unsafe environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surrounding or set of conditions that poses a risk of harm, injury, or danger.
Vietnamese Meaning
Một môi trường hoặc tập hợp các điều kiện xung quanh tiềm ẩn nguy cơ gây hại, thương tích hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory was an unsafe environment due to the lack of safety regulations."
"Nhà máy là một môi trường không an toàn do thiếu các quy định an toàn."
-
"Children should not be exposed to an unsafe environment."
"Trẻ em không nên tiếp xúc với môi trường không an toàn."
-
"The construction site was deemed an unsafe environment and work was halted."
"Công trường xây dựng bị coi là một môi trường không an toàn và công việc đã bị đình chỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unsafe environment' nhấn mạnh đến tình trạng không an toàn của một địa điểm, tình huống hoặc hệ thống. Mức độ nguy hiểm có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một môi trường làm việc có thể không an toàn do thiếu thiết bị bảo hộ, trong khi một môi trường trực tuyến có thể không an toàn do tội phạm mạng.
Prepositions
'in' dùng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường không an toàn (ví dụ: working in an unsafe environment). 'within' có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự không an toàn tồn tại bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn (ví dụ: unsafe practices within the environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly unsafe environment (môi trường cực kỳ không an toàn)
-
potentially unsafe environment (môi trường tiềm ẩn nhiều nguy hiểm)
-
create an unsafe environment (tạo ra một môi trường không an toàn)
-
tolerate an unsafe environment (dung túng một môi trường không an toàn)
-
work in an unsafe environment (làm việc trong một môi trường không an toàn)
-
unsafe environment for children (môi trường không an toàn cho trẻ em)
-
unsafe environment at work (môi trường không an toàn tại nơi làm việc)
Idioms
-
better safe than sorry
cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận còn hơn hối tiếc
"You should double-check everything; better safe than sorry."
(Bạn nên kiểm tra lại mọi thứ; cẩn tắc vô áy náy.)
-
play it safe
chơi an toàn (tránh rủi ro)
"I decided to play it safe and not invest in that risky company."
(Tôi quyết định chơi an toàn và không đầu tư vào công ty đầy rủi ro đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsafe environment
Tính từ + Danh từMột môi trường hoặc tập hợp các điều kiện xung quanh tiềm ẩn nguy cơ gây hại, thương tích hoặc nguy hiểm.
"The factory was an unsafe environment due to the lack of safety regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe environment".
