(Top Banner Ad)
unsafe environment
B1
Tính từ + Danh từ B1 An toàn, Sức khỏe, Môi trường

unsafe environment

UK: /ʌnˈseɪf ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ʌnˈseɪf ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không an toàn môi trường nguy hiểm môi trường tiềm ẩn rủi ro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surrounding or set of conditions that poses a risk of harm, injury, or danger.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc tập hợp các điều kiện xung quanh tiềm ẩn nguy cơ gây hại, thương tích hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was an unsafe environment due to the lack of safety regulations."

    "Nhà máy là một môi trường không an toàn do thiếu các quy định an toàn."

  • "Children should not be exposed to an unsafe environment."

    "Trẻ em không nên tiếp xúc với môi trường không an toàn."

  • "The construction site was deemed an unsafe environment and work was halted."

    "Công trường xây dựng bị coi là một môi trường không an toàn và công việc đã bị đình chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn (không nguy hiểm)
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb endanger gây nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Sức khỏe, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Middle English
un-
English
unsafe
Old French
environer
English
environment

Nguồn gốc của 'unsafe'

Tiền tố 'un-' trong 'unsafe' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'không'. Nó được thêm vào trước 'safe' để tạo ra ý nghĩa ngược lại, tức là 'không an toàn'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là tiền tố 'bất-' hoặc 'vô-'.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environer', có nghĩa là 'bao quanh'. Từ này dần được sử dụng để chỉ môi trường sống, bao gồm tất cả các yếu tố xung quanh con người. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với từ 'môi trường'.

Usage Note

Cụm từ 'unsafe environment' nhấn mạnh đến tình trạng không an toàn của một địa điểm, tình huống hoặc hệ thống. Mức độ nguy hiểm có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một môi trường làm việc có thể không an toàn do thiếu thiết bị bảo hộ, trong khi một môi trường trực tuyến có thể không an toàn do tội phạm mạng.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường không an toàn (ví dụ: working in an unsafe environment). 'within' có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự không an toàn tồn tại bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn (ví dụ: unsafe practices within the environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unsafe environment
  • highly unsafe environment
    (môi trường cực kỳ không an toàn)
  • potentially unsafe environment
    (môi trường tiềm ẩn nhiều nguy hiểm)
Động từ + unsafe environment
  • create an unsafe environment
    (tạo ra một môi trường không an toàn)
  • tolerate an unsafe environment
    (dung túng một môi trường không an toàn)
  • work in an unsafe environment
    (làm việc trong một môi trường không an toàn)
unsafe environment + giới từ
  • unsafe environment for children
    (môi trường không an toàn cho trẻ em)
  • unsafe environment at work
    (môi trường không an toàn tại nơi làm việc)

Idioms

  • better safe than sorry

    cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận còn hơn hối tiếc

    "You should double-check everything; better safe than sorry."

    (Bạn nên kiểm tra lại mọi thứ; cẩn tắc vô áy náy.)

  • play it safe

    chơi an toàn (tránh rủi ro)

    "I decided to play it safe and not invest in that risky company."

    (Tôi quyết định chơi an toàn và không đầu tư vào công ty đầy rủi ro đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc tập hợp các điều kiện xung quanh tiềm ẩn nguy cơ gây hại, thương tích hoặc nguy hiểm.

"The factory was an unsafe environment due to the lack of safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe environment".

An toàn lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, an toàn lao động là một vấn đề rất quan trọng. Các công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho nhân viên. Việc vi phạm các quy định này có thể dẫn đến các hình phạt nặng nề.

Văn hóa 'safety first'

Văn hóa 'safety first' (an toàn là trên hết) được đề cao trong nhiều lĩnh vực, từ giao thông đến xây dựng. Điều này thể hiện sự quan tâm đến tính mạng và sức khỏe của con người, cũng như trách nhiệm của cộng đồng trong việc tạo ra một môi trường sống an toàn.