(Top Banner Ad)
unrestricted movement
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Du lịch, Kinh tế

unrestricted movement

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ˈmuːv.mənt/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ˈmuːv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự do di chuyển đi lại tự do lưu thông không hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or right to move freely without any limitations or restrictions.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc quyền di chuyển tự do mà không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty allows for unrestricted movement of goods between the two countries."

    "Hiệp ước cho phép hàng hóa được di chuyển tự do giữa hai quốc gia."

  • "The citizens demanded unrestricted movement within the city."

    "Người dân yêu cầu được tự do đi lại trong thành phố."

  • "Unrestricted movement of information is vital for a free society."

    "Việc tự do lưu thông thông tin là rất quan trọng đối với một xã hội tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, sự chuyển động

Synonyms

Antonyms

restricted movement (di chuyển bị hạn chế)controlled movement (di chuyển được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestricted
English
movement

Nguồn gốc của 'unrestricted'

Từ 'unrestricted' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'restricted' (bị hạn chế). 'Restricted' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restrictus', nghĩa là 'ràng buộc chặt chẽ'. Vì vậy, 'unrestricted' mang ý nghĩa hoàn toàn ngược lại, tức là không có sự ràng buộc hay hạn chế nào. Điều này phản ánh mong muốn tự do và không bị kiểm soát của con người.

Nguồn gốc của 'movement'

Từ 'movement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'movement', có nghĩa là 'hành động di chuyển'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. 'Movement' không chỉ đơn thuần là sự thay đổi vị trí mà còn bao hàm ý nghĩa về sự tiến triển, phát triển và thay đổi nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền tự do cá nhân, chính sách nhập cư, du lịch, thương mại và các vấn đề xã hội khác. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các rào cản vật lý, pháp lý hoặc hành chính đối với việc di chuyển.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ đối tượng hoặc nhóm người được hưởng quyền di chuyển tự do: 'unrestricted movement of people', 'unrestricted movement of capital'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestricted movement
  • absolute absolute unrestricted movement
    (sự di chuyển hoàn toàn không bị hạn chế)
  • complete complete unrestricted movement
    (sự di chuyển hoàn toàn không bị hạn chế)
Verb + unrestricted movement
  • allow allow unrestricted movement
    (cho phép di chuyển không hạn chế)
  • ensure ensure unrestricted movement
    (đảm bảo sự di chuyển không hạn chế)

Idioms

  • have free rein

    có toàn quyền tự do hành động

    "The artist was given free rein to create whatever he wanted."

    (Nghệ sĩ được trao toàn quyền tự do để sáng tạo bất cứ điều gì anh ấy muốn.)

  • run wild

    hoàn toàn tự do, không bị kiểm soát

    "The children were allowed to run wild in the garden."

    (Những đứa trẻ được phép chơi tự do trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted movement

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc quyền di chuyển tự do mà không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

"The treaty allows for unrestricted movement of goods between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to enjoy unrestricted movement across borders before the pandemic.
Mọi người đã từng tận hưởng sự di chuyển không hạn chế qua biên giới trước đại dịch.
Phủ định
We didn't use to worry so much about international travel restrictions; we had unrestricted movement more often.
Chúng tôi đã không từng lo lắng nhiều về các hạn chế đi lại quốc tế; chúng tôi đã có sự di chuyển không hạn chế thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Did people use to take unrestricted movement for granted before these new regulations?
Có phải mọi người đã từng xem việc di chuyển không hạn chế là điều hiển nhiên trước những quy định mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted movement".

Quyền tự do đi lại

Ở nhiều quốc gia, quyền tự do đi lại được xem là một quyền cơ bản của con người. Điều này có nghĩa là công dân có quyền tự do di chuyển trong nước và ra nước ngoài mà không bị hạn chế quá mức.

Khu vực Schengen

Khu vực Schengen ở châu Âu là một ví dụ về việc loại bỏ các hạn chế đi lại giữa các quốc gia thành viên. Điều này tạo điều kiện cho sự di chuyển tự do của người dân và hàng hóa, thúc đẩy hợp tác kinh tế và văn hóa.