(Top Banner Ad)
unsatisfying meal
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực/Chung

unsatisfying meal

UK: /ˌʌnˈsætɪsˌfaɪɪŋ miːl/ • US: /ˌʌnˈsætɪsˌfaɪɪŋ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn không thỏa mãn bữa ăn không vừa ý bữa ăn gây thất vọng bữa ăn không ngon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that does not meet one's expectations or needs; a meal that leaves one feeling disappointed, hungry, or unfulfilled.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn không đáp ứng được kỳ vọng hoặc nhu cầu; một bữa ăn khiến người ta cảm thấy thất vọng, đói hoặc không thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's much-hyped steak turned out to be an unsatisfying meal."

    "Món bít tết được quảng cáo rầm rộ của nhà hàng hóa ra lại là một bữa ăn không thỏa mãn."

  • "After waiting an hour for our food, we were served an unsatisfying meal of cold soup and overcooked pasta."

    "Sau khi chờ đợi một giờ để có đồ ăn, chúng tôi được phục vụ một bữa ăn không thỏa mãn gồm súp lạnh và mì ống nấu quá chín."

  • "The airline meal was an unsatisfying meal of processed cheese and stale bread."

    "Bữa ăn trên máy bay là một bữa ăn không thỏa mãn với phô mai chế biến sẵn và bánh mì cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied cảm thấy hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective satisfying gây hài lòng, thỏa mãn

Synonyms

disappointing meal (bữa ăn gây thất vọng)inadequate meal (bữa ăn không đủ)poor meal (bữa ăn tồi tệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
satisfy
English
unsatisfying meal

Nguồn Gốc Của 'Unsatisfying'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc ngược lại. Từ 'satisfy' xuất phát từ tiếng Latinh 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Vì vậy, 'unsatisfying' có nghĩa là không đủ để làm cho ai đó cảm thấy hài lòng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'không thỏa mãn' hoặc 'không vừa ý'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm ăn uống tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng bữa ăn không chỉ đơn thuần là không ngon mà còn không đáp ứng được các nhu cầu cơ bản như no bụng hoặc cảm thấy hài lòng về hương vị và chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsatisfying meal
  • completely completely unsatisfying meal
    (bữa ăn hoàn toàn không thỏa mãn)
  • utterly utterly unsatisfying meal
    (bữa ăn cực kỳ không thỏa mãn)
  • surprisingly surprisingly unsatisfying meal
    (bữa ăn đáng ngạc nhiên là không thỏa mãn)
Verb + unsatisfying meal
  • have have an unsatisfying meal
    (có một bữa ăn không thỏa mãn)
  • experience experience an unsatisfying meal
    (trải qua một bữa ăn không thỏa mãn)
  • serve serve an unsatisfying meal
    (phục vụ một bữa ăn không thỏa mãn)

Idioms

  • Leave a bad taste in one's mouth (after an unsatisfying meal)

    Để lại một ấn tượng xấu, một cảm giác không hài lòng (sau một bữa ăn không ngon)

    "The unsatisfying meal left a bad taste in my mouth."

    (Bữa ăn không ngon miệng đã để lại một ấn tượng không tốt trong tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsatisfying meal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn không đáp ứng được kỳ vọng hoặc nhu cầu; một bữa ăn khiến người ta cảm thấy thất vọng, đói hoặc không thỏa mãn.

"The restaurant's much-hyped steak turned out to be an unsatisfying meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offered an unsatisfying meal: the pasta was overcooked, the sauce was bland, and the bread was stale.
Nhà hàng đã cung cấp một bữa ăn không thỏa mãn: mì ống nấu quá chín, nước sốt nhạt nhẽo và bánh mì bị ôi.
Phủ định
It wasn't just one thing: the entire dining experience felt like an unsatisfying meal from start to finish.
Đó không chỉ là một thứ: toàn bộ trải nghiệm ăn uống có cảm giác như một bữa ăn không thỏa mãn từ đầu đến cuối.
Nghi vấn
Was the dinner an unsatisfying meal: a waste of money and time?
Bữa tối có phải là một bữa ăn không thỏa mãn không: một sự lãng phí tiền bạc và thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfying meal".

Khái Niệm Về Bữa Ăn Thoải Mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa ăn không chỉ là để no bụng mà còn là trải nghiệm. Một 'unsatisfying meal' có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và được xem là điều không may, đặc biệt là trong các dịp lễ hoặc khi đi ăn nhà hàng.