(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unrestricted movement
B2

unrestricted movement

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tự do di chuyển đi lại tự do lưu thông không hạn chế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unrestricted movement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng hoặc quyền di chuyển tự do mà không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

Definition (English Meaning)

The ability or right to move freely without any limitations or restrictions.

Ví dụ Thực tế với 'Unrestricted movement'

  • "The treaty allows for unrestricted movement of goods between the two countries."

    "Hiệp ước cho phép hàng hóa được di chuyển tự do giữa hai quốc gia."

  • "The citizens demanded unrestricted movement within the city."

    "Người dân yêu cầu được tự do đi lại trong thành phố."

  • "Unrestricted movement of information is vital for a free society."

    "Việc tự do lưu thông thông tin là rất quan trọng đối với một xã hội tự do."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unrestricted movement'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

restricted movement(di chuyển bị hạn chế)
controlled movement(di chuyển được kiểm soát)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội Du lịch Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Unrestricted movement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền tự do cá nhân, chính sách nhập cư, du lịch, thương mại và các vấn đề xã hội khác. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các rào cản vật lý, pháp lý hoặc hành chính đối với việc di chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ đối tượng hoặc nhóm người được hưởng quyền di chuyển tự do: 'unrestricted movement of people', 'unrestricted movement of capital'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unrestricted movement'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to enjoy unrestricted movement across borders before the pandemic.
Mọi người đã từng tận hưởng sự di chuyển không hạn chế qua biên giới trước đại dịch.
Phủ định
We didn't use to worry so much about international travel restrictions; we had unrestricted movement more often.
Chúng tôi đã không từng lo lắng nhiều về các hạn chế đi lại quốc tế; chúng tôi đã có sự di chuyển không hạn chế thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Did people use to take unrestricted movement for granted before these new regulations?
Có phải mọi người đã từng xem việc di chuyển không hạn chế là điều hiển nhiên trước những quy định mới này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)