unsatisfying meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal that does not meet one's expectations or needs; a meal that leaves one feeling disappointed, hungry, or unfulfilled.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn không đáp ứng được kỳ vọng hoặc nhu cầu; một bữa ăn khiến người ta cảm thấy thất vọng, đói hoặc không thỏa mãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's much-hyped steak turned out to be an unsatisfying meal."
"Món bít tết được quảng cáo rầm rộ của nhà hàng hóa ra lại là một bữa ăn không thỏa mãn."
-
"After waiting an hour for our food, we were served an unsatisfying meal of cold soup and overcooked pasta."
"Sau khi chờ đợi một giờ để có đồ ăn, chúng tôi được phục vụ một bữa ăn không thỏa mãn gồm súp lạnh và mì ống nấu quá chín."
-
"The airline meal was an unsatisfying meal of processed cheese and stale bread."
"Bữa ăn trên máy bay là một bữa ăn không thỏa mãn với phô mai chế biến sẵn và bánh mì cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn |
| Adjective | satisfied | cảm thấy hài lòng, thỏa mãn |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfying | gây hài lòng, thỏa mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm ăn uống tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng bữa ăn không chỉ đơn thuần là không ngon mà còn không đáp ứng được các nhu cầu cơ bản như no bụng hoặc cảm thấy hài lòng về hương vị và chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unsatisfying meal (bữa ăn hoàn toàn không thỏa mãn)
-
utterly utterly unsatisfying meal (bữa ăn cực kỳ không thỏa mãn)
-
surprisingly surprisingly unsatisfying meal (bữa ăn đáng ngạc nhiên là không thỏa mãn)
-
have have an unsatisfying meal (có một bữa ăn không thỏa mãn)
-
experience experience an unsatisfying meal (trải qua một bữa ăn không thỏa mãn)
-
serve serve an unsatisfying meal (phục vụ một bữa ăn không thỏa mãn)
Idioms
-
Leave a bad taste in one's mouth (after an unsatisfying meal)
Để lại một ấn tượng xấu, một cảm giác không hài lòng (sau một bữa ăn không ngon)
"The unsatisfying meal left a bad taste in my mouth."
(Bữa ăn không ngon miệng đã để lại một ấn tượng không tốt trong tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsatisfying meal
Tính từ + Danh từMột bữa ăn không đáp ứng được kỳ vọng hoặc nhu cầu; một bữa ăn khiến người ta cảm thấy thất vọng, đói hoặc không thỏa mãn.
"The restaurant's much-hyped steak turned out to be an unsatisfying meal."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant offered an unsatisfying meal: the pasta was overcooked, the sauce was bland, and the bread was stale. |
Nhà hàng đã cung cấp một bữa ăn không thỏa mãn: mì ống nấu quá chín, nước sốt nhạt nhẽo và bánh mì bị ôi. |
| Phủ định | It wasn't just one thing: the entire dining experience felt like an unsatisfying meal from start to finish. |
Đó không chỉ là một thứ: toàn bộ trải nghiệm ăn uống có cảm giác như một bữa ăn không thỏa mãn từ đầu đến cuối. |
| Nghi vấn | Was the dinner an unsatisfying meal: a waste of money and time? |
Bữa tối có phải là một bữa ăn không thỏa mãn không: một sự lãng phí tiền bạc và thời gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfying meal".
