(Top Banner Ad)
unsecured network
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

unsecured network

UK: /ˌʌnsɪˈkjʊəd ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˌʌnsɪˈkjʊrd ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng không an toàn mạng không bảo mật mạng không được bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not protected or made safe; vulnerable to unauthorized access or harm.

Vietnamese Meaning

Không được bảo vệ hoặc làm cho an toàn; dễ bị truy cập trái phép hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Connecting to an unsecured network can expose your personal data."

    "Kết nối vào một mạng không an toàn có thể làm lộ dữ liệu cá nhân của bạn."

  • "Be cautious when using an unsecured network in public places."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng một mạng không an toàn ở những nơi công cộng."

  • "The library offers free Wi-Fi, but it's an unsecured network."

    "Thư viện cung cấp Wi-Fi miễn phí, nhưng đó là một mạng không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, bảo mật
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng
Noun networking việc kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Verb secure bảo vệ, làm cho an toàn
Verb network kết nối mạng, tạo mạng lưới
Adjective secure an toàn, được bảo vệ
Adjective unsecured không được bảo vệ, không an toàn

Synonyms

vulnerable network (mạng dễ bị tấn công)open network (mạng mở)unprotected network (mạng không được bảo vệ)

Antonyms

secured network (mạng được bảo mật)protected network (mạng được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
securus
Old English
net
Old English
weorc
English (17th Cent.)
network
English (Modern)
unsecured network

Nguồn gốc của 'Unsecured Network'

Cụm từ 'unsecured network' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ các thành phần có lịch sử lâu đời. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. 'Secure' xuất phát từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. 'Network' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ các hệ thống đan xen, sau này được dùng rộng rãi trong thế kỷ 20 để mô tả các kết nối máy tính. Ghép lại, 'unsecured network' có nghĩa đen là một 'mạng lưới không an toàn', chỉ rõ tính chất dễ bị tấn công hoặc giám sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mạng Wi-Fi không yêu cầu mật khẩu hoặc các biện pháp bảo mật khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong bảo vệ, khiến mạng dễ bị xâm nhập. Khác với 'protected network' (mạng được bảo vệ) là mạng đã được thiết lập các giao thức an ninh như WPA2 hoặc WPA3.
Khi sử dụng như một danh từ, nó thường là cách nói tắt hoặc rút gọn của cụm từ “an unsecured network”. Sự nhấn mạnh vẫn là tính chất dễ bị tấn công do thiếu các biện pháp bảo mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsecured network
  • connect to connect to an unsecured network
    (kết nối vào một mạng không bảo mật)
  • access access an unsecured network
    (truy cập một mạng không bảo mật)
  • use use an unsecured network
    (sử dụng một mạng không bảo mật)
  • exploit exploit an unsecured network
    (khai thác một mạng không bảo mật)
  • avoid avoid an unsecured network
    (tránh một mạng không bảo mật)
Adjective + unsecured network
  • public public unsecured network
    (mạng công cộng không bảo mật)
  • vulnerable vulnerable unsecured network
    (mạng không bảo mật dễ bị tấn công)
  • open open unsecured network
    (mạng mở không bảo mật)
  • risky risky unsecured network
    (mạng không bảo mật đầy rủi ro)

Idioms

  • Never connect to an unsecured network for sensitive transactions.

    Không bao giờ kết nối vào mạng không bảo mật để thực hiện các giao dịch nhạy cảm.

    "You should never connect to an unsecured network for online banking or shopping."

    (Bạn không bao giờ nên kết nối vào mạng không bảo mật để thực hiện giao dịch ngân hàng hoặc mua sắm trực tuyến.)

  • Beware of unsecured networks when using public Wi-Fi.

    Hãy cẩn trọng với các mạng không bảo mật khi sử dụng Wi-Fi công cộng.

    "Cybersecurity experts always advise: Beware of unsecured networks when using public Wi-Fi at cafes or airports."

    (Các chuyên gia an ninh mạng luôn khuyên: Hãy cẩn trọng với các mạng không bảo mật khi sử dụng Wi-Fi công cộng tại quán cà phê hoặc sân bay.)

  • An unsecured network is an open door for hackers.

    Một mạng không bảo mật là một cánh cửa mở cho tin tặc.

    "If you don't use a VPN, an unsecured network is an open door for hackers to steal your data."

    (Nếu bạn không sử dụng VPN, một mạng không bảo mật là một cánh cửa mở cho tin tặc đánh cắp dữ liệu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsecured network

Tính từ
Lật mặt

Không được bảo vệ hoặc làm cho an toàn; dễ bị truy cập trái phép hoặc gây hại.

"Connecting to an unsecured network can expose your personal data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a network is unsecured, anyone can access its data.
Nếu một mạng không được bảo mật, bất kỳ ai cũng có thể truy cập dữ liệu của nó.
Phủ định
When a network is unsecured, your information doesn't remain private.
Khi một mạng không được bảo mật, thông tin của bạn không được giữ bí mật.
Nghi vấn
If a network is unsecured, is your data at risk?
Nếu một mạng không được bảo mật, dữ liệu của bạn có gặp rủi ro không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsecured network".

Rủi ro của Wi-Fi công cộng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, Wi-Fi công cộng miễn phí là điều phổ biến. Tuy nhiên, nhiều mạng Wi-Fi công cộng là 'unsecured networks' (mạng không bảo mật). Người dùng thường được cảnh báo về rủi ro khi sử dụng chúng, như nguy cơ dữ liệu cá nhân (mật khẩu, thông tin ngân hàng) bị đánh cắp bởi tin tặc ngồi cùng trong quán cà phê hoặc sân bay.

Tầm quan trọng của an ninh mạng

Sự phổ biến của 'unsecured networks' đã làm tăng nhận thức về tầm quan trọng của an ninh mạng. Trong văn hóa số hiện đại, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và riêng tư trực tuyến được đánh giá cao. Các công cụ như VPN (mạng riêng ảo) và tường lửa được khuyến khích sử dụng để tạo 'đường hầm' an toàn cho dữ liệu, đặc biệt khi kết nối với các mạng không bảo mật, phản ánh một xu hướng xã hội quan tâm nhiều hơn đến bảo mật số.