩa là tiếp tục làm gì đó một cách kiên trì, bất chấp khó khăn. Ví dụ: He persisted in his efforts to learn the language. 'Persist with' (ít phổ biến hơn) cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự kiên trì với một phương pháp, kế hoạch nào đó. Ví dụ: She persisted with her training regime despite the injuries.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stubbornly stubbornly persisted (ngoan cố tiếp tục, kiên trì một cách bướng bỉnh)
-
bravely bravely persisted (dũng cảm kiên trì)
-
steadily steadily persisted (kiên trì bền bỉ, liên tục không ngừng)
-
successfully successfully persisted (đã kiên trì và thành công)
-
in persisted in his efforts (kiên trì trong những nỗ lực của anh ấy)
-
with persisted with the task (kiên trì với nhiệm vụ)
-
until persisted until the end (kiên trì cho đến cùng)
-
despite persisted despite difficulties (kiên trì bất chấp khó khăn)
Idioms
-
Persist against all odds
kiên trì bất chấp mọi khó khăn/trở ngại
"She persisted against all odds to achieve her dream."
(Cô ấy đã kiên trì bất chấp mọi khó khăn để đạt được ước mơ của mình.)
-
Persist through thick and thin
kiên trì vượt qua mọi thăng trầm/khó khăn
"Their friendship persisted through thick and thin."
(Tình bạn của họ đã kiên trì vượt qua mọi thăng trầm.)
-
Persist in the face of adversity
kiên trì đối mặt với nghịch cảnh
"He persisted in the face of adversity and eventually succeeded."
(Anh ấy đã kiên trì đối mặt với nghịch cảnh và cuối cùng đã thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persisted
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Tiếp tục một cách kiên định hoặc ngoan cố một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
"Despite facing numerous setbacks, she persisted and finally achieved her goals."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must persist in his efforts to succeed. |
Anh ấy phải kiên trì nỗ lực để thành công. |
| Phủ định | She should not persist with that method if it's not working. |
Cô ấy không nên tiếp tục sử dụng phương pháp đó nếu nó không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will they persist even if they face challenges? |
Liệu họ có kiên trì ngay cả khi đối mặt với thử thách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persisted".
