unsecured network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not protected or made safe; vulnerable to unauthorized access or harm.
Vietnamese Meaning
Không được bảo vệ hoặc làm cho an toàn; dễ bị truy cập trái phép hoặc gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Connecting to an unsecured network can expose your personal data."
"Kết nối vào một mạng không an toàn có thể làm lộ dữ liệu cá nhân của bạn."
-
"Be cautious when using an unsecured network in public places."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng một mạng không an toàn ở những nơi công cộng."
-
"The library offers free Wi-Fi, but it's an unsecured network."
"Thư viện cung cấp Wi-Fi miễn phí, nhưng đó là một mạng không an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an toàn, bảo mật |
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống mạng |
| Noun | networking | việc kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Verb | secure | bảo vệ, làm cho an toàn |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo mạng lưới |
| Adjective | secure | an toàn, được bảo vệ |
| Adjective | unsecured | không được bảo vệ, không an toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mạng Wi-Fi không yêu cầu mật khẩu hoặc các biện pháp bảo mật khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong bảo vệ, khiến mạng dễ bị xâm nhập. Khác với 'protected network' (mạng được bảo vệ) là mạng đã được thiết lập các giao thức an ninh như WPA2 hoặc WPA3.
Khi sử dụng như một danh từ, nó thường là cách nói tắt hoặc rút gọn của cụm từ “an unsecured network”. Sự nhấn mạnh vẫn là tính chất dễ bị tấn công do thiếu các biện pháp bảo mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
connect to connect to an unsecured network (kết nối vào một mạng không bảo mật)
-
access access an unsecured network (truy cập một mạng không bảo mật)
-
use use an unsecured network (sử dụng một mạng không bảo mật)
-
exploit exploit an unsecured network (khai thác một mạng không bảo mật)
-
avoid avoid an unsecured network (tránh một mạng không bảo mật)
-
public public unsecured network (mạng công cộng không bảo mật)
-
vulnerable vulnerable unsecured network (mạng không bảo mật dễ bị tấn công)
-
open open unsecured network (mạng mở không bảo mật)
-
risky risky unsecured network (mạng không bảo mật đầy rủi ro)
Idioms
-
Never connect to an unsecured network for sensitive transactions.
Không bao giờ kết nối vào mạng không bảo mật để thực hiện các giao dịch nhạy cảm.
"You should never connect to an unsecured network for online banking or shopping."
(Bạn không bao giờ nên kết nối vào mạng không bảo mật để thực hiện giao dịch ngân hàng hoặc mua sắm trực tuyến.)
-
Beware of unsecured networks when using public Wi-Fi.
Hãy cẩn trọng với các mạng không bảo mật khi sử dụng Wi-Fi công cộng.
"Cybersecurity experts always advise: Beware of unsecured networks when using public Wi-Fi at cafes or airports."
(Các chuyên gia an ninh mạng luôn khuyên: Hãy cẩn trọng với các mạng không bảo mật khi sử dụng Wi-Fi công cộng tại quán cà phê hoặc sân bay.)
-
An unsecured network is an open door for hackers.
Một mạng không bảo mật là một cánh cửa mở cho tin tặc.
"If you don't use a VPN, an unsecured network is an open door for hackers to steal your data."
(Nếu bạn không sử dụng VPN, một mạng không bảo mật là một cánh cửa mở cho tin tặc đánh cắp dữ liệu của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsecured network
Tính từKhông được bảo vệ hoặc làm cho an toàn; dễ bị truy cập trái phép hoặc gây hại.
"Connecting to an unsecured network can expose your personal data."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a network is unsecured, anyone can access its data. |
Nếu một mạng không được bảo mật, bất kỳ ai cũng có thể truy cập dữ liệu của nó. |
| Phủ định | When a network is unsecured, your information doesn't remain private. |
Khi một mạng không được bảo mật, thông tin của bạn không được giữ bí mật. |
| Nghi vấn | If a network is unsecured, is your data at risk? |
Nếu một mạng không được bảo mật, dữ liệu của bạn có gặp rủi ro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsecured network".
